Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
Dean's International Award
University of Missouri-Kansas CityMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phí60% of Non-Resident Tuition differentialCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng thuộc nhóm merit-based dành cho sinh viên F-1 bậc cử nhân và được xét theo thành tích học tập.Global Scholar Award
University of Missouri-Kansas CityMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phí50% of Non-Resident Tuition differentialCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng thuộc nhóm merit-based dành cho sinh viên F-1 bậc cử nhân và được xét theo thành tích học tập.Provost's International Award
University of Missouri-Kansas CityMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phí80% of Non-Resident Tuition differentialCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng thuộc nhóm merit-based dành cho sinh viên F-1 bậc cử nhân và được xét theo thành tích học tập.Freshman Merit Scholarship
University of Missouri-St LouisMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)4.000 – 8.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang giới hạn một số học bổng cũ cho công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân, nhưng không nêu rõ Freshman Merit Scholarship hiện tại loại trừ toàn bộ sinh viên quốc tế.Freshman Merit Scholarship (Curators, Chancellors, Gold, Red, UMSL)
University of Missouri-St LouisMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)4.000 – 8.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõQuote nằm ở phần học bổng cũ (2022) và mục tiêu hiện tại nhắm SV Missouri và các bang giáp ranh, nên không rõ với SV Việt Nam (Unclear).International Merit Scholarships
University of Missouri-St LouisMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Significant reduction in tuition costs (amount not specified)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này dành riêng cho SV quốc tế F-1 nên đủ điều kiện (Yes).University of Mount Saint Vincent Grants
University of Mount Saint VincentMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõGrant dựa trên thông tin FAFSA, trang không nói SV quốc tế có đủ điều kiện hay không nên Unclear.University of Mount Saint Vincent Scholarships (merit)
University of Mount Saint VincentMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).University of Mount Saint Vincent Scholarships (merit/talent)
University of Mount Saint VincentMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).Hall International Award
University of Mount UnionMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóTrang nói tất cả sinh viên quốc tế năm nhất và chuyển tiếp đều đủ điều kiện nhận Hall Award.International Academic Scholarship
University of Mount UnionMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)22.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này được liệt kê trong nhóm International First-Year and Transfer Merit Scholarships.International Ambassador Scholarship
University of Mount UnionMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)19.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này được liệt kê trong nhóm International First-Year and Transfer Merit Scholarships.International Distinction Scholarship
University of Mount UnionMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)24.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này được liệt kê trong nhóm International First-Year and Transfer Merit Scholarships.International Fellow Scholarship
University of Mount UnionMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)23.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này được liệt kê trong nhóm International First-Year and Transfer Merit Scholarships.Frank and Shirley Marsh Scholarship Fund
University of Nebraska-LincolnMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóDành cho SV quốc tế bậc cử nhân có nhu cầu tài chính, nhưng ISSO ghi các học bổng này cho SV quốc tế đang học, không phải tân sinh viên.Global Ambassador Scholarship
University of Nebraska-LincolnMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê cho SV quốc tế năm nhất nên đủ điều kiện.Global Delegate Scholarship
University of Nebraska-LincolnMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)4.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê cho SV quốc tế năm nhất nên đủ điều kiện.Global Excellence Tuition Scholarship
University of Nebraska-LincolnMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóNằm trong mục First-Year International Scholars nên dành cho SV quốc tế.Global Laureate Scholarship
University of Nebraska-LincolnMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)15.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê cho SV quốc tế năm nhất nên đủ điều kiện.International Scholarship Program Agreements
University of Nebraska-LincolnMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác15.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê cho SV quốc tế; có thể gắn với thỏa thuận đối tác nên cần kiểm tra thêm.Ngaruiya Family Fund for Undergraduate Research
University of Nebraska-LincolnMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóDành cho SV cử nhân có nền tảng quốc tế quan tâm nghiên cứu STEM; thuộc nhóm học bổng ISSO cho SV đang học.UNL International Student Scholarship Fund
University of Nebraska-LincolnMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóDành cho SV quốc tế có GPA tích lũy từ 3.5 và có nhu cầu tài chính; chỉ dành cho SV quốc tế đang học tại UNL.Governor Guinn Millennium Scholarship
University of Nevada-Las VegasMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)960 – 1.200 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Millennium dành cho học sinh tốt nghiệp trung học Nevada và do bang quản lý, nhưng trang không nhắc rõ việc loại trừ sinh viên quốc tế.President's Scholarship
University of Nevada-Las VegasMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho National Merit finalist; trang không nói rõ có mở cho sinh viên quốc tế không.Rebel Edge Program
University of Nevada-Las VegasMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chính1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõRebel Edge yêu cầu cư dân Nevada và dành cho sinh viên trong bang, nhưng trang không nêu rõ loại trừ sinh viên quốc tế nên chưa đủ để kết luận phủ định.UNLV Opportunity
University of Nevada-Las VegasMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhVariesXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi đối tượng gồm sinh viên quốc tế; dựa trên thành tích và nhu cầu tài chính.UNLV Signature
University of Nevada-Las VegasMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)VariesXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi đối tượng gồm sinh viên quốc tế bậc cử nhân.Western Undergraduate Exchange (WUE)
University of Nevada-Las VegasMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phíTuition at 150% of the in-state rateXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõWUE yêu cầu cư trú tại một số bang và vùng lãnh thổ Mỹ, nhưng trang không nói rõ loại trừ sinh viên quốc tế nên chưa thể kết luận.College and department scholarships
University of Nevada-RenoMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang OISS liệt kê mục này cho SV năm nhất nhưng không nói rõ SV quốc tế đủ điều kiện.Institutional Methodology need-based scholarships and grants
University of Nevada-RenoMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõSV quốc tế được xét need-based qua mẫu này, nhưng mẫu dành cho SV đã học một năm nên chưa rõ năm nhất có được xét không.