Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
Blue and Gold Academic Scholarship
Vincennes UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông có nội dung nêu rõ SV quốc tế đủ hay không đủ điều kiện.Presidential Scholarship
Vincennes UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)3.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông có nội dung nêu rõ SV quốc tế đủ hay không đủ điều kiện.Residential Housing Scholarship
Vincennes UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:KhôngChỉ dành cho công dân Mỹ hoặc thường trú nhân, nên SV Việt Nam không đủ điều kiện.VUJ Foundation Scholastic Excellence Award
Vincennes UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng yêu cầu tốt nghiệp trung học ở một số hạt của Indiana và đủ điều kiện học phí nội bang, nhưng trang không nói rõ loại trừ sinh viên quốc tế hay quốc tịch.Valedictorian/Salutatorian Academic Scholarship
Vincennes UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Up to 18 credit hours tuition and fees plus housing and meal plan, or stipend and book voucher for commutersXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ SV quốc tế có được xét hay không.Vincennes University Foundation Scholarships
Vincennes UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácMore than $65,000 in aviation-related scholarships per year (aviation program)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐược xét qua hồ sơ nhập học nhưng trang không nói về SV quốc tế.Academic scholarships for out-of-state students
Virginia Commonwealth UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 – 15.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng academic này nêu rõ bao gồm international students thuộc diện ngoài bang.Deans’ Scholarship
Virginia Commonwealth UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)8.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói mọi first-year incoming được xét, không nêu rõ international students cho học bổng này.Provost Scholarship
Virginia Commonwealth UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)16.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói mọi first-year incoming được xét, không nêu rõ international students cho học bổng này.STARTALK Arabic Program Scholarships
Virginia Military InstituteMỹTrang học bổng của trường ↗
Khácscholarships for six credit hoursPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu đối tượng theo cấp học nhưng không cho biết quốc tịch hoặc tình trạng sinh viên quốc tế có được tham gia.College and departmental scholarships (via Scholarship Central)
Virginia Polytechnic Institute and State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ SV quốc tế được nộp đơn học bổng cấp college và khoa, kể cả khi không nộp được FAFSA.Virginia Tech Advantage / Presidential Scholarship Initiative
Virginia Polytechnic Institute and State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChương trình hướng tới sinh viên cử nhân in-state; trang không nhắc sinh viên quốc tế nên không thể kết luận Yes hay No.Virginia Tech general scholarships (via General Scholarship Application)
Virginia Polytechnic Institute and State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói FAFSA và General Application dùng để xét nhiều học bổng, không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.Academic Excellence (Honors) Scholarship
Virginia State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)8.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng cho first-time freshmen có GPA 4.0 nhưng không xác nhận điều kiện cho sinh viên quốc tế.CET (College of Engineering and Technology) Scholarship
Virginia State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)3.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dành cho sinh viên mới ngành Computer Science hoặc Computer Engineering, nhưng trang không nêu điều kiện quốc tế.Orange and Blue Scholarship
Virginia State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)4.500 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng GPA cho first-time freshmen nhưng không nói sinh viên quốc tế có thể nhận học bổng.Trojan Trailblazer Scholarship
Virginia State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả học bổng GPA cho first-time freshmen nhưng không xác định eligibility của sinh viên quốc tế.VSU Food and Agri-Science Scholarship Program
Virginia State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác10.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả học bổng cho sinh viên mới hoặc hiện tại thuộc chương trình nông nghiệp, nhưng không nêu eligibility quốc tế.International student merit-based scholarship
Virginia Wesleyan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)21.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóTrang xác nhận sinh viên quốc tế học cử nhân chương trình ban ngày được nhận merit-based scholarship này.Athletic Scholarships
Viterbo UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngVariesCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch trong điều kiện học bổng thể thao.Fine Arts Scholarships
Viterbo UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến SV quốc tế cho học bổng này.GO VITERBO Merit Award
Viterbo UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)18.000 – 26.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói tự động cho mọi sinh viên năm nhất toàn thời gian nhưng không nhắc sinh viên quốc tế, nên chưa rõ.Viterbo Need Grant
Viterbo UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhFills remaining financial need percentage; not intended to exceed tuition and feesCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõXét dựa trên FAFSA và trang không nhắc SV quốc tế nên chưa rõ có đủ điều kiện hay không.Viterbo merit scholarships (non-need)
Viterbo UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ SV quốc tế có được xét hay không; chi tiết nằm ở trang First-year Cost and Aid.Early Decision Scholarship
Wabash CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trên trang học bổng dành cho SV quốc tế nên SV quốc tế đủ điều kiện nếu nộp Early Decision.Earn More Scholarship
Wabash CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác2.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ dành cho SV quốc tế đã trúng tuyển.Presidential International Scholarship
Wabash CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)48.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này được trang nêu rõ là dành cho SV quốc tế.Gordon Scholarship
Wake Forest UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóGordon được nêu đích danh là một full-cost merit award dành cho sinh viên quốc tế.Guy T. Carswell Scholarship
Wake Forest UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợp3.400 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Nancy Susan Reynolds Scholarship
Wake Forest UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợp3.400 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.