English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Full Academic Scholarships

    Citadel Military College of South CarolinaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên là Unclear.
  • Merit Scholarships for Incoming Freshmen Cadets

    Citadel Military College of South CarolinaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói học bổng merit xét cho incoming freshmen cadets nhưng không nêu quốc tịch hoặc điều kiện cho sinh viên quốc tế.
  • Other merit scholarships for incoming cadets

    Citadel Military College of South CarolinaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)More than $3 million in academic scholarships awarded annually to freshmen and upperclassmenXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói merit được xét qua hồ sơ nhập học nhưng không nhắc sinh viên quốc tế, nên là Unclear.
  • The Citadel Honors Program scholarship

    Citadel Military College of South CarolinaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không đề cập đến tình trạng quốc tế, nên là Unclear.
  • The Citadel Service to Country Tuition Scholarship and National Service Room/Board Scholarship

    Citadel Military College of South CarolinaMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácTuition Scholarship and Room/Board ScholarshipCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hay điều kiện sinh viên quốc tế; học bổng yêu cầu đã nhận national ROTC scholarship.
  • Claflin Honors College Scholarships

    Claflin UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến SV quốc tế.
  • Claflin Presidential Scholars Program

    Claflin UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Claflin University International Alumni Association Annual Scholarship

    Claflin UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTên là 'International Alumni' nhưng trang không nói rõ SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Limited scholarships and/or financial aid for entering international students (unspecified)

    Claflin UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nói có học bổng/aid giới hạn cho sinh viên từ nước khác nên Yes, nhưng không nêu tên, loại, số tiền hay điều kiện.
  • CMC Merit-Based Scholarships

    Claremont McKenna CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu trích chỉ nói 'all first-year applicants' mà không nhắc rõ sinh viên quốc tế, nên chưa thể kết luận học bổng này mở cho họ.
  • CMC need-based financial aid (grants, scholarships, work, limited loans)

    Claremont McKenna CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóSV quốc tế năm nhất được xin need-based aid nếu nộp mẫu aid riêng lúc nộp hồ sơ; không nộp thì không xin được sau này.
  • First-Year Art History Scholarship

    Clark Atlanta UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dành cho sinh viên năm nhất ngành Art History nhưng trang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • Institutional Merit Scholarship (First-Year)

    Clark Atlanta UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói 'first-year students' được xét tự động, không nhắc rõ SV quốc tế nên chưa chắc chắn.
  • Institutional Scholarships for First-Year Students

    Clark Atlanta UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả học bổng merit cho first-year nhưng không nêu điều kiện quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế.
  • Undergraduate Studies Scholarship Program

    Clark Atlanta UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho SV đang học năm 2-4 và yêu cầu FAFSA, nên không áp dụng cho SV quốc tế năm nhất; không rõ về SV quốc tế.
  • Clark merit scholarships

    Clark UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Need-based grants (Clark institutional)

    Clark UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóSV quốc tế năm nhất có thể nhận need-based grants, nhưng không đủ trang trải toàn bộ chi phí.
  • Presidential Scholarship

    Clark UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ SV quốc tế có đủ điều kiện hay không, chỉ nói chung về applicants.
  • Honors Program Scholarship

    Clarkson UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóSinh viên quốc tế có thể nộp vào Honors Program; người được nhận vào chương trình nhận học bổng $2,000 mỗi năm.
  • International Scholarship

    Clarkson UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)40.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóHọc sinh quốc tế được xét học bổng này; mức trao dựa trên hồ sơ học tập.
  • Presidential Fellowship

    Clarkson UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang quốc tế liệt kê Fellowship này nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận.
  • Solinsky Engineers Program

    Clarkson UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang chương trình cho biết nhận đơn của sinh viên quốc tế; ứng viên phải đáp ứng điều kiện ngành kỹ thuật và GPA.
  • Clayton State Scholarships (university-administered, general)

    Clayton State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóSinh viên quốc tế được xét các học bổng của trường trừ khi học bổng cụ thể yêu cầu công dân Mỹ.
  • Dr. Chandler B. Sharma Endowed Scholarship

    Clayton State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng ưu tiên sinh viên quốc tế có nhu cầu tài chính, nên SV quốc tế đủ điều kiện.
  • John Word West Scholarships

    Clayton State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho tân sinh viên có GPA 3.0 và SAT/ACT tối thiểu; trang không nói rõ về SV quốc tế.
  • Spivey Music Scholarships

    Clayton State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngRange of amountsPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng của khoa dành cho sinh viên ngành âm nhạc, cần thi tuyển; trang không nói về SV quốc tế.
  • First-Year Recruiting Scholarships

    Clemson UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả học bổng cho first-year và xét theo hồ sơ, nhưng không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • Sister-State Agreements (in-state tuition)

    Clemson UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùngIn-state tuition rateCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChương trình Sister-State dành riêng cho công dân của một số nước/bang nước ngoài được hưởng học phí nội bang, nên mở cho sinh viên quốc tế đủ điều kiện, không loại trừ họ.
  • CLE Gateway Grant

    Cleveland State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.850 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõMục CLE Gateway Grant yêu cầu công dân Mỹ hoặc thường trú nhân, nên sinh viên quốc tế không đủ điều kiện nhận khoản này.
  • CSU Freshman Merit Scholarships

    Cleveland State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 – 7.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõMục điều kiện ngay sau phần học bổng thành tích ghi rõ chỉ nhận công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân, nên sinh viên quốc tế không đủ điều kiện học bổng này.