Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
Ronald E. Burton Scholarship
Stonehill CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dành cho first-year students là alumni của Ron Burton Training Village; trang không nêu quy tắc cho sinh viên quốc tế.Shields Merit Scholarship
Stonehill CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu đây là merit scholarship khi admission nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế đủ điều kiện.Shields Merit Scholarship / Stonehill Scholarship / Stonehill Founders Award (institutional merit awards)
Stonehill CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Stonehill College Grant
Stonehill CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõGrant này dựa trên financial need, nhưng trang không cho biết sinh viên quốc tế có thể nhận hay không.Stonehill College Grant (need-based)
Stonehill CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Stonehill Founders Award
Stonehill CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu đây là merit scholarship khi admission nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế đủ điều kiện.Stonehill Scholarship
Stonehill CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu đây là merit scholarship khi admission nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế đủ điều kiện.Global Excellence Scholarship
Stony Brook UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc sinh quốc tế đang học năm cuối trung học được tự động xét học bổng merit này nếu có thành tích học tập phù hợp.Dean's Scholarship
Suffolk UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang học bổng chung không nhắc tới sinh viên quốc tế cho học bổng này, nên Unclear.First Generation College Scholarship
Suffolk UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên Unclear.Ram Scholarship
Suffolk UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ có áp dụng cho sinh viên quốc tế hay không, nên Unclear.Suffolk institutional merit scholarships for international students
Suffolk UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Up to 50 percent of tuitionXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho sinh viên quốc tế ghi rõ có merit scholarship cho nhóm này, nên Yes.Trustees Scholarship
Suffolk UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là aid dựa trên nhu cầu tài chính; trang này không nhắc quốc tế, còn trang international nói financial aid dành cho công dân/thường trú nhân Mỹ, nên Unclear.Undergraduate Progression Scholarship (Suffolk INTO pathway)
Suffolk UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho sinh viên hoàn thành chương trình pathway Suffolk INTO; trang không nói rõ quốc tế nên Unclear, và nó không áp dụng cho hồ sơ vào thẳng năm nhất.University Achievement Grant
Suffolk UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói dành cho sinh viên mới dựa trên thành tích học tập, không nhắc quốc tế, nên Unclear.Fredonia merit-based awards (general)
SUNY at FredoniaMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Approximately $8 million in merit and need based scholarships total per yearXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang quốc tế nói hồ sơ quốc tế được xét mọi giải merit khi nhận vào trường.Empire State Diversity Honors Scholarship (ESDHS)
SUNY at Purchase CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng visa nào đủ điều kiện cho ESDHS, nên không xác định được cho học sinh Việt Nam.Institutional Scholarships
SUNY at Purchase CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng BFA và MusB dựa trên talent, nhưng không xác nhận eligibility của sinh viên quốc tế.Merit Housing Scholarship
SUNY at Purchase CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng merit gắn với ký túc xá; trang không nói về sinh viên quốc tế.President's Scholarship for Liberal Arts and Sciences
SUNY at Purchase CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dành cho người học ngoài bang New York, nhưng trang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.Talent-Based Scholarships
SUNY at Purchase CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõXét theo tài năng cho BFA/MusB, trang không nhắc đến sinh viên quốc tế.Empire Scholarship
SUNY BrockportMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)5.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng dành cho toàn bộ first-year international students được nhận và đóng học phí ngoài bang.Gold Scholarship
SUNY BrockportMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)4.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóFirst-year international students được tự động xét Gold award; đây là merit scholarship cho ứng viên thành tích cao.Green Scholarship
SUNY BrockportMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu Green Scholarship dành cho toàn bộ first-year international students được nhận.Honors/Prometheus Award
SUNY BrockportMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)6.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói sinh viên quốc tế có thể được đề cử Honors, nhưng không xác nhận rõ họ đủ điều kiện nhận Honors/Prometheus Award.Bengal Experience Grant
SUNY Buffalo State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói 'all first-year students' có đến thăm trường (kể cả virtual) nhưng không nhắc quốc tế nên để Unclear.Bengal Promise Grant
SUNY Buffalo State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói khoản hỗ trợ này dành cho sinh viên trong tiểu bang, không nhắc rõ sinh viên quốc tế bị loại trừ, nên chưa đủ để kết luận chắc chắn như vậy.Bengal Scholarship
SUNY Buffalo State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)1.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc sinh viên quốc tế cho học bổng một năm này.Dean's Scholars Award
SUNY Buffalo State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả học bổng không nhắc đến SV quốc tế nên chưa rõ.Dean's Scholars Award (international admissions page)
SUNY Buffalo State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõCó trong bảng trên trang quốc tế nhưng không có câu nào nêu rõ đối tượng quốc tế.