English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Merit-based scholarships for qualified international students

    State University of New York at OswegoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang tuyển sinh quốc tế xác nhận merit-based scholarships dành cho international students đủ điều kiện.
  • On-campus housing grants for international students

    State University of New York at PlattsburghMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nói housing grants nhằm giảm chi phí cho sinh viên quốc tế, nhưng không nêu mức tiền hay điều kiện.
  • SUNY Plattsburgh International Student Scholarship (merit award package)

    State University of New York at PlattsburghMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)$11k average renewable scholarship awardXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ mọi sinh viên quốc tế nhận một học bổng được gia hạn hằng năm, nên đủ điều kiện.
  • Academic Excellence Scholarship

    Stephen F Austin State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.500 – 6.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ SV quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên là Unclear.
  • Hoops for Scholars

    Stephen F Austin State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang yêu cầu SAT/ACT nhưng không nói về SV quốc tế, nên là Unclear.
  • International Student Scholarship

    Stephen F Austin State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ được nhắc tên trong phần chứng minh tài chính; không có điều kiện chi tiết, nên là Unclear.
  • University Regents Scholarship

    Stephen F Austin State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến SV quốc tế, nên là Unclear.
  • University Scholars Award

    Stephen F Austin State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến SV quốc tế, nên là Unclear.
  • $1,000 Visit Scholarship

    Stephens CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ đối tượng quốc tế cho học bổng này.
  • Conservatory Scholarship

    Stephens CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngDetermined by audition or portfolioCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Conservatory xét theo thử giọng hoặc hồ sơ, và trang không nói rõ nó được tính là học bổng thành tích; câu về sinh viên quốc tế chỉ nhắc đến học bổng thành tích hoặc thể thao.
  • Stephens Grant

    Stephens CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhAward amounts vary.Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõGrant này yêu cầu FAFSA hằng năm, nhưng trang không nói sinh viên quốc tế có thể nộp FAFSA hoặc đủ điều kiện nhận grant.
  • Stephens Promise

    Stephens CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhFull tuition packagePhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu FAFSA và AGI, trang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Women's College Merit Academic Scholarship (Freshmen)

    Stephens CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)8.000 – 27.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu sinh viên quốc tế đủ điều kiện cho mọi học bổng merit của trường.
  • Premier scholarship programs

    Stetson UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói có các chương trình premier cần nộp đơn riêng, không nêu rõ điều kiện cho sinh viên quốc tế.
  • Stetson automatic merit scholarship

    Stetson UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói chung về việc được xét học bổng thành tích tự động, không nêu tên học bổng "Stetson automatic merit scholarship" nên chưa xác nhận được học bổng cụ thể này.
  • Stetson merit scholarships (general)

    Stetson UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu trích chỉ nói chung về học bổng thành tích của trường, không nêu tên học bổng cụ thể này nên chưa đủ kết luận riêng cho học bổng đó.
  • Global Scholarship

    Stevens Institute of TechnologyMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu trực tiếp Global Scholarship có thể dành cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập xuất sắc.
  • Stevens Grant

    Stevens Institute of TechnologyMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả Stevens Grant theo financial need nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế đủ điều kiện.
  • Stevens Merit Scholarships

    Stevens Institute of TechnologyMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Residency Grant

    Stevenson UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu điều kiện ở chung (ký túc xá), không nói rõ sinh viên quốc tế có được nhận hay không.
  • Stevenson University Merit-Based Scholarships (freshman, academic merit)

    Stevenson UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)25.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói chung rằng sinh viên quốc tế có thể được xét học bổng thành tích, chưa nêu tên học bổng này nên chưa kết luận được cho riêng học bổng đó.
  • Transfer Fellowship

    Stevenson UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)33.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Transfer Fellowship nêu rõ sinh viên diện F-1 không đủ điều kiện nộp đơn, nên sinh viên quốc tế theo diện này bị loại trừ.
  • Visual Arts Scholarships

    Stevenson UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng2.000 – 5.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng mở cho incoming freshman và transfer trong các ngành thiết kế nêu trên, nhưng trang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • Visual Arts Scholarships (School of Design, portfolio-based)

    Stevenson UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng2.000 – 5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói dành cho sinh viên năm nhất và chuyển tiếp ngành Design, không nhắc đến sinh viên quốc tế.
  • First-Year Merit Scholarships (academic and extracurricular)

    Stockton UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ học bổng merit chung này có mở cho SV quốc tế hay không, nên là Unclear.
  • International Student Scholarship

    Stockton UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)8.760 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này dành rõ ràng cho người đã nộp đơn và được nhận với tư cách sinh viên quốc tế.
  • International Student Scholarship (First-Year)

    Stockton UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)8.760 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng dành riêng cho SV được nhận vào trường với tư cách sinh viên quốc tế, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện nếu đạt GPA.
  • Out-of-State Tuition Scholarship (First-Year)

    Stockton UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phí8.760 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích chỉ yêu cầu địa chỉ thường trú ở một bang Mỹ ngoài New Jersey hoặc Puerto Rico và không nhắc đến sinh viên quốc tế, nên chưa thể kết luận học bổng này loại trừ họ.
  • Congregation of Holy Cross High School Scholarship

    Stonehill CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác7.500 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐiều kiện là tốt nghiệp Holy Cross Fathers and Brothers high schools; trang không xác nhận tình trạng đủ điều kiện của sinh viên quốc tế.
  • Fall River Diocesan Grant

    Stonehill CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác6.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐiều kiện là tốt nghiệp các trường trung học được nêu; trang không xác nhận tình trạng đủ điều kiện của sinh viên quốc tế.