Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
Vice Chancellor’s Regional Leadership Scholarship
Southern Cross UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)50.000 AUDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang cho biết học bổng này cũng nhận sinh viên quốc tế đang học lớp 12 tại Úc (onshore), tức không loại trừ hoàn toàn sinh viên quốc tế.Vice Chancellor’s Scholarship / High Achiever / Resilience Merit Scholarships
Southern Cross UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)36.000 – 50.000 AUDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích chỉ liệt kê công dân và thường trú nhân Úc/New Zealand, chưa đủ để nói rõ sinh viên quốc tế bị loại khỏi từng học bổng này; chưa thể kết luận.Access Scholarship for First Year Undergraduates - VTAC
Swinburne University of TechnologyÚcTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chính15.500 AUDPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng này yêu cầu là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc người có visa nhân đạo thường trú, nên sinh viên quốc tế không đủ điều kiện.ELICOS+ Scholarship
Swinburne University of TechnologyÚcTrang học bổng của trường ↗
KhácUp to 10 weeks of ELICOS tuition refundedCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu trích là điều kiện chung của các học bổng quốc tế và không nhắc tên ELICOS+, nên chưa đủ để khẳng định riêng học bổng này mở cho sinh viên quốc tế.George Swinburne International Excellence Scholarship (2027 intake)
Swinburne University of TechnologyÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)30 percent off tuition fees for the standard course durationXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng ghi rõ dành cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập cao, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện được xét.Indigenous Financial Assistance Grant 2026
Swinburne University of TechnologyÚcTrang học bổng của trường ↗
Khác1.000 AUDPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐiều kiện bắt buộc của khoản hỗ trợ này là phải là công dân Úc (và có nguồn gốc thổ dân/đảo Torres Strait), nên sinh viên quốc tế không đủ điều kiện.International Aerospace Womens Association (IAWA) Scholarship 2026
Swinburne University of TechnologyÚcTrang học bổng của trường ↗
Khác5.000 USDPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóĐiều kiện ghi rõ sinh viên quốc tế được nộp đơn, nên nữ sinh Việt Nam học ngành hàng không đủ điều kiện.Study & Living Support Grant Semester 2, 2026
Swinburne University of TechnologyÚcTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chính1.000 AUDPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐiều kiện bắt buộc của khoản hỗ trợ này chỉ gồm công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand, nên sinh viên quốc tế không đủ điều kiện.Swinburne International Scholarship (2027 intake)
Swinburne University of TechnologyÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)20 percent off tuition fees for the standard course durationXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng ghi rõ dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học tại Hawthorn, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện được xét.Women in Engineering Leadership Scholarship (2027)
Swinburne University of TechnologyÚcTrang học bổng của trường ↗
Khác30 per cent off tuition fees for the standard course durationCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng dành cho nữ sinh viên quốc tế ngành kỹ thuật/xây dựng, nên học sinh Việt Nam nữ học ngành phù hợp đủ điều kiện.Family Scholarship
Torrens University AustraliaÚcTrang học bổng của trường ↗
Khác35% off tuition feesPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóMở cho mọi sinh viên quốc tế mới, nhưng chỉ khi có người thân ruột thịt/vợ chồng là sinh viên hoặc cựu sinh viên Torrens.Motivational Scholarship
Torrens University AustraliaÚcTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùngUp to 25% off tuition feesPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóDành cho sinh viên quốc tế mới có hộ chiếu từ nhóm nước/khu vực gồm Đông Nam Á, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện nếu còn suất (có hạn mức).Offshore Online Scholarship
Torrens University AustraliaÚcTrang học bổng của trường ↗
KhácUp to 30% off tuition feesCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóDành cho sinh viên quốc tế mới học online và sống ngoài Úc, nên chỉ phù hợp nếu học sinh chọn học online từ Việt Nam.PEPEA Scholarship
Torrens University AustraliaÚcTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùng50% off tuition feesPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu thư từ chính quyền hạt Kenya chỉ thu hẹp đối tượng; trang ghi mục Eligibility là sinh viên quốc tế, nên học bổng không loại trừ sinh viên quốc tế.Three Pillars BMIHMS Hospitality Scholarship
Torrens University AustraliaÚcTrang học bổng của trường ↗
Khác10%–50% offCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê dưới mục học bổng cho sinh viên trong nước và quốc tế của BMIHMS, nên sinh viên quốc tế học ngành quản trị khách sạn có thể nộp.Bursary (Semester Two 2026)
University of DivinityÚcTrang học bổng của trường ↗
KhácPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả bursary chung chung, không nêu đối tượng quốc tế hay tiêu chí nhu cầu tài chính nên để Unclear.Emma Wallis Scholarship 2027
University of DivinityÚcTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng hỗ trợ đào tạo thần học tại Úc; trang không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện không.Semester Two Bursary
University of DivinityÚcTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến đối tượng quốc tế nên chưa rõ.Youi Student Grant
University of DivinityÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)5.000 AUDPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.International Student Accommodation Scholarships
University of New EnglandÚcTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng chỗ ở dành cho SV quốc tế mới nhập học đủ điều kiện nên Yes; chi tiết số tiền không có.UNE International Bursary (20% fee reduction)
University of New EnglandÚcTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phí20% reduction of published annual international tuition fees for first yearCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóBursary dành cho SV quốc tế mới nhập học, nên Yes (nhưng là giảm học phí, không phải kết luận chính sách toàn trường).Australia's Global University Award
University of New South WalesÚcTrang học bổng của trường ↗
Khác10.000 AUDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóCó: trang nói trực tiếp học bổng này hỗ trợ sinh viên quốc tế có động lực.Australia’s Global University Award (PUCA1026)
University of New South WalesÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 AUDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóNằm trong nhóm học bổng quốc tế và được xét tự động khi nộp hồ sơ nhập học.International Scientia Coursework Scholarship
University of New South WalesÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Full tuition fee support for the duration of your degree or a $20,000 contribution per year to tuition feesCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóCó: học bổng nằm trong mục dành cho sinh viên quốc tế và xét thành tích học thuật cùng năng lực lãnh đạo.International Scientia Coursework Scholarship (PUCA1025)
University of New South WalesÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)20.000 AUD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trong mục học bổng dành cho sinh viên quốc tế, nên sinh viên Việt Nam đủ điều kiện nộp đơn.International Student Award
University of New South WalesÚcTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùng20% contribution towards tuition fees for every year of the programCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho sinh viên từ các quốc gia đủ điều kiện, nhưng trang không nêu Việt Nam có trong danh sách hay không.UNSW College Award
University of New South WalesÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 AUDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.UNSW College Award (PUCA1027)
University of New South WalesÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 AUDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóNằm trong nhóm học bổng quốc tế nhưng chỉ dành cho người đã hoàn thành chương trình UNSW College Foundation.$1,500 Global Access Grant
University of NewcastleÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)1.500 AUDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóKhoản thưởng thêm cho sinh viên quốc tế đã nhận một trong các học bổng chính và đóng cọc đúng hạn.20% International Excellence Scholarship
University of NewcastleÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)20% of gross annual international tuition feeXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóÁp dụng cho sinh viên quốc tế mới nhập học từ 2027, không cần nộp đơn riêng.