English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Accommodation Bursary

    Federation University AustraliaÚcTrang học bổng của trường ↗

    Khác50% off, for students living on campusXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóThuộc nhóm học bổng dành cho sinh viên quốc tế, nhưng chỉ dành cho người ở ký túc xá trong khuôn viên.
  • Early Bird Bursary

    Federation University AustraliaÚcTrang học bổng của trường ↗

    Khác3.000 AUDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóThuộc nhóm học bổng dành cho sinh viên quốc tế, trả một lần vào năm hai; điều kiện chi tiết không có trên trang.
  • Federation Pathways Scholarship

    Federation University AustraliaÚcTrang học bổng của trường ↗

    Khác10% tuition fee discountXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóThuộc nhóm học bổng dành cho sinh viên quốc tế, tự động được xét; tiêu chí chi tiết không có trên trang.
  • Paid Placement Support Guarantee

    Federation University AustraliaÚcTrang học bổng của trường ↗

    Khác10.000 AUDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóThuộc nhóm học bổng dành cho sinh viên quốc tế, nhưng chỉ áp dụng cho sinh viên có kỳ thực tập (placement).
  • Partner Scholarship

    Federation University AustraliaÚcTrang học bổng của trường ↗

    Khác20% off, for employability.life students transferring to a Federation campusXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóThuộc nhóm dành cho sinh viên quốc tế nhưng chỉ cho sinh viên chuyển từ employability.life, nên ít phù hợp với hồ sơ năm nhất thông thường.
  • VC Award Scholarship

    Federation University AustraliaÚcTrang học bổng của trường ↗

    Khác50% tuition fee discountXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóNằm trong nhóm học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế, tự động được xét; tiêu chí chi tiết không có trên trang.
  • Australian Seniors Aged Care Futures Grant

    Flinders UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Khác5.000 AUDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:KhôngChỉ dành cho công dân hoặc thường trú nhân Úc, nên học sinh Việt Nam không đủ điều kiện.
  • International Academic Scholarships (up to 50%, full duration)

    Flinders UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)valued up to 50% (of tuition, full duration)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích chỉ mô tả chung nhóm học bổng học thuật tới 50% trên trang tổng hợp, chưa nêu riêng học bổng 'International Academic Scholarships' và điều kiện của nó, nên chưa chắc chắn cho học bổng cụ thể này.
  • NHMRC Investigator Grant PhD Scholarship (health economic tools for older Australians)

    Flinders UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Khác40.000 AUD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóNhận sinh viên quốc tế nhưng là học bổng PhD đã đóng đơn năm 2024, không áp dụng cho cử nhân năm nhất.
  • Near Eastern Archaeology Foundation (NEAF) Grants

    Flinders UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 – 6.000 AUDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho sinh viên Honours và nghiên cứu sinh, không phải cử nhân năm nhất; trang không nói rõ về sinh viên quốc tế.
  • JCU Access Fund

    James Cook UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính5.000 AUDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu sinh viên năm 1-2 khó khăn tài chính, không nói rõ có nhận sinh viên quốc tế hay không.
  • John and Janice King Scholarship

    James Cook UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùng36.000 AUDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng này dành cho công dân Papua New Guinea, tức là người nước ngoài, nên không loại trừ sinh viên quốc tế; kết luận 'No' là sai, và trang không nói rằng sinh viên quốc tế bị loại.
  • Access and Equity Scholarships

    La Trobe UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói về VTAC và hoàn cảnh khó khăn, không nhắc SV quốc tế, nên Unclear.
  • Vice Chancellor's Excellence Scholarship

    La Trobe UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ SV quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên để Unclear.
  • Division of Information and Communication Sciences Scholarships

    Macquarie UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.500 – 5.000 AUD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang dựa vào UAI từ 95 và không nói gì về SV quốc tế nên chưa rõ.
  • Macquarie University Super Innovation Scholarships

    Macquarie UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.500 AUD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Schalchlin Memorial Actuarial Scholarship

    Macquarie UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.500 AUDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:KhôngỨng viên phải là permanent resident của Úc nên SV quốc tế bị loại.
  • Sports Scholarships (MUSA)

    Macquarie UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng2.500 AUD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói dành cho SV mới và đang học nhưng không đề cập quốc tịch nên chưa rõ.
  • Tress Cocks and Maddox Scholarship in Law

    Macquarie UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 AUDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:KhôngYêu cầu permanent resident của Úc nên SV quốc tế không đủ điều kiện.
  • International Futures Scholarship - 2027

    Murdoch UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phí20 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi rõ dành cho SV quốc tế vào các khóa đủ điều kiện bắt đầu năm 2027.
  • International Welcome Scholarship 2027

    Murdoch UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phí15 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho SV quốc tế từ 'eligible countries' nhưng trang không nêu danh sách nên chưa rõ Việt Nam có đủ điều kiện không.
  • International Welcome Scholarship 2028

    Murdoch UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phí15 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho SV quốc tế từ 'eligible countries' nhưng không nêu danh sách nước.
  • Scholarships for Good

    Murdoch UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Khác12.000 AUDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ học bổng này có mở cho SV quốc tế hay không, nên để Unclear.
  • QUT Child Care Bursary

    Queensland University of TechnologyÚcTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDanh sách này lọc theo SV quốc tế bậc nghiên cứu, nhưng không có câu nào nói rõ về đối tượng cử nhân năm nhất nên chưa rõ.
  • Tom Dixon Media and Communication Top-Up Scholarship

    Queensland University of TechnologyÚcTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõXuất hiện trong danh sách lọc bậc nghiên cứu, không rõ dành cho cử nhân năm nhất hay không.
  • Academic Merit Scholarship for Africa

    RMIT UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùng20% tuition fee reduction for the duration of the eligible programXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang cho thấy học bổng dành cho công dân châu Phi là sinh viên quốc tế có visa du học, tức là mở cho sinh viên quốc tế chứ không loại trừ họ.
  • Academic Merit Scholarship for South East Asia

    RMIT UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùng20% tuition fee reduction for the duration of the eligible courseXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóVietnam nằm trong danh sách các nước Đông Nam Á đủ điều kiện, nên học sinh Việt Nam có thể xét học bổng này nếu đạt GPA/ATAR yêu cầu.
  • COBL Academic Merit Scholarships for Vietnam

    RMIT UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùng25% tuition fee reduction for the duration of the eligible programXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng dành riêng cho công dân Việt Nam nộp hồ sơ từ Việt Nam, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện nếu đáp ứng GPA và học ngành thuộc ba School kinh doanh.
  • Medibank Student Success Grant

    RMIT UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 AUDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóKhoản hỗ trợ này dành cho sinh viên quốc tế nói chung (không giới hạn quốc tịch), nhưng chỉ có tối đa 15 suất và đợt Semester 2, 2026 đã đóng.
  • International student scholarships (Access initiative; specific awards listed in Scholarship Finder)

    Southern Cross UniversityÚcTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích chỉ nói việc xét điều kiện do bộ phận tuyển sinh thực hiện, không nêu học bổng cụ thể nào hay xác nhận mở cho sinh viên quốc tế.