Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
25% Excelencia Internacional Scholarship
University of NewcastleÚcTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùng25% of gross annual international tuition fee, plus first-semester accommodation and up to 60 hours English tuitionXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng này dành cho sinh viên quốc tế từ Nam và Trung Mỹ, tức là mở cho sinh viên quốc tế (có giới hạn khu vực), không hề loại trừ họ.30% Vice-Chancellor's International Academic Merit Scholarship
University of NewcastleÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)30% of gross annual international tuition feeXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng được lập ra để thu hút sinh viên quốc tế xuất sắc, không giới hạn quốc gia.International Student Scholarship
University of QueenslandÚcTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ thấy tên học bổng trong danh mục, không có điều kiện chi tiết nên chưa rõ SV quốc tế cử nhân có đủ điều kiện không.Internationalisation Scholarship
University of QueenslandÚcTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ có tên trong danh mục, không có điều kiện nên chưa rõ.UQ Excellence Scholarship
University of QueenslandÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ có tên trong danh mục, không có điều kiện về quốc tịch nên chưa rõ.Chancellor's Excellence Scholarship
University of Southern QueenslandÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói về school-leavers có ATAR 98+, không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên Unclear.International Excellence Scholarship (2027)
University of Southern QueenslandÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)15% reduction on tuition fees for the duration of the degreeXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế, gồm cả bậc cử nhân, nên Yes nếu đạt điều kiện học lực và IELTS.International Student Placement Bursary
University of Southern QueenslandÚcTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóDành cho sinh viên quốc tế có kỳ thực tập bắt buộc trong chương trình, nên Yes nhưng chỉ khi ngành có thực tập.International Student Support Scholarship (2026)
University of Southern QueenslandÚcTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phíUp to 10% reduction on tuition feesXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóDành cho sinh viên quốc tế mới nhập học năm 2026, gồm cả cử nhân, nên Yes (chỉ áp dụng cho kỳ nhập học 2026).International Student Support Scholarship (2027)
University of Southern QueenslandÚcTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phí10% reduction on tuition fees for the duration of the degreeXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóDành cho sinh viên quốc tế mới, gồm cả cử nhân; chỉ cần có offer và đạt yêu cầu đầu vào, nên Yes.Project 89-UniSQ Joint Funding Program Scholarship
University of Southern QueenslandÚcTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùngCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng này chỉ dành cho ứng viên Việt Nam, tức là một nhóm sinh viên nước ngoài; trang không nói loại trừ sinh viên quốc tế nên không đủ để kết luận là 'không'.Vice-Chancellor's Excellence Scholarship
University of Southern QueenslandÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói về school-leavers có ATAR 90+, không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên Unclear.Australia Awards scholarships
University of SydneyÚcTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùngVariousCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho SV từ các nước đối tác của chính phủ Úc; các trang không nêu Việt Nam có thuộc nhóm này hay không.Australia Awards scholarships (DFAT)
University of SydneyÚcTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùngCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là học bổng của chính phủ Úc dành cho sinh viên từ các nước đối tác, nhưng trang không nói Việt Nam có thuộc nhóm này không hay có áp dụng cho cử nhân năm nhất không, nên là Unclear.Sydney International Student Award
University of SydneyÚcTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phí20 percent of the tuition fee for the duration of the courseCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê trong mục học bổng quốc tế nhưng điều kiện chi tiết chỉ ghi 'See page for details'.Sydney International Undergraduate Academic Excellence Scholarship
University of SydneyÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)100% tuition fees and SSAF for the published full-time duration of the recipient’s single undergraduate degreeCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi rõ điều kiện là International student đã nộp đơn nhưng chưa bắt đầu bậc cử nhân, nên Việt Nam đủ điều kiện.Sydney Scholars India Scholarship Program
University of SydneyÚcTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùng40.000 AUDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Sydney Scholars India dành cho sinh viên quốc tế là công dân và cư dân Ấn Độ, nên không loại trừ sinh viên quốc tế; giá trị 'No' không đúng với trang này.Vice-Chancellor's International Scholarships Scheme
University of SydneyÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)40.000 AUDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóDành cho SV quốc tế đã có offer không điều kiện vào chương trình coursework, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện.International scholarships (general; e.g. Tasmanian International Merit Scholarship)
University of TasmaniaÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)50 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích nói chung về nhiều học bổng cho sinh viên quốc tế, không nêu tên Tasmanian International Merit Scholarship nên chưa kết luận được cho học bổng này.GCE A Level and International Baccalaureate Scholarship
University of Technology SydneyÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)50% tuition fees for the standard course durationCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê cho SV quốc tế bậc cử nhân, dành cho người có A Level hoặc IB.UTS Academic Excellence International Scholarship
University of Technology SydneyÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)30% tuition fees for the standard course durationXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang nói học bổng này tự động thưởng SV quốc tế xuất sắc.UTS Academic Merit International Scholarship
University of Technology SydneyÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)15% tuition fees for courses commencing in 2026 (20% for 2025)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóNằm trong nhóm học bổng theo quốc gia/khu vực cho SV quốc tế; trang không nêu rõ danh sách nước.UTS Southeast Asia International Scholarship
University of Technology SydneyÚcTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùng20% tuition fees for the standard course durationCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTên cho thấy dành cho Đông Nam Á, nhưng trang không liệt kê nước nên chưa xác nhận Việt Nam.UTS Vice-Chancellor's International Undergraduate Scholarship
University of Technology SydneyÚcTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóNằm trong danh sách học bổng cử nhân dành cho SV quốc tế nên Việt Nam đủ điều kiện về quốc tịch.Destination Australia Scholarship
University of the Sunshine CoastÚcTrang học bổng của trường ↗
Khác15.000 AUDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóCho phép SV quốc tế có visa du học học cử nhân hoặc diploma, nhưng chỉ ở cơ sở Fraser Coast hoặc Gympie và phải sống ở vùng regional.International Bright Futures Scholarship
University of the Sunshine CoastÚcTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùng20% tuition fee reductionXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóVietnam nằm trong danh sách quốc tịch đủ điều kiện (cùng Brunei, Cambodia, Indonesia, Laos, Malaysia, Philippines, Singapore, Thailand, Timor-Leste), nên học sinh Việt Nam được xét.International Student Scholarship
University of the Sunshine CoastÚcTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phí15% tuition fee reductionXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóDành cho SV quốc tế mới nhập học năm 2026 và tự động nằm trong thư mời, nhưng đây là giảm học phí chứ không được nêu là merit.LGBTIQA+ Leadership Bursary
University of the Sunshine CoastÚcTrang học bổng của trường ↗
Khác1.500 AUDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóDanh sách đối tượng có ghi SV quốc tế, nhưng yêu cầu GPA tối thiểu 5.0 nên khó áp dụng cho SV năm nhất; đợt này đã đóng.U3A Merit-based Equity Bursary
University of the Sunshine CoastÚcTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói suất bursary này dành cho một sinh viên quốc tế bậc đại học từ năm hai trở lên, nên không loại trừ sinh viên quốc tế mà ngược lại còn dành riêng cho họ.UniSC Asylum Seeker Scholarships
University of the Sunshine CoastÚcTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhAssists with tuition fees and cost of livingCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho người xin tị nạn có visa tạm thời và có khó khăn tài chính, không phải kênh chung cho SV quốc tế thông thường.