English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Trustee Scholarship

    Dominican University of CaliforniaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)22.000 – 28.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng merit cho first-year được nhận vào nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế đủ điều kiện.
  • Bahamas Scholarship

    Drake UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùng5.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõBahamas Scholarship được nêu rõ là mở cho sinh viên quốc tế năm nhất hoặc chuyển tiếp từ Bahamas, nên không loại trừ sinh viên quốc tế.
  • Hebei Province Scholarship

    Drake UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùng3.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • International Student Grant

    Drake UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhUp to 40% of the total cost of attendance per yearPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • National Alumni Scholarship

    Drake UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Full tuition coveragePhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả học bổng merit cho học sinh năm nhất xuất phát từ trung học nhưng không nói tình trạng sinh viên quốc tế.
  • Drew Action Scholars

    Drew UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang quốc tế nói sinh viên năm nhất có thể nộp, nhưng không nêu rõ học bổng này mở cho sinh viên quốc tế.
  • Drew Scholarship for the Arts

    Drew UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang quốc tế mời sinh viên nộp học bổng nghệ thuật, nhưng không nêu rõ học bổng này mở cho sinh viên quốc tế.
  • Merit Scholarships

    Drew UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 – 25.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang xác nhận cả sinh viên domestic và international có thể đủ điều kiện nhận merit scholarships.
  • First-Year Merit Scholarship

    Drexel UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 – 35.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang công bố mức First-Year Merit Scholarship nhưng không xác nhận học sinh quốc tế, gồm học sinh Việt Nam, đủ điều kiện.
  • Art / Music / Theatre / Athletic Activity Awards

    Drury UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngVariesPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trong mục quốc tế nên có thể xét, điều kiện theo từng bộ môn.
  • Breakthrough Scholarship

    Drury UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu nộp FAFSA nên chưa rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện không.
  • Campus Visit Priority Scholarship

    Drury UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện nếu đến thăm trường đúng hạn.
  • Dual Credit Scholarship

    Drury UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:KhôngChỉ dành cho sinh viên năm nhất trong nước.
  • International Academic Scholarship (Trustee / Presidential / Provost)

    Drury UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 – 24.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế, tự động theo GPA và điểm TOEFL/IELTS/SAT/ACT.
  • International Academic Scholarships (Trustee, Presidential, Provost)

    Drury UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 – 24.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • International Baccalaureate Scholarship

    Drury UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)24.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu trích chỉ nói về sinh viên mới và chuyển tiếp học ở trường nước ngoài, chưa nêu rõ học bổng IB mở cho sinh viên quốc tế.
  • Legacy Scholarship

    Drury UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóCó trong mục quốc tế, dành cho người có người thân học/tốt nghiệp Drury.
  • Duke merit scholarships (Office of University Scholars and Fellows)

    Duke UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói mọi SV nộp hồ sơ được xét merit, không nêu rõ SV quốc tế nên chưa kết luận.
  • Duke need-based grant for international applicants

    Duke UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Karsh International Scholars Program

    Duke UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này dành riêng cho SV quốc tế (công dân nước ngoài, không phải song tịch Mỹ) nên Yes; cần có demonstrated financial need.
  • Karsh International Scholarship

    Duke UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng dành riêng cho SV quốc tế (có cả SV Việt Nam trong khóa hiện tại), nhưng phải chứng minh nhu cầu tài chính.
  • Duquesne Merit Scholarship (undergraduate)

    Duquesne UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ mô tả điều kiện duy trì merit scholarship cử nhân, không nói SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Palumbo-Donahue graduate merit awards / One-Year M.B.A. Merit Scholarships

    Duquesne UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho chương trình graduate của business school, không áp dụng cho cử nhân năm nhất nên không dùng để kết luận.
  • Unmet need scholarships (Spirit of Community, Spirit of Potential, Rangos)

    Duquesne UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõGiá trị được tính dựa trên FAFSA, và trang không nhắc SV quốc tế nên chưa rõ.
  • Art Scholarship

    Earlham CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng1.000 – 2.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi rõ SV quốc tế đủ điều kiện, nhưng học bổng không làm giảm khoản đóng góp bắt buộc.
  • Davis UWC Scholars

    Earlham CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùngPartial scholarships to 50% tuition plus $20,000-$40,000 Davis GrantXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho cựu học sinh United World Colleges, không phải theo quốc gia; chỉ áp dụng nếu bạn tốt nghiệp UWC.
  • Honors Scholarship

    Earlham CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi rõ SV quốc tế đủ điều kiện nếu được mời vào Honors Program.
  • Merit Scholarships

    Earlham CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)37.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho SV quốc tế nói rõ mọi đơn quốc tế đều được xét merit scholarship.
  • Merit Scholarships (international)

    Earlham CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)37.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang quốc tế nói rõ mọi hồ sơ quốc tế đều được xét merit scholarship.
  • Music Scholarship

    Earlham CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng1.000 – 2.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi rõ SV quốc tế đủ điều kiện và có thể audition từ xa.