Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
Penn institutional need-based financial aid
University of PennsylvaniaMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhMeets 100% of demonstrated need with grant funds and work-studyPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóAid need-based của Penn mở cho sinh viên quốc tế nếu xin cùng thời điểm nộp hồ sơ nhập học.International Student Merit-Based Scholarships (first-year)
University of Pittsburgh-Pittsburgh CampusMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ học bổng này dành cho sinh viên quốc tế năm nhất, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện được xét.International Student Scholarship (undergraduate merit)
University of PortlandMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ học bổng này dành cho sinh viên quốc tế mới, xét theo thành tích học tập.International Student Scholarship
University of Puget SoundMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trong mục xét tự động của trang dành cho first-year international students.Lillis & Matelich Scholarships
University of Puget SoundMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Lillis Foundation and Matelich Scholarships
University of Puget SoundMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).Merit-based scholarships (automatic consideration)
University of Puget SoundMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)31.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóFAQ nói rõ merit scholarships dành cho sinh viên quốc tế và được xét tự động, nên ra Yes. Mức tối đa giữa các trang không khớp ($31,000 và $45,000).Merit-based scholarships (automatic)
University of Puget SoundMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)45.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóFAQ nêu rõ merit scholarship dành cho international students; hai trang ghi mức tối đa khác nhau ($31,000 và $45,000).Talent-based Scholarships (Music, Theatre, Art & Art History, Forensics)
University of Puget SoundMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngAmounts varyPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐược liệt kê ở trang dành cho international students nhưng không có câu nào xác nhận rõ điều kiện về quốc tịch.Achievement Award
University of RedlandsMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)37.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Additional international scholarships (limited number)
University of RedlandsMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ có một số ít học bổng dành cho sinh viên quốc tế, nhưng không nêu tên, giá trị hay tiêu chí.Art Award
University of RedlandsMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng3.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Creative Writing Award
University of RedlandsMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng3.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Distinguished Leader Scholarship
University of RedlandsMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho finalist Hunsaker không trúng giải chính; có finalist quốc tế nhưng trang không nói rõ họ nhận được học bổng này.Hunsaker Scholarship
University of RedlandsMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)7.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóFAQ nêu rõ nominee quốc tế tham gia (nộp Certification of Finances) và hướng dẫn chỗ ở cho finalist quốc tế, nên sinh viên quốc tế được xét.Hunsaker Scholarship Prize
University of RedlandsMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)7.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Music Award
University of RedlandsMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng10.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Theatre Award
University of RedlandsMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng8.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Yuhaaviatam Excellence in Leadership Scholarship
University of RedlandsMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác5.000 USDPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho sinh viên Native American/Alaska Native/Native Hawaiian, xét theo FAFSA; trang không nói về sinh viên quốc tế nên khả năng áp dụng cho học sinh Việt Nam rất thấp.International Merit Scholarships
University of Rhode IslandMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)8.750 – 15.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang xác nhận học bổng merit nói chung dành cho sinh viên quốc tế, nhưng không nêu tên học bổng cụ thể là “International Merit Scholarships.”Alan and Jane Handler Scholarship
University of RochesterMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không cho biết sinh viên quốc tế có đủ điều kiện nhận học bổng này hay không.Meliora Scholarship
University of RochesterMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 – 35.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói mọi hồ sơ cử nhân được xét nhưng không nêu rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện.Creative Arts Talent Scholarship
University of Saint Francis-Fort WayneMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang quốc tế nhắc học bổng talent chung, nhưng trang này không nói riêng về sinh viên quốc tế nên Unclear.Institutional academic scholarships
University of Saint Francis-Fort WayneMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận học bổng academic của trường.Institutional athletic scholarships
University of Saint Francis-Fort WayneMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận học bổng athletic của trường.Institutional talent scholarships
University of Saint Francis-Fort WayneMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận học bổng talent của trường.Merit Scholarships (President's to St. Bonaventure, GPA-based)
University of Saint Francis-Fort WayneMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)15.000 – 24.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).Out-of-State Grant
University of Saint Francis-Fort WayneMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ nói sinh viên không cư trú Indiana, không nêu rõ sinh viên quốc tế nên Unclear.Saint Francis Scholars (Scholarship Competition)
University of Saint Francis-Fort WayneMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Full- or partial-tuitionPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói dành cho high school seniors xuất sắc, không nhắc sinh viên quốc tế nên Unclear.Academic Merit Scholarship
University of Saint JosephMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)15.000 – 25.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ SV quốc tế có được xét học bổng này hay không, nên Unclear.