Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
USM Scholar
University of Southern MaineMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)7.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang quốc tế của USM cho biết ứng viên quốc tế được tự động xét học bổng merit; USM Scholar dành cho sinh viên năm nhất có GPA trung học 2.75–2.99.English Language Institute (ELI) tuition and fees scholarship
University of Southern MississippiMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phí11.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho sinh viên ELI trên một trang cũ (2018-2019), không phải học bổng cử nhân toàn trường nên để Unclear.English Language Institute Full Tuition and Fees Scholarships
University of Southern MississippiMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phí11.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ học bổng ELI dành cho International Students, nhưng đây là chương trình English Language Institute chứ không xác nhận aid cho freshman degree applicant.National Merit Finalist Scholarship
University of Southern MississippiMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Full tuition for four years; campus housing, meal plan, $1,000 educational allowance for four years; one-time $4,000 study abroad scholarshipPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ yêu cầu danh hiệu National Merit Finalist, không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.National Merit Semifinalist Scholarship
University of Southern MississippiMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Full tuition for four years; campus housing, meal plan, one-time $500 allowance for freshman yearXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế nên chưa rõ có đủ điều kiện không.School of Music Symphony Orchestra scholarships
University of Southern MississippiMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng10.624 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang có mục dành cho sinh viên quốc tế nhưng học bổng này là của một khoa/chương trình và không nêu rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện, nên để Unclear.Southern Miss Symphony Orchestra Scholarships
University of Southern MississippiMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngScholarships up to full tuition availableCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dựa trên audition cho orchestra students, nhưng trang không nói rõ sinh viên quốc tế được nhận học bổng này.Alumni Scholarship
University of St FrancisMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóCó trong danh sách nguồn hỗ trợ cho sinh viên quốc tế, nhưng chi tiết nằm ở trang riêng không được cung cấp.Athletic scholarships
University of St FrancisMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóNằm trong danh sách nguồn hỗ trợ cho sinh viên quốc tế; do khoa thể thao trao.Talent scholarships (Music, Art, Duns Scotus Honor Society, Science Fellows)
University of St FrancisMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trong các nguồn hỗ trợ trường dành cho sinh viên quốc tế.USF Scholarship (first-year)
University of St FrancisMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác7.000 – 25.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trong các nguồn hỗ trợ trường dành cho sinh viên quốc tế, nên sinh viên quốc tế đủ điều kiện xin.General freshman scholarships (merit)
University of St ThomasMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói hơn 90% tân sinh viên nhận học bổng, không nói về sinh viên quốc tế.St. Thomas Promise
University of St ThomasMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhFull tuition and regular feesCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch nên chưa rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.Veteran scholarships (Murdy, Wing, Strake, Celtic Valor, Bozeman)
University of St ThomasMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho cựu chiến binh/quân nhân Mỹ và người thân, không phù hợp với học sinh Việt Nam; trang không nói rõ về sinh viên quốc tế.DC-UP Scholarship (Out of State / International Schools tier)
University of the District of ColumbiaMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10 – 30 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang có mức dành cho 'Out of State / International Schools' nhưng không nói rõ SV quốc tế (visa F-1) có đủ điều kiện tham gia DC-UP hay không, nên để Unclear.Catholic High School Award
University of the Incarnate WordMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói 'any student' tốt nghiệp trường Công giáo, không nêu rõ sinh viên quốc tế, nên chưa rõ.Endowed Scholarship
University of the Incarnate WordMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét học bổng này hay không.Freshman Academic Scholarships (high school GPA-based)
University of the Incarnate WordMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)9.000 – 22.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõNằm trên trang International Admissions nhưng câu mô tả không nêu rõ sinh viên quốc tế, nên chưa thể ghi Yes theo quy tắc quote.International Admissions Scholarships
University of the Incarnate WordMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóUIW nêu rõ scholarships này dành cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân đang tìm bằng đầu tiên, phù hợp với hồ sơ năm nhất quốc tế.Latin American Scholarship
University of the Incarnate WordMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùng15% tuition discount (effective Fall 2026)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Latin American dành cho sinh viên đại học nộp hồ sơ từ chính quốc gia mình ở khu vực Mỹ Latinh, tức sinh viên quốc tế, nên không loại trừ họ như kết luận "No".South East Asia Scholarship
University of the Incarnate WordMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùng15% tuition discount (effective Fall 2026)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóVietnam nằm trong danh sách nước được nêu, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện nếu nộp hồ sơ từ Việt Nam và không qua agent.Merit Scholarships for Incoming First-Year Undergraduate Students
University of the PacificMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 – 30.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang xác nhận merit scholarships cho sinh viên năm nhất quốc tế, nên học sinh Việt Nam thuộc nhóm có thể được xét.International Rocket Award
University of ToledoMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)8.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Levis Leadership Award
University of ToledoMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)750 – 1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu trích chỉ là lời giới thiệu chung; mô tả Levis Leadership Award không nhắc rõ sinh viên quốc tế, chỉ nói về tân sinh viên năm nhất giỏi.Phi Theta Kappa Scholarship
University of ToledoMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)1.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê cho sinh viên quốc tế nhưng chỉ dành cho sinh viên chuyển tiếp hoặc người lớn, không phải sinh viên năm nhất mới tốt nghiệp THPT.Shapiro Scholarship (Economics)
University of ToledoMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácVarying amounts of tuition assistance and research grantsXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóLà học bổng của khoa Kinh tế, được liệt kê trong nhóm học bổng sinh viên quốc tế có thể xin; chỉ áp dụng cho ngành economics.Sister Cities Special Tuition Rate
University of ToledoMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phíPay the Ohio resident tuition rateCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõMức học phí Sister Cities dành cho sinh viên quốc tế từ các thành phố kết nghĩa, nên không loại trừ sinh viên quốc tế; giá trị "No" không đúng.#YouAreWelcomeHere Scholarship Award
University of TulsaMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)50% of tuition, two awards annuallyPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ giải mở cho SV quốc tế năm nhất.Global Ambassador Award
University of TulsaMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)3.000 – 5.000 USDPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóGiải nằm trong mục International Students và yêu cầu nộp chứng nhận cuộc thi, nên SV quốc tế đủ điều kiện.IB Scholarship Award
University of TulsaMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)1.250 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõNằm trong trang quốc tế nhưng không nêu rõ riêng cho SV quốc tế; cần có IB diploma đầy đủ.