English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • International Academic Award

    University of TulsaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 – 10.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóGiải nằm trong mục International Students, dựa trên thành tích học tập, nên SV quốc tế đủ điều kiện.
  • Presidential Scholarship

    University of TulsaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCó trong trang International Scholarships nhưng không nêu rõ riêng cho SV quốc tế, nên chưa chắc.
  • International Student & Scholar Services Scholarship

    University of UtahMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ học bổng này dành cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân đang theo học tại University of Utah.
  • International Merit Scholarship

    University of VermontMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)30.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang tuyển sinh nêu rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận học bổng này.
  • Presidential Scholarship

    University of VermontMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 – 30.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu trích chỉ nói không cần đơn riêng cho nhóm out-of-state hoặc quốc tế; mô tả Presidential chỉ nhắc sinh viên ngoài bang, chưa nêu rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện.
  • Trustees Scholarship

    University of VermontMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 – 15.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu trích chỉ nói không cần đơn riêng cho nhóm out-of-state hoặc quốc tế; mô tả Trustees chỉ nhắc sinh viên ngoài bang, chưa nêu rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện.
  • UVM Visit Award

    University of VermontMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 – 4.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói dành cho Vermont residents và non-residents, không nhắc quốc tế, và đòi phải đến thăm trường trực tiếp.
  • International Merit Scholarships

    University of Virginia's College at WiseMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho sinh viên quốc tế ghi rõ học bổng này dành cho người có GPA tối thiểu 3.2.
  • UVA Wise Within Reach

    University of Virginia's College at WiseMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhTuition and fees paid for Virginia students with family income under $80,000Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:KhôngChương trình yêu cầu cư dân Virginia đủ điều kiện học phí in-state và nộp FAFSA, nên học sinh Việt Nam không đủ điều kiện.
  • 2027 Cybersecurity Engineering Master's Scholarship

    University of Washington-Bothell CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Covers 15 credits of tuition for the first three quartersXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là học bổng bậc thạc sĩ, không áp dụng cho sinh viên cử nhân năm nhất, và trang không nói rõ về sinh viên quốc tế.
  • Natalie K. Lang International Student Scholarship

    University of Washington-Bothell CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói học bổng Natalie K. Lang dành cho sinh viên quốc tế đang học tại UW Bothell, tức là mở cho họ chứ không loại trừ; giá trị "No" là sai so với trang nguồn.
  • UW Bothell General Scholarship

    University of Washington-Bothell CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu rõ học bổng chung của UW Bothell dành cho mọi sinh viên, gồm cả sinh viên quốc tế đang học, nên không loại trừ sinh viên quốc tế.
  • Army ROTC Tuition Scholarship

    University of Washington-Seattle CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Full tuition, plus $1,200 annual book stipend and $420 monthly allowance during the school yearCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõArmy ROTC Tuition Scholarship yêu cầu người nhận phải là công dân Hoa Kỳ, nên sinh viên quốc tế không đủ điều kiện.
  • Costco Scholarship for First-Year

    University of Washington-Seattle CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõUW nêu rõ không cung cấp học bổng cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân, nên Costco Scholarship for First-Year không mở cho nhóm này.
  • Presidential Scholarship

    University of Washington-Seattle CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõUW nêu rõ không cung cấp học bổng cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân, nên Presidential Scholarship không mở cho nhóm này.
  • Purple & Gold Scholarship

    University of Washington-Seattle CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Amounts vary by recipientCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõPurple & Gold chỉ được trao cho các nhóm được xác định là sinh viên Hoa Kỳ, nên sinh viên quốc tế không thuộc diện đủ điều kiện.
  • UW Army ROTC Housing Scholarship

    University of Washington-Seattle CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõUW Army ROTC Housing Scholarship yêu cầu người nhận phải là công dân Hoa Kỳ, nên sinh viên quốc tế không đủ điều kiện.
  • ACCESS in STEM Scholarship

    University of Washington-Tacoma CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính15.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu là công dân Mỹ, người không phải công dân đủ điều kiện hoặc thường trú nhân; trang không nhắc rõ sinh viên quốc tế bị loại, nên chưa thể kết luận chắc chắn.
  • ACCESS in STEM Scholarships

    University of Washington-Tacoma CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính15.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê các diện quốc tịch/di trú đủ điều kiện nhưng không xác nhận diện visa của sinh viên quốc tế Việt Nam.
  • Incoming First-Year Merit Scholarship

    University of Washington-Tacoma CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Amounts vary based on annual fundingXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng chỉ tự động xét cho cư dân hợp pháp của bang Washington, nhưng trang không nói rõ loại trừ sinh viên quốc tế nên chưa thể kết luận.
  • Mary Gates Research and Leadership Scholarships

    University of Washington-Tacoma CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác5.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói mở cho mọi sinh viên đại học, không nêu rõ sinh viên quốc tế; học bổng dành cho sinh viên đang học nên không áp dụng cho năm nhất mới vào.
  • UW Tacoma General Scholarship

    University of Washington-Tacoma CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)500 – 2.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dành cho cư dân bang Washington, nhưng trang không nhắc đến sinh viên quốc tế hay loại trừ họ rõ ràng, nên chưa thể kết luận.
  • Cecilia Lee Scholarship

    University of West GeorgiaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho SV chuyên ngành Tây Ban Nha đã học môn văn học, không nói gì về SV quốc tế và không phải dành cho năm nhất.
  • Halle Foundation German Major/Minor Needs-Based Tuition

    University of West GeorgiaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói đây là hỗ trợ học phí theo nhu cầu cho sinh viên UWG học German, nhưng không nhắc đến sinh viên quốc tế.
  • Honey and Richard Shackelford Scholarship Endowment

    University of West GeorgiaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng của khoa dành cho sinh viên chuyên ngành Spanish GPA từ 3.0; trang không nói về sinh viên quốc tế.
  • First-Year Honors Guarantee

    University of Wisconsin-Eau ClaireMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói liệu sinh viên quốc tế có đủ điều kiện vào Honors College và nhận guarantee này hay không.
  • Out-of-State Awards

    University of Wisconsin-Eau ClaireMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.000 – 32.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóAward này ghi rõ áp dụng cho international students có F-1 visa trả mức học phí nonresident hoặc Midwest Tuition Program.
  • Tommy G. Thompson Leadership Scholarship

    University of Wisconsin-Eau ClaireMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc visa; tuy nhiên freshmen không có cumulative GPA bị loại khỏi học bổng này.
  • General UW–Madison scholarships via WiSH (automatic consideration and separate applications)

    University of Wisconsin-MadisonMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nói SV quốc tế đủ điều kiện nhiều học bổng, nhưng cũng cảnh báo rất khó nhận được học bổng trong năm đầu.
  • King-Morgridge Scholars Program

    University of Wisconsin-MadisonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùngFour-year full-tuition scholarship including tuition and fees, room and board, health insurance, airfare, and a stipend for miscellaneous expensesPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóVietnam nằm trong danh sách Southeast Asia đủ điều kiện, nên học sinh Việt Nam được xét (cần chứng minh financial need cao).