Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Kansas Commitment Package

    McPherson CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhFull-tuition package using institutional and need-based aid including Pell and Kansas Comprehensive grantCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói gói này dành cho sinh viên đủ điều kiện nhận Pell grant và có GPA từ 2.5; không nói rõ loại trừ sinh viên quốc tế, nên chưa thể kết luận là không mở cho họ.
  • Kansas State Scholarship

    McPherson CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính1.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang yêu cầu Kansas resident nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay bị loại trừ.
  • Kansas Teacher Service Scholarship

    McPherson CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.514 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang yêu cầu Kansas resident nhưng không xác nhận liệu sinh viên quốc tế có thể đáp ứng điều kiện này.
  • Merit Scholarship

    McPherson CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)27.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói 'eligible students' theo GPA, không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Need-Based Aid

    McPherson CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhVaries by studentCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói sinh viên quốc tế có được xét hay không.
  • International Scholars Award

    Menlo CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)28.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng được Menlo liệt kê riêng cho International Students trong bảng Menlo Merit Scholarships.
  • Fabian Music Scholarship Program

    Mercer UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngFull tuition, housing and food, and a $4,000 enrichment stipendPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến SV quốc tế nên chưa rõ.
  • Georgia-resident scholarships (Bessie Willingham Tift, Tift College Scholars, Five Star, Macon Impact, Middle Georgia Innovation, Mercer REACH)

    Mercer UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích chỉ nêu điều kiện là cư dân bang Georgia cho một học bổng, không nhắc sinh viên quốc tế, nên chưa đủ để kết luận nhóm học bổng này loại trừ họ.
  • Stamps Scholars Program

    Mercer UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ SV quốc tế có đủ điều kiện hay không; chỉ nói sinh viên năm nhất được mời.
  • University Merit Scholarships (initial first-year merit awards)

    Mercer UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)18.000 – 27.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Excellence Scholarship

    Mercy UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)9.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóĐây là học bổng merit quốc tế bậc cử nhân; trang nêu học bổng freshman dành cho ứng viên đủ điều kiện.
  • Presidential Excellence Scholarship

    Mercy UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóĐây là học bổng merit quốc tế bậc cử nhân; trang nêu học bổng freshman dành cho ứng viên đủ điều kiện.
  • Presidential Scholarship

    Mercy UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)6.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóĐây là học bổng merit quốc tế bậc cử nhân; trang nêu học bổng freshman dành cho ứng viên đủ điều kiện.
  • Provost Scholarship

    Mercy UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóĐây là học bổng merit quốc tế bậc cử nhân; trang nêu học bổng freshman dành cho ứng viên đủ điều kiện.
  • Trustees Scholarship

    Mercy UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)8.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóĐây là học bổng merit quốc tế bậc cử nhân; trang nêu học bổng freshman dành cho ứng viên đủ điều kiện.
  • Catherine McAuley Award

    Mercyhurst UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính3.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ dành award này cho full-time adult students và yêu cầu FAFSA; không nêu điều kiện cho sinh viên quốc tế.
  • International Student Scholarships (Mercyhurst)

    Mercyhurst UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích chỉ nói chung về học bổng cho sinh viên quốc tế, không nêu tên học bổng "International Student Scholarships" cụ thể nên chưa xác nhận được.
  • Academic Merit Scholarship

    Meredith CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)25.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Institutional need-based financial aid

    Meredith CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóMeredith nói có aid need-based hạn chế cho sinh viên quốc tế.
  • Meredith undergraduate merit scholarships for international first-year students

    Meredith CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 – 27.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang xác nhận sinh viên quốc tế năm nhất từ trung học được xét tất cả học bổng merit bậc cử nhân.
  • Guaranteed Academic Scholarship ($20,000)

    Merrimack CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chi phí liệt kê khoản này nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế có được hưởng riêng hay không.
  • Merrimack institutional merit scholarship (academic achievement)

    Merrimack CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 – 35.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói chung về học bổng thành tích cho sinh viên quốc tế, chưa nêu tên học bổng cụ thể này nên chưa thể xác nhận riêng cho nó.
  • Messiah University academic merit-based scholarships

    Messiah UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang FAQ nói rõ nhiều sinh viên quốc tế được trao học bổng merit này dựa trên thành tích THPT.
  • Need-based scholarships for non-U.S. citizens

    Messiah UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này được trang mô tả là dành riêng cho người không có quốc tịch Mỹ, nên sinh viên quốc tế đủ điều kiện.
  • Methodist University Opportunity Scholarship

    Methodist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)14.000 – 23.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóDành cho sinh viên quốc tế mới không đủ điều kiện Presidential nhưng có tiềm năng học tập và lãnh đạo.
  • Presidential Scholarship (Commuting Freshmen)

    Methodist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)15.500 – 20.750 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi rõ học bổng này dành cho sinh viên quốc tế ở ngoài trường.
  • Presidential Scholarship (International Commuting Freshmen)

    Methodist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)15.500 – 20.750 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóDành cho sinh viên quốc tế năm nhất ở ngoài trường, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện xét.
  • Presidential Scholarship (International Residential Freshmen)

    Methodist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)21.000 – 28.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóDành riêng cho sinh viên quốc tế năm nhất ở ký túc xá, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện xét.
  • Presidential Scholarship (Residential Freshmen)

    Methodist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)21.000 – 28.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi rõ học bổng này dành cho sinh viên quốc tế ở ký túc xá.
  • MCNY International Student Scholarship — Undergraduate Students

    Metropolitan College of New YorkMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)8.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này dành cho undergraduate international students đáp ứng tiêu chí học lực, học toàn thời gian và tình trạng visa phù hợp.