AP Statistics
addition rule
Còn gọi: quy tắc cộng · addition rule
Quy tắc cộng xác suất là công thức tính xác suất của biến cố hợp A hoặc B, bằng tổng xác suất từng biến cố trừ đi phần giao để không đếm trùng.
Khi cần tìm xác suất (probability) một trong hai biến cố A hoặc B xảy ra, ta dùng quy tắc cộng xác suất. Công thức tổng quát là trong đó là biến cố A hoặc B (hoặc cả hai) xảy ra, còn là biến cố cả A và B cùng xảy ra. Sở dĩ phải trừ đi là vì khi cộng với , phần giao giữa hai biến cố đã bị đếm hai lần, nên phải trừ bớt một lần để kết quả đúng; vì vậy công thức này luôn cho ra xác suất không vượt quá 1.
Riêng khi A và B là hai biến cố xung khắc, nghĩa là chúng không thể cùng xảy ra, thì và công thức rút gọn thành . Đây là trường hợp đặc biệt hay gặp trong đề thi, chẳng hạn xác suất một học sinh chọn đúng một trong ba môn học không trùng nhau. Do đó, trước khi áp dụng công thức rút gọn, học sinh cần kiểm tra kỹ xem hai biến cố có thật sự xung khắc hay không, vì nhầm lẫn ở bước này là lỗi rất phổ biến.
Trong các bài toán có bảng hai chiều, quy tắc cộng xác suất thường được dùng để tính xác suất một cá thể thuộc hàng này hoặc cột kia, dựa trên tần số quan sát chia cho tổng số quan sát. Nhờ vậy, thí sinh có thể kết hợp quy tắc cộng với quy tắc nhân xác suất để giải các bài toán xác suất phức tạp hơn, nơi cả phép hợp và phép giao đều xuất hiện trong cùng một câu hỏi.
Trực giác: Giống như đếm số người thích trà hoặc cà phê: nếu đếm riêng hai nhóm rồi cộng lại, người thích cả hai bị đếm hai lần nên phải trừ bớt một lần.
dùng khi cần tính xác suất biến cố A hoặc B (hoặc cả hai) xảy ra, đặc biệt khi A và B có thể cùng xảy ra (không rời nhau)
Trong đó
dùng khi A và B là hai biến cố rời nhau (mutually exclusive), tức không thể cùng xảy ra nên và không cần trừ phần giao
Trong đó
1841Augustus De MorganGerolamo Cardano
Bài toán gốc rất đời thường: khi đặt cược vào một trò chơi, người ta muốn biết khả năng thắng theo cách này hoặc cách kia là bao nhiêu. Gerolamo Cardano là người đầu tiên viết ra định nghĩa xác suất như tỉ lệ số kết quả thuận lợi trên tổng số kết quả đồng khả năng, tức là đưa chuyện may rủi về một phân số đếm được. Nhờ cách nhìn ấy, việc gộp hai khả năng lại trở thành việc gộp hai nhóm kết quả. Đến năm 1841, Augustus De Morgan hệ thống hóa điều đó: ông định nghĩa xác suất rồi phát biểu quy tắc cộng cho hợp của các biến cố xung khắc, cùng các quy tắc tính xác suất của hợp và của giao.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi đến thẳng từ phép tính nằm ở trung tâm quy tắc: muốn biết khả năng xảy ra biến cố này hoặc biến cố kia, ta cộng hai xác suất thành phần. Chữ "cộng" hợp lý nhất với trường hợp hai biến cố xung khắc (mutually exclusive events), khi chúng không thể cùng xảy ra và hai nhóm kết quả không chồng lên nhau. Khi chúng có phần chung, phép cộng đơn thuần đếm phần giao (intersection) tới hai lần, nên dạng tổng quát phải trừ bớt phần đó đi: . Công thức này nói rằng xác suất của hợp (union) bằng tổng hai xác suất trừ đi phần đã đếm trùng — đúng như hình ảnh hai vòng tròn giao nhau trong sơ đồ Ven (Venn diagram). Vì vậy cái tên vẫn giữ chữ "cộng" dù có thêm một phép trừ hiệu chỉnh.
Bật A rồi bật B — bốn ô sáng hai lần chính là phần bị cộng thừa
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Chỉ được cộng thẳng hai xác suất khi hai biến cố không thể cùng xảy ra.
Rất nhiều bài làm viết cho mọi tình huống, trong khi công thức tổng quát luôn là . Phần bị trừ chính là khối giao nhau đã bị đếm hai lần, một lần trong và một lần nữa trong . Vì vậy, nếu đề cho học sinh vừa chơi bóng rổ vừa chơi bóng đá, mà bạn cộng thẳng, kết quả sẽ phồng lên — đôi khi vượt quá 1, một dấu hiệu sai lộ liễu mà giám khảo bắt ngay.
Xung khắc và độc lập là hai khái niệm khác nhau, không thay thế cho nhau được.
Hai biến cố xung khắc (mutually exclusive) nghĩa là chúng không bao giờ cùng xảy ra, tức ; còn hai biến cố độc lập (independent) nghĩa là biến cố này xảy ra không làm thay đổi khả năng của biến cố kia, tức . Trớ trêu thay, hai điều kiện này gần như loại trừ nhau: nếu và đều dương mà hai biến cố xung khắc thì chúng chắc chắn phụ thuộc, bởi biết đã xảy ra là biết ngay không thể xảy ra. Do đó câu trả lời kiểu "vì hai biến cố xung khắc nên chúng độc lập, ta nhân xác suất" bị trừ điểm cả về công thức lẫn về lập luận.
Chữ "hoặc" trong xác suất là hoặc bao hàm, không phải hoặc loại trừ.
Khi đề hỏi xác suất một học sinh "học tiếng Pháp hoặc chơi thể thao", câu hỏi đó bao gồm cả những người vừa học tiếng Pháp vừa chơi thể thao, chứ không phải chỉ đúng một trong hai. Ngược lại, nếu đề cố tình nhấn mạnh "exactly one of the two", bạn phải tính , tức trừ phần giao hai lần để loại hẳn nó ra. Đọc kỹ chỗ này quan trọng hơn thuộc công thức, vì hai cách hiểu cho hai đáp án khác nhau và cả hai đều nằm sẵn trong các lựa chọn trắc nghiệm.
Đừng dùng quy tắc cộng cho hai lần thử độc lập nối tiếp nhau.
Một lỗi rất phổ biến là gặp câu "tung đồng xu hai lần, xác suất ra mặt ngửa ở lần một hoặc lần hai" rồi viết ngay , một kết luận vô lý vì hoàn toàn có thể ra sấp cả hai lần. Ở đây hai biến cố có thể cùng xảy ra, nên phải trừ phần giao: . Cách an toàn hơn là đi qua biến cố bù (complement): lấy , vừa nhanh vừa tránh hẳn chuyện đếm trùng.
Viết công thức tổng quát ra giấy trước khi thay số, kể cả khi phần giao bằng 0.
Giám khảo chấm theo cả quá trình chứ không chỉ con số cuối, nên dòng cho thấy bạn nắm bản chất. Nếu hai biến cố thực sự xung khắc, hãy nói rõ một câu "vì " rồi mới bỏ số hạng đó đi. Chính câu giải thích ngắn này thường là điểm phân biệt giữa bài được chấm "essentially correct" và bài chỉ "partially correct".
Gặp bảng hai chiều thì đếm ô thay vì lắp công thức.
Với bảng hai chiều (two-way table), xác suất "A hoặc B" chính là tổng số người nằm trong hàng A cộng cột B nhưng ô giao chỉ tính một lần, và đếm trực tiếp như vậy gần như không thể sai dấu. Hãy khoanh các ô liên quan bằng bút chì trước khi cộng, rồi chia cho tổng mẫu ở góc bảng. Cách làm này cũng giúp bạn tự kiểm tra: nếu tử số lớn hơn tổng mẫu thì chắc chắn bạn đã đếm trùng phần giao.
Luôn kiểm tra xem đáp án có nằm trong đoạn từ 0 đến 1 không.
Một xác suất bằng hay là tín hiệu gần như chắc chắn rằng bạn quên trừ phần giao hoặc trừ nhầm hai lần, và bạn còn kịp sửa nếu dành ra ba giây soát lại. Ngoài ra, hãy so kết quả với trực giác: xác suất của hợp hai biến cố không bao giờ nhỏ hơn xác suất của từng biến cố riêng lẻ. Thói quen soát nhanh này cứu được khá nhiều điểm ở phần trắc nghiệm, nơi các đáp án sai được thiết kế đúng theo những lỗi vừa nêu.
Trong nhóm 800 học sinh này, xác suất một học sinh được chọn ngẫu nhiên tham gia ít nhất một trong hai câu lạc bộ là , và xác suất em đó không tham gia câu lạc bộ nào là . Hai biến cố "chơi thể thao" và "chơi nhạc" không xung khắc vì có 90 em thuộc cả hai nhóm, đồng thời cũng không độc lập vì khác với — biết một em có chơi thể thao thì kỳ vọng về việc em đó chơi nhạc sẽ thay đổi.
Xác suất một học sinh được chọn ngẫu nhiên có nhiều nhất 1 anh chị em là , và xác suất em đó có ít nhất 3 anh chị em là . Lời giải của bạn học sinh sai vì đã cộng hai biến cố có chung kết quả mà quên trừ phần đếm trùng; giá trị đúng là . Bài này cho thấy chỉ khi các biến cố không thể đồng thời xảy ra thì mới được cộng thẳng, còn trong mọi trường hợp khác phải dùng dạng tổng quát có trừ phần giao.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .