English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Out-of-Country Tuition Waivers

    Savannah State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phíPay in-state tuition ratesCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói trường có một số suất giảm học phí cho sinh viên ngoài bang/nước và rất cạnh tranh; đoạn trích không nêu rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện, nên chưa thể kết luận.
  • SSU Internal Scholarships (ScholarshipUniverse direct and committee awards)

    Savannah State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói có cả merit-based và need-based scholarship cho sinh viên đã nhập học, nhưng không nhắc gì đến sinh viên quốc tế.
  • SAIC Merit Scholarships

    School of the Art Institute of ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Gustave Blache III Art Scholarship

    School of Visual ArtsMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)partial-tuition awardsXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang xác nhận sinh viên quốc tế có thể được xét học bổng này.
  • Silas H. Rhodes Scholarship

    School of Visual ArtsMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)partial tuitionXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóSinh viên quốc tế được nêu rõ là đủ điều kiện được xét học bổng này, vốn trao theo merit.
  • Freshman Scholarships

    Schreiner UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)100.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả học bổng cho freshmen nhưng không nêu sinh viên quốc tế, gồm học sinh Việt Nam, có đủ điều kiện hay không.
  • Freshman Scholarships (GRIT-based merit)

    Schreiner UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)100.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Scripps College Grants / Named Scholarships (need-based)

    Scripps CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhAverage need-based financial aid award is $56,301 (all students)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích chỉ nói chung về aid cho ứng viên quốc tế, không nhắc đến Scripps College Grants / học bổng có tên cụ thể nên chưa kết luận được cho học bổng này.
  • Merit Awards

    Seattle UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)8.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ sinh viên quốc tế năm nhất hoàn tất hồ sơ tuyển sinh được xét học bổng merit.
  • Joseph & Carmen Unanue Endowed Scholarship

    Seton Hall UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính3.000 – 6.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang liệt kê incoming international freshmen, nhưng học bổng yêu cầu thành tích tốt, financial need và quan tâm đến văn hóa/lịch sử Latino.
  • Martin Luther King Jr. Scholarship

    Seton Hall UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)6.500 – 8.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này ghi rõ incoming international freshmen đủ đối tượng nếu đáp ứng thành tích, hoàn cảnh khó khăn và cam kết phục vụ cộng đồng.
  • Pirates Pitch

    Seton Hall UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang cho phép incoming international freshmen nhận học bổng nếu thắng cuộc thi Pirates Pitch dành cho học sinh trung học.
  • University Scholarship

    Seton Hall UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.000 – 25.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này nêu rõ incoming international freshmen được xét dựa trên thành tích học tập trung học.
  • Academic Merit Scholarships

    Seton Hill UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)19.000 – 30.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói sinh viên năm nhất được nhận xét học bổng merit, nhưng không nêu rõ sinh viên quốc tế được xét học bổng này.
  • Caritas Community Service Award

    Seton Hill UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế trong điều kiện của giải này.
  • Sisters of Charity Scholarships

    Seton Hill UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính2.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng need-based này không nêu liệu sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Undergraduate International Merit Scholarship

    Seton Hill UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)26.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTên học bổng ghi rõ dành cho international và trang nêu mức hỗ trợ tối đa mỗi năm trong bốn năm.
  • Campus Based Scholarships

    Shaw UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu scholarship cho sinh viên đang theo học nhưng không nêu tình trạng đủ điều kiện của sinh viên quốc tế.
  • Shaw University National Alumni Association Scholarship

    Shaw UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu FAFSA và đã học 30 tín chỉ nên không dành cho năm nhất; trang không nói gì về sinh viên quốc tế.
  • Shaw University Raleigh Wake Alumni Chapter Scholarship

    Shaw UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu cư trú tại Wake hoặc Durham County nên khó áp dụng cho học sinh ở Việt Nam; trang không nhắc quốc tế.
  • ACT/SAT Merit Scholarships (Presidential, Shawnee Achievement, Shawnee Excellence, Shawnee Success, Blue & Gray, Shawnee Empowerment)

    Shawnee State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói sinh viên quốc tế có được xét hay không, và còn nhắc FAFSA, nên chưa kết luận được.
  • Dr. Hagop S. Pambookian Scholarship

    Shawnee State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõSV quốc tế được xét nhưng chỉ khi lên năm cuối, nên không áp dụng cho năm nhất.
  • George and Carolyn Pettit International Fund

    Shawnee State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ đưa số liên hệ của Center for International Programs, không nêu điều kiện hay đối tượng cụ thể.
  • Lorentz Family Scholarship

    Shawnee State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này ghi rõ dành cho SV quốc tế diện F-1/J-1, nhưng chưa rõ có mở cho năm nhất không.
  • Presidential / Shawnee Achievement / Excellence / Success / Blue & Gray / Empowerment (ACT/SAT merit awards)

    Shawnee State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ SV quốc tế có được xét các học bổng này hay không.
  • Rotary Club of Portsmouth International Student Scholarship

    Shawnee State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóDành cho SV quốc tế, đăng ký qua CIPA.
  • Shenandoah University merit-based scholarships (international undergraduates)

    Shenandoah UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Amount not stated; the sheet says scholarships will not cover the entire cost of tuitionXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho SV quốc tế nói rõ mọi SV quốc tế bậc cử nhân đều đủ điều kiện xét học bổng merit.
  • Dean’s Scholarship

    Shepherd UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói sinh viên quốc tế có thể đủ điều kiện với một số học bổng dựa trên thành tích, nhưng không nêu rõ học bổng Dean’s Scholarship là một trong số đó.
  • Director’s Scholarship

    Shepherd UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói sinh viên quốc tế có thể đủ điều kiện với một số học bổng dựa trên thành tích, nhưng không nêu rõ học bổng Director’s Scholarship là một trong số đó.
  • NSF S-STEM Scholarship

    Shepherd UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói học bổng vừa merit- vừa need-based nhưng không nêu điều kiện quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế.