English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • International Brown and Gold Commitment

    University of WyomingMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 – 8.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ cam kết này dành cho sinh viên quốc tế năm nhất đủ điều kiện.
  • Achieve Scholarship

    The University of Tennessee-MartinMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Ambassador International Scholarship

    The University of Tennessee-MartinMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóDành riêng cho SV quốc tế bậc cử nhân, được xét tự động khi nộp hồ sơ.
  • Chancellor / Dean / Excellence / Achieve Scholarships (incoming freshmen merit)

    The University of Tennessee-MartinMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 – 4.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ SV quốc tế có đủ điều kiện hay không, chỉ nhắc SV ngoài bang.
  • Chancellor Scholarship

    The University of Tennessee-MartinMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc SV quốc tế; chỉ nói 'out-of-state students' và yêu cầu điểm GPA/ACT.
  • Dean Scholarship

    The University of Tennessee-MartinMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc SV quốc tế; chỉ nói về sinh viên out-of-state và tiêu chí học lực.
  • Excellence Scholarship

    The University of Tennessee-MartinMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • University Scholars Program Scholarship

    The University of Tennessee-MartinMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc SV quốc tế; yêu cầu điểm ACT 27 trở lên và Chancellor's Scholarship.
  • Voyager Out-of-State Scholarship

    The University of Tennessee-MartinMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phí5.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là khoản hỗ trợ cho sinh viên out-of-state; trang không nói SV quốc tế có được hưởng hay không.
  • Chancellor's Scholarship

    The University of Tennessee-SouthernMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChancellor's Scholarship là học bổng thành tích, mà trang nói học bổng thành tích không áp dụng cho sinh viên F-1, nên sinh viên quốc tế diện F-1 không đủ điều kiện nhận.
  • Children of Educators and Children of State Employees fee discount

    The University of Tennessee-SouthernMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phí25% discount of maintenance feePhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho con của giáo viên công lập Tennessee hoặc nhân viên bang; trang không nói về SV quốc tế nên chưa rõ, và Việt Nam khó phù hợp điều kiện phụ huynh.
  • Dean's Scholar

    The University of Tennessee-SouthernMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDean's Scholar là học bổng thành tích, mà trang nói học bổng thành tích không áp dụng cho sinh viên F-1, nên sinh viên quốc tế diện F-1 không đủ điều kiện nhận.
  • Firehawk Scholar

    The University of Tennessee-SouthernMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõFirehawk Scholar là học bổng thành tích, mà trang nói học bổng thành tích không áp dụng cho sinh viên F-1, nên sinh viên quốc tế diện F-1 không đủ điều kiện nhận.
  • Provost's Scholar

    The University of Tennessee-SouthernMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)6.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõProvost's Scholar là học bổng thành tích, mà trang nói học bổng thành tích không áp dụng cho sinh viên F-1, nên sinh viên quốc tế diện F-1 không đủ điều kiện nhận.
  • Rising Scholar

    The University of Tennessee-SouthernMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõRising Scholar là học bổng thành tích, mà trang nói học bổng thành tích không áp dụng cho sinh viên F-1, nên sinh viên quốc tế diện F-1 không đủ điều kiện nhận.
  • UT Employee Spouse/Dependents fee discount

    The University of Tennessee-SouthernMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phíUp to 50% discount on in-state maintenance feesPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho vợ/chồng và con của nhân viên UT; trang không nhắc SV quốc tế nên chưa rõ.
  • Military Family Grant

    Upper Iowa UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác$250 per credit hour undergraduate tuition rateCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dành cho vợ/chồng và con của quân nhân tại ngũ; trang không nói về sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • UIU Scholarships (general, automatic consideration)

    Upper Iowa UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho sinh viên quốc tế nói sinh viên được nhận sẽ tự động được xét học bổng UIU, nên sinh viên quốc tế đủ điều kiện được xét.
  • Specialty Scholarships

    Ursinus CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngUp to the value of full tuitionPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Specialty Scholarships (Bomberger Leadership, Creative & Performing Arts, Creative Writing, Abele Scholars, PERSIST STEM)

    Ursinus CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngUp to the value of full tuitionPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Ursinus College Fund (UC Fund)

    Ursinus CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Ursinus Merit Scholarships

    Ursinus CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)35.000 – 45.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • International Student Merit Scholarships

    Ursuline CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • International Freshmen Merit Scholarship

    Utah Tech UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.500 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này nêu rõ dành cho sinh viên quốc tế F-1 mới vào chương trình cử nhân.
  • International Student Scholarship (ISS) – Out-of-State Tuition Waiver

    Valdosta State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phíFull waiver of the out-of-state portion of tuition (pay in-state tuition and fees)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ học bổng dành cho SV quốc tế bậc cử nhân giữ visa F1/J1, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện xin.
  • International Student Scholarship (Out-of-State Tuition Waiver)

    Valdosta State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phíFull waiver of the out-of-state portion of tuition (pay in-state tuition and fees)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ học bổng dành cho SV quốc tế bậc cử nhân có visa F1/J1, nên SV Việt Nam đủ điều kiện nộp.
  • International Scholarships

    Valparaiso UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Vanderbilt need-based scholarships for international undergraduate applicants

    Vanderbilt UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này đủ điều kiện cho quốc tế, nhưng Vanderbilt nói chỉ dành cho số lượng giới hạn ứng viên cử nhân quốc tế.
  • Athletic Scholarship

    Vanguard University of Southern CaliforniaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngVaries; determined by the Athletic DepartmentCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang quốc tế chỉ nhắc chung 'institutional talent scholarships' là ngoại lệ, không nêu rõ athletic có thuộc nhóm này không.
  • Freshman Academic Scholarships (Presidential Centennial through Gold Pride)

    Vanguard University of Southern CaliforniaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 – 26.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang học bổng nói mọi applicant được xét nhưng không nhắc SV quốc tế, còn trang quốc tế nói aid không dành cho SV quốc tế (trừ talent), nên chưa rõ.