Ngành History
CIP 54.01

Winston-Salem State University
Winston-Salem, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- —

Winthrop University
Rock Hill, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,0

Wisconsin Lutheran College
Milwaukee, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 48.785 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Wittenberg University
Springfield, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 60.798 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- —

Wofford College
Spartanburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 72.441 USD
- Tỉ lệ nhận
- 52%
- IELTS
- 7,0

Woodbury University
Burbank, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Worcester State University
Worcester, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 20.074 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Wright State University-Main Campus
Dayton, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 37.899 USD
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 5,5

Xavier University
Cincinnati, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 74.530 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,5

Xavier University of Louisiana
New Orleans, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.434 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 7,0

Yale University
New Haven, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 88.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 4%
- IELTS
- —

Yeshiva University
New York, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 54.500 USD
- Tỉ lệ nhận
- 56%
- IELTS
- —

York College of Pennsylvania
York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 37.319 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,0

Youngstown State University
Youngstown, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 31.868 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,0