AP Statistics
statistical evidence
Còn gọi: statistical evidence
Bằng chứng thống kê là mức độ dữ liệu quan sát được mâu thuẫn với giả thuyết không, dùng làm căn cứ để quyết định có bác bỏ giả thuyết đó hay không.
Khi một nghiên cứu đặt câu hỏi liệu có sự khác biệt thật sự giữa hai nhóm hay không, người làm thống kê không thể trả lời chắc chắn tuyệt đối mà chỉ có thể cân nhắc mức độ thuyết phục của số liệu. Bằng chứng thống kê chính là cách diễn đạt mức độ thuyết phục đó: nó cho biết kết quả quan sát được có bất thường đến mức khó xảy ra một cách ngẫu nhiên hay không, nếu giả sử thật ra không hề có khác biệt gì, tức là dưới giả thuyết không (null hypothesis). Công cụ đo lường phổ biến nhất là giá trị p, với quy tắc quyết định thường viết dưới dạng bác bỏ giả thuyết không, trong đó là ngưỡng ý nghĩa chọn trước, thường là 0.05.
Trong nhiều bài toán, giá trị p không tính bằng công thức đóng mà được ước lượng qua mô phỏng (simulation): người ta lặp lại thí nghiệm giả định hàng trăm lần dưới giả thuyết không, rồi đếm tỉ lệ lần kết quả mô phỏng cực đoan bằng hoặc hơn kết quả quan sát thực tế. Tỉ lệ đó chính là ước lượng của giá trị p, nên nếu nó rất nhỏ, kết quả quan sát khó có thể xảy ra chỉ do biến động ngẫu nhiên, và ta nói dữ liệu cung cấp bằng chứng thống kê thuyết phục để bác bỏ giả thuyết không.
Bằng chứng thống kê còn có thể đọc trực tiếp từ khoảng tin cậy: nếu khoảng tin cậy cho một hiệu số, chẳng hạn hiệu hai trung bình (difference of two means) hoặc hiệu hai tỉ lệ, không chứa giá trị 0, đó cũng là bằng chứng cho thấy khác biệt là có thật chứ không chỉ do ngẫu nhiên. Tuy nhiên cần lưu ý rằng bằng chứng thống kê chỉ nói về mức độ thuyết phục dựa trên xác suất, không chứng minh nguyên nhân và không đảm bảo kết luận đúng tuyệt đối, vì luôn tồn tại khả năng mắc sai lầm loại I hoặc loại II trong quá trình suy luận.
Trực giác: Giống như một bồi thẩm đoàn chỉ tuyên án có tội khi bằng chứng đủ mạnh để loại trừ khả năng vô tội một cách hợp lý.
1962–1969Allan BirnbaumFlorence NightingaleAdolphe Quetelet
Khi phương pháp thống kê được đem áp dụng cho các hiện tượng xã hội, nhà thiên văn người Bỉ Adolphe Quetelet đã đặt ra cái ông gọi là vật lý xã hội, tìm những quy luật đều đặn trong tính cách và hành vi của cả nhóm người. Ông ảnh hưởng mạnh đến Florence Nightingale, người tiên phong ngành điều dưỡng ở Anh, và chính bà thúc giục các chính phủ phải lưu trữ hồ sơ cho tốt rồi ra quyết định dựa trên bằng chứng thống kê. Một thế kỷ sau, Allan Birnbaum mới đi tìm câu trả lời cho câu hỏi nền tảng: thế nào mới là bằng chứng. Khảo sát nguyên lý hợp lý (likelihood principle), ông kết luận rằng muốn đánh giá bằng chứng thì cần đến một dạng khoảng tin cậy (confidence interval) nào đó.
Vì sao mang đúng cái tên này? Phần "thống kê" trong tên gọi này mang theo cả một lịch sử chính trị. Từ tiếng Latinh mới statisticum collegium nghĩa là "hội đồng nhà nước", còn tiếng Ý statista nghĩa là "chính khách"; nhà khoa học chính trị người Đức Gottfried Achenwall đưa ra chữ Statistik năm 1749 để chỉ việc phân tích dữ liệu về nhà nước, tức "khoa học về quốc gia", mà tiếng Anh thời đó gọi là số học chính trị (political arithmetic). Sir John Sinclair đưa chữ này vào tiếng Anh năm 1791 khi xuất bản tập đầu trong bộ Statistical Account of Scotland. Mãi đến đầu thế kỷ 19 nó mới mang nghĩa rộng là thu thập và phân loại dữ liệu nói chung, và nhờ đó cụm "bằng chứng thống kê" mới có thể chỉ bằng chứng rút ra từ số liệu bất kỳ chứ không riêng sổ sách của triều đình. Chữ "bằng chứng" thì đến từ khung suy luận thống kê (statistical inference) theo trường phái tần suất (frequentist) mà Birnbaum tìm cách đặt nền móng.
Xáo nhãn nhóm hàng trăm lần — xem may rủi có tạo nổi chênh lệch này không
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Không bác bỏ không có nghĩa là đúng.
Khi giá trị lớn, kết luận đúng chỉ là dữ liệu không cung cấp bằng chứng thuyết phục cho đối thuyết (alternative hypothesis), chứ không phải đã chứng minh tỉ lệ đúng bằng . Kiểm định giả thuyết (hypothesis test) chỉ có thể kết tội, không thể tuyên trắng án. Vì vậy hãy viết "there is not convincing evidence that…" thay vì "the proportion is 0.41".
Giả thuyết luôn viết bằng tham số tổng thể, không bao giờ bằng thống kê mẫu.
Nhiều bài viết hoặc và bị trừ điểm ngay dòng đầu. Bằng chứng thống kê là suy luận về hay của tổng thể, còn và chỉ là con số đã biết trong tay nên chẳng có gì để kiểm định. Do đó luôn định nghĩa rõ ký hiệu: là tỉ lệ của nhóm quế, là tỉ lệ của nhóm giả dược.
Chiều của đối thuyết phải khớp với câu hỏi nghiên cứu, không khớp với dữ liệu.
Nếu đề hỏi quyên góp từ thiện có làm người ta hạnh phúc hơn không, đối thuyết là , và phải đặt trước khi nhìn số liệu. Ngược lại, nhìn thấy mẫu lệch phía nào rồi mới chọn chiều là hành vi làm giá trị nhỏ đi một cách giả tạo. Khi đề dùng chữ "different from", bắt buộc dùng kiểm định hai phía với .
Giá trị không phải xác suất giả thuyết không đúng.
Nó là xác suất quan sát được kết quả cực đoan bằng hoặc hơn mẫu hiện tại, với điều kiện đúng. Cách hiểu sai này dẫn tới câu kết luận kiểu "có 93,4% khả năng tỉ lệ đúng bằng 0.41", một câu sai hoàn toàn về logic. Cũng vì thế, sai lầm loại I (Type I error) được định nghĩa là tìm thấy bằng chứng thuyết phục cho đối thuyết trong khi thực sự đúng.
Kết luận phải có đủ ba phần: so sánh, quyết định, và bối cảnh.
Hãy viết theo mẫu: giá trị là , lớn hơn , nên không bác bỏ ; dữ liệu không cho bằng chứng thuyết phục rằng tỉ lệ học sinh trả lời "ngày tốt lành" khác . Thiếu câu so sánh với mức ý nghĩa (significance level) là mất điểm dù tính toán đúng hết.
Nêu tên kiểm định và kiểm tra điều kiện trước khi bấm máy.
Giám khảo chấm riêng phần nhận dạng thủ tục, chẳng hạn kiểm định hai mẫu cho hiệu hai tỉ lệ, kèm điều kiện ngẫu nhiên, độc lập và số thành công — thất bại kỳ vọng đều ít nhất . Khi kiểm định hiệu hai tỉ lệ, nhớ dùng tỉ lệ gộp cho sai số chuẩn (standard error), vì giả định hai tỉ lệ bằng nhau.
Chỉ được kết luận nhân quả khi có phân nhóm ngẫu nhiên.
Trong thí nghiệm chia ngẫu nhiên người thành hai nhóm chi tiêu, bằng chứng thống kê cho phép nói việc quyên góp làm tăng hạnh phúc; nhưng với dữ liệu khảo sát quan sát thì chỉ được nói có mối liên hệ. Viết thừa chữ "causes" ở một bài quan sát là lỗi bị trừ điểm rất phổ biến.
(a) Xác suất ước lượng là . (b) Vì lớn hơn , một chênh lệch trung vị 3 giờ hoàn toàn có thể xuất hiện do may rủi khi chia nhóm. Vì vậy dữ liệu KHÔNG cung cấp bằng chứng thống kê thuyết phục rằng sinh viên chơi thể thao đại diện trường này dành nhiều giờ tự học ngoài lớp hơn sinh viên không chơi thể thao.
(a) đối với , với là tỉ lệ toàn bộ học sinh trung học trả lời rằng mình đang có một ngày tốt lành; cả ba điều kiện ngẫu nhiên, độc lập và cỡ mẫu đủ lớn đều thỏa. (b) , , giá trị p . (c) Vì , ta bác bỏ : dữ liệu CÓ cung cấp bằng chứng thống kê thuyết phục rằng tỉ lệ học sinh trung học trả lời mình đang có một ngày tốt lành khác , và mẫu cho thấy tỉ lệ đó cao hơn.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .