AP Statistics
binomial random variable
Còn gọi: binomial random variable
Biến ngẫu nhiên nhị thức đếm số lần thành công trong n phép thử độc lập, mỗi phép thử có cùng xác suất thành công p.
Biến ngẫu nhiên nhị thức (binomial random variable) là một biến ngẫu nhiên rời rạc (discrete random variable) đếm số lần "thành công" trong phép thử độc lập giống hệt nhau, mỗi phép thử chỉ có hai kết quả với xác suất thành công không đổi. Ký hiệu cho biết nhận giá trị nguyên từ 0 đến , và xác suất có đúng lần thành công tính theo công thức Trong đó đếm số cách sắp xếp lần thành công trong phép thử, còn là xác suất của một cách sắp xếp cụ thể.
Trước khi áp dụng công thức, cần kiểm tra bốn điều kiện thường gọi tắt là BINS: số phép thử cố định trước, các phép thử độc lập nhau, mỗi phép thử chỉ có hai kết quả, và xác suất thành công không đổi. Khi các điều kiện này thỏa mãn, ba tham số đặc trưng của có công thức rút gọn: Kỳ vọng (expected value) cho biết trung bình số lần thành công khi lặp lại thí nghiệm nhiều lần, còn đo mức dao động quanh giá trị đó.
Trong thực hành, học sinh thường dùng lệnh binompdf hoặc binomcdf trên máy tính thay vì cộng tay từng xác suất. Ngược lại, khi đủ lớn sao cho và , phân phối nhị thức (binomial distribution) có hình dạng gần đối xứng quanh trung tâm và có thể xấp xỉ bằng phân phối chuẩn (normal distribution) nhờ định lý giới hạn trung tâm. Do đó, việc tính xác suất trở nên đơn giản hơn nhiều so với công thức tổ hợp ban đầu. Nhờ vậy, biến ngẫu nhiên nhị thức trở thành cầu nối giữa bài toán đếm rời rạc và các kỹ thuật suy luận dựa trên phân phối chuẩn ở những chương sau.
Trực giác: Giống như tung đồng xu n lần độc lập rồi đếm xem có bao nhiêu lần ra mặt ngửa — biến nhị thức chính là con số đếm được đó.
Dùng để tính xác suất có đúng lần thành công trong phép thử Bernoulli độc lập, mỗi phép thử có xác suất thành công không đổi.
Trong đó
Cho giá trị kỳ vọng (số lần thành công trung bình) của biến ngẫu nhiên nhị thức khi lặp lại phép thử nhiều lần.
Trong đó
Dùng để tính độ lệch chuẩn (standard deviation) của số lần thành công, đo mức dao động điển hình quanh trung bình .
Trong đó
đầu thế kỷ 18Jacob BernoulliPafnuty ChebyshevAbraham de Moivre
Xác suất bắt đầu thành một ngành toán từ những câu hỏi về cờ bạc mà Antoine Gombaud đặt ra cho Blaise Pascal năm 1654, rồi được Pascal trao đổi với Fermat. Họ ghép các quy tắc đếm với lý thuyết tổ hợp và dựng nên khái niệm "giá trị" của một ván bài, về sau gọi là kỳ vọng. Jacob Bernoulli đi xa hơn: ông muốn chứng minh rằng nếu quan sát đủ nhiều lần thì tần suất tương đối của một biến cố sẽ tiến gần tới xác suất lý thuyết — đó chính là luật số lớn. Muốn làm được điều đó, ông phải tính chính xác xác suất của mỗi số lần thành công trong phép thử độc lập, và công thức thu được chính là phân phối nhị thức.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "nhị thức" không đến từ chuyện tung đồng xu mà đến từ đại số. Khi khai triển lũy thừa của một nhị thức theo định lý nhị thức (binomial theorem), , mỗi số hạng trong tổng ứng với đúng một giá trị ; thay và thì các số hạng ấy lần lượt là xác suất có lần thành công. Nói cách khác, bảng phân phối xác suất của biến này chính là danh sách các số hạng trong khai triển nhị thức, nên nó mang luôn cái tên đó. Phần "biến ngẫu nhiên" thì trẻ hơn nhiều: Chebyshev là người đặt thuật ngữ này, định nghĩa nó như một biến số thực có thể nhận nhiều giá trị khác nhau với những xác suất khác nhau. Còn tên gọi phép thử Bernoulli (Bernoulli trial) cho mỗi lần thử hai kết quả "thành công — thất bại" là để ghi công người đầu tiên suy ra công thức. Cuối cùng, việc xấp xỉ phân phối này bằng đường cong chuẩn mang tên định lý de Moivre–Laplace, vì Abraham de Moivre đưa ra nó trong cuốn The Doctrine of Chances năm 1738 — đây cũng là lần đầu tiên phân phối chuẩn xuất hiện trong lịch sử.
Gieo từng lượt n chiếc ghế — đếm số ghế lỗi, rồi kéo n từ 5 lên 100
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Giá trị là xác suất thành công của MỘT lần thử, không phải tỉ lệ đã quan sát trong mẫu.
Khi đề cho trung bình và độ lệch chuẩn , giải ra , rất nhiều thí sinh diễn giải thành "có 10% số ghế trong mẫu bị lỗi" hoặc "trung bình có 0,1 ghế lỗi". Cả hai cách nói đều sai bản chất: mô tả cơ chế sinh dữ liệu, tức xác suất một chiếc ghế được chọn ngẫu nhiên từ dây chuyền là ghế lỗi, chứ không mô tả kết quả của một mẫu cụ thể. Khi viết câu trả lời, hãy gắn với một cá thể và với từ "xác suất", chẳng hạn "xác suất một chiếc ghế bất kỳ bị lỗi bằng 0,1".
Xác suất thành công phải KHÔNG ĐỔI qua các lần thử, nếu không thì biến không còn là nhị thức.
Đây chính là bẫy của dạng đề về trò chơi bài: nếu người chơi càng chơi càng giỏi, hoặc mức độ khó thay đổi theo ván, thì dao động từ ván này sang ván khác và số ván thắng không tuân theo phân phối nhị thức nữa. Thí sinh thường chỉ kiểm tra "hai kết quả" và "độc lập" rồi kết luận vội. Bốn điều kiện cần kiểm đủ là: số lần thử cố định, mỗi lần thử chỉ có thành công hoặc thất bại, các lần thử độc lập, và xác suất thành công như nhau ở mọi lần thử — thiếu một điều kiện là mất trọn ý.
Độ lệch chuẩn của biến nhị thức là , không phải .
Biểu thức là phương sai; quên lấy căn bậc hai là lỗi cơ học phổ biến nhất ở phần này, và nó đặc biệt nguy hiểm trong bài toán ngược. Với trung bình và độ lệch chuẩn , ta phải bình phương thành rồi mới lập phương trình . Nếu đặt nhầm thì ra , một con số trông vẫn "hợp lý" nên máy chấm lẫn thí sinh đều khó phát hiện.
Số lần thử và số lần thành công là hai đại lượng khác nhau, đừng hoán đổi.
là hằng số do người thiết kế ấn định trước khi thu dữ liệu, còn là biến ngẫu nhiên nhận giá trị từ đến . Sai lầm hay gặp là gọi "số ván chơi cho tới khi thắng ván đầu tiên" là biến nhị thức, trong khi đó mới là biến ngẫu nhiên hình học (geometric random variable) vì số lần thử không cố định. Một biến thể khác của lỗi này là lẫn với tỉ lệ thành công : hai biến có cùng thông tin nhưng trung bình và độ lệch chuẩn hoàn toàn khác nhau.
Muốn tìm từ trung bình và độ lệch chuẩn, hãy chia phương sai cho trung bình.
Vì và , tỉ số cho ngay giá trị cần tìm chỉ trong một phép chia. Với và ta có , suy ra rồi . Mẹo này tiết kiệm được gần một phút ở phần trắc nghiệm và tránh sai dấu khi khai triển phương trình bậc hai.
Diễn giải con số phải nêu đủ: giá trị, đơn vị/cá thể, và bối cảnh.
Giám khảo không chấp nhận những câu trống rỗng kiểu "0,1 là xác suất thành công" vì chúng không cho thấy thí sinh hiểu "thành công" ở đây nghĩa là gì. Hãy viết trọn vẹn: "Xác suất một chiếc ghế được chọn ngẫu nhiên từ dây chuyền là ghế lỗi bằng 0,1." Quy tắc này áp dụng cho mọi câu hỏi diễn giải trong đề, không riêng phần nhị thức.
Trước khi dùng công thức nhị thức, viết và kiểm tra điều kiện.
Ở phần tự luận, một dòng như " = số ghế lỗi, , các ghế được chọn độc lập và xác suất lỗi không đổi" thường đáng trọn một ý thành phần. Nếu bài toán lấy mẫu không hoàn lại (sampling without replacement) từ một tổng thể hữu hạn, hãy nói thêm rằng mẫu nhỏ hơn 10% tổng thể nên tính độc lập vẫn chấp nhận được. Bỏ qua dòng khai báo này là cách mất điểm đáng tiếc nhất, vì phép tính phía sau có thể vẫn đúng hoàn toàn.
Vì số ván cố định, hai kết cục, độc lập và xác suất thắng không đổi nên X là biến ngẫu nhiên nhị thức với và . Xác suất người chơi thắng đúng 3 trong 8 ván là khoảng 0.2076, tức chừng 21% số lượt chơi 8 ván sẽ cho đúng 3 ván thắng. Về lâu dài, mỗi lượt 8 ván người này thắng trung bình 2 ván, và số ván thắng thực tế của từng lượt thường lệch khỏi con số 2 khoảng 1.22 ván.
Mô hình nhị thức ở đây có chiếc ghế được kiểm tra và . Giá trị 0.1 là xác suất một chiếc ghế bất kỳ lấy ngẫu nhiên từ dây chuyền bị lỗi, tương đương về lâu dài khoảng 10% số ghế sản xuất ra là ghế lỗi. Độ lệch chuẩn 3 chiếc ghế cho biết trong các mẫu 100 ghế lặp đi lặp lại, số ghế lỗi thường lệch khoảng 3 chiếc so với mức trung bình 10 chiếc.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .