AP Statistics

biến ngẫu nhiên nhị thức

binomial random variable

Còn gọi: binomial random variable

Biến ngẫu nhiên nhị thức đếm số lần thành công trong n phép thử độc lập, mỗi phép thử có cùng xác suất thành công p.

Biến ngẫu nhiên nhị thức (binomial random variable) là một biến ngẫu nhiên rời rạc (discrete random variable) đếm số lần "thành công" trong nn phép thử độc lập giống hệt nhau, mỗi phép thử chỉ có hai kết quả với xác suất thành công pp không đổi. Ký hiệu XB(n,p)X \sim B(n,p) cho biết XX nhận giá trị nguyên từ 0 đến nn, và xác suất có đúng kk lần thành công tính theo công thức P(X=k)=(nk)pk(1p)nk.P(X=k) = \binom{n}{k}p^k(1-p)^{n-k}. Trong đó (nk)\binom{n}{k} đếm số cách sắp xếp kk lần thành công trong nn phép thử, còn pk(1p)nkp^k(1-p)^{n-k} là xác suất của một cách sắp xếp cụ thể.

Trước khi áp dụng công thức, cần kiểm tra bốn điều kiện thường gọi tắt là BINS: số phép thử nn cố định trước, các phép thử độc lập nhau, mỗi phép thử chỉ có hai kết quả, và xác suất thành công pp không đổi. Khi các điều kiện này thỏa mãn, ba tham số đặc trưng của XX có công thức rút gọn: μX=np,σX2=np(1p),σX=np(1p).\mu_X = np, \quad \sigma_X^2 = np(1-p), \quad \sigma_X = \sqrt{np(1-p)}. Kỳ vọng (expected value) μX=np\mu_X = np cho biết trung bình số lần thành công khi lặp lại thí nghiệm nhiều lần, còn σX\sigma_X đo mức dao động quanh giá trị đó.

Trong thực hành, học sinh thường dùng lệnh binompdf hoặc binomcdf trên máy tính thay vì cộng tay từng xác suất. Ngược lại, khi nn đủ lớn sao cho np10np \ge 10n(1p)10n(1-p) \ge 10, phân phối nhị thức (binomial distribution) có hình dạng gần đối xứng quanh trung tâm và có thể xấp xỉ bằng phân phối chuẩn (normal distribution) nhờ định lý giới hạn trung tâm. Do đó, việc tính xác suất trở nên đơn giản hơn nhiều so với công thức tổ hợp ban đầu. Nhờ vậy, biến ngẫu nhiên nhị thức trở thành cầu nối giữa bài toán đếm rời rạc và các kỹ thuật suy luận dựa trên phân phối chuẩn ở những chương sau.

Ký hiệu
  • X ~ B(n,p)
  • tham số n, p, q = 1 − p

Trực giác: Giống như tung đồng xu n lần độc lập rồi đếm xem có bao nhiêu lần ra mặt ngửa — biến nhị thức chính là con số đếm được đó.

Công thức

P(X=k)=(nk)pk(1p)nkP(X=k)=\htmlClass{fp-0}{\binom{n}{k}}\htmlClass{fp-1}{p^k}\htmlClass{fp-2}{(1-p)^{n-k}}

Dùng để tính xác suất có đúng kk lần thành công trong nn phép thử Bernoulli độc lập, mỗi phép thử có xác suất thành công pp không đổi.

Trong đó

nnsố phép thử (số lần lặp lại thí nghiệm)kksố lần thành công cần tính xác suấtppxác suất thành công của mỗi phép thửXXbiến ngẫu nhiên đếm số lần thành công trong nn phép thử
μX=np\mu_X=np

Cho giá trị kỳ vọng (số lần thành công trung bình) của biến ngẫu nhiên nhị thức khi lặp lại phép thử nhiều lần.

Trong đó

μX\mu_Xkỳ vọng (giá trị trung bình) của XXnnsố phép thửppxác suất thành công mỗi lần thử
σX=np(1p)\sigma_X=\sqrt{np(1-p)}

Dùng để tính độ lệch chuẩn (standard deviation) của số lần thành công, đo mức dao động điển hình quanh trung bình npnp.

Trong đó

σX\sigma_Xđộ lệch chuẩn của XXnnsố phép thửppxác suất thành công mỗi lần thử

Khái niệm này sinh ra từ đâu

đầu thế kỷ 18Jacob BernoulliPafnuty ChebyshevAbraham de Moivre

Phân phối nhị thức được Jacob Bernoulli suy ra lần đầu trong cuốn Ars Conjectandi, còn chính cụm "biến ngẫu nhiên" thì do Pafnuty Chebyshev (1821–1884) đặt ra; cả hai cùng phục vụ một bài toán: đếm số lần "thành công" trong một dãy phép thử lặp lại.

Xác suất bắt đầu thành một ngành toán từ những câu hỏi về cờ bạc mà Antoine Gombaud đặt ra cho Blaise Pascal năm 1654, rồi được Pascal trao đổi với Fermat. Họ ghép các quy tắc đếm với lý thuyết tổ hợp và dựng nên khái niệm "giá trị" của một ván bài, về sau gọi là kỳ vọng. Jacob Bernoulli đi xa hơn: ông muốn chứng minh rằng nếu quan sát đủ nhiều lần thì tần suất tương đối của một biến cố sẽ tiến gần tới xác suất lý thuyết — đó chính là luật số lớn. Muốn làm được điều đó, ông phải tính chính xác xác suất của mỗi số lần thành công trong nn phép thử độc lập, và công thức thu được chính là phân phối nhị thức.

Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "nhị thức" không đến từ chuyện tung đồng xu mà đến từ đại số. Khi khai triển lũy thừa của một nhị thức theo định lý nhị thức (binomial theorem), (x+y)n=k=0n(nk)xnkyk(x+y)^n=\sum_{k=0}^{n}\binom{n}{k}x^{n-k}y^{k}, mỗi số hạng trong tổng ứng với đúng một giá trị kk; thay x=1px=1-py=py=p thì các số hạng ấy lần lượt là xác suất có 0,1,,n0,1,\dots,n lần thành công. Nói cách khác, bảng phân phối xác suất của biến này chính là danh sách các số hạng trong khai triển nhị thức, nên nó mang luôn cái tên đó. Phần "biến ngẫu nhiên" thì trẻ hơn nhiều: Chebyshev là người đặt thuật ngữ này, định nghĩa nó như một biến số thực có thể nhận nhiều giá trị khác nhau với những xác suất khác nhau. Còn tên gọi phép thử Bernoulli (Bernoulli trial) cho mỗi lần thử hai kết quả "thành công — thất bại" là để ghi công người đầu tiên suy ra công thức. Cuối cùng, việc xấp xỉ phân phối này bằng đường cong chuẩn mang tên định lý de Moivre–Laplace, vì Abraham de Moivre đưa ra nó trong cuốn The Doctrine of Chances năm 1738 — đây cũng là lần đầu tiên phân phối chuẩn xuất hiện trong lịch sử.

Thử nghiệm tương tác

Gieo từng lượt n chiếc ghế — đếm số ghế lỗi, rồi kéo n từ 5 lên 100

Gieo từng lượt n chiếc ghế — đếm số ghế lỗi, rồi kéo n từ 5 lên 100

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.

Tạo tài khoản miễn phí

Hay hiểu sai

Giá trị pp là xác suất thành công của MỘT lần thử, không phải tỉ lệ đã quan sát trong mẫu.

Xác suất thành công phải KHÔNG ĐỔI qua các lần thử, nếu không thì biến không còn là nhị thức.

Độ lệch chuẩn của biến nhị thức là np(1p)\sqrt{np(1-p)}, không phải np(1p)np(1-p).

Số lần thử nn và số lần thành công XX là hai đại lượng khác nhau, đừng hoán đổi.

Mẹo phòng thi

Muốn tìm pp từ trung bình và độ lệch chuẩn, hãy chia phương sai cho trung bình.

Diễn giải con số phải nêu đủ: giá trị, đơn vị/cá thể, và bối cảnh.

Trước khi dùng công thức nhị thức, viết XB(n,p)X \sim B(n, p) và kiểm tra điều kiện.

Tần suất trong đề AP StatisticsThường xuyên

Ví dụ có lời giải

1Ví dụ 1/2
Một trò chơi bài trên máy tính xáo lại toàn bộ bộ bài trước mỗi ván, nên kết quả của ván này không ảnh hưởng đến ván sau. Với trình độ hiện tại, một người chơi thắng mỗi ván với xác suất không đổi bằng 0.25. Người đó chơi liên tiếp 8 ván và gọi X là số ván thắng trong 8 ván này.
  1. aGiải thích vì sao X là một biến ngẫu nhiên nhị thức, chỉ rõ các tham số n và p.
  2. bTính xác suất người chơi thắng đúng 3 ván.
  3. cTính và diễn giải trung bình cùng độ lệch chuẩn của X trong ngữ cảnh.
1Bước 1: Trước hết phải kiểm tra bốn điều kiện của mô hình nhị thức, vì bỏ sót một điều kiện là mất trọn điểm ý (a). Số ván chơi được ấn định trước và bằng 8, nên số phép thử là cố định; mỗi ván chỉ có hai kết cục mà ta quan tâm là thắng hoặc không thắng; việc xáo bài trước mỗi ván bảo đảm các phép thử độc lập (independent trials); và vì trình độ người chơi không đổi trong suốt 8 ván nên xác suất thắng giữ nguyên bằng 0.25. Do đó X thỏa mãn đầy đủ mô hình nhị thức với n=8n=8p=0.25p=0.25.
2Bước 2: Xác suất để có đúng k lần thành công trong n phép thử được cho bởi P(X=k)=(nk)pk(1p)nk.P(X=k)=\binom{n}{k}p^k(1-p)^{n-k}. Công thức này nói rằng ta lấy xác suất của một dãy cụ thể có k lần thắng và nkn-k lần thua, rồi nhân với số cách sắp xếp các vị trí thắng trong dãy đó.
3Bước 3: Thay n=8n=8, p=0.25p=0.25, k=3k=3 vào công thức. Ta có (83)=56\binom{8}{3}=56, 0.253=0.0156250.25^3=0.0156250.755=0.23730.75^5=0.2373, nên P(X=3)=56(0.015625)(0.2373)=0.2076.P(X=3)=56(0.015625)(0.2373)=0.2076. Trên máy tính cầm tay, lệnh binompdf(8, 0.25, 3) cho ngay kết quả 0.2076, và đây là cách kiểm tra lại phép nhân tay rất nhanh.
4Bước 4: Với phân phối nhị thức, trung bình và độ lệch chuẩn (standard deviation) có công thức rút gọn μX=np\mu_X=npσX=np(1p)\sigma_X=\sqrt{np(1-p)}, không cần lập bảng phân phối rồi cộng từng số hạng. Ở đây μX=8(0.25)=2\mu_X=8(0.25)=2 ván và σX=8(0.25)(0.75)=1.5=1.2247\sigma_X=\sqrt{8(0.25)(0.75)}=\sqrt{1.5}=1.2247 ván. Lưu ý rằng trung bình 2 ván không có nghĩa là lần nào chơi 8 ván cũng thắng đúng 2 ván, mà là giá trị trung bình nếu lặp lại rất nhiều lượt 8 ván.

Vì số ván cố định, hai kết cục, độc lập và xác suất thắng không đổi nên X là biến ngẫu nhiên nhị thức với n=8n=8p=0.25p=0.25. Xác suất người chơi thắng đúng 3 trong 8 ván là khoảng 0.2076, tức chừng 21% số lượt chơi 8 ván sẽ cho đúng 3 ván thắng. Về lâu dài, mỗi lượt 8 ván người này thắng trung bình 2 ván, và số ván thắng thực tế của từng lượt thường lệch khỏi con số 2 khoảng 1.22 ván.

2Ví dụ 2/2
Một nhà máy sản xuất ghế văn phòng lấy ra một mẫu ngẫu nhiên các chiếc ghế để kiểm tra chất lượng. Gọi D là số ghế bị lỗi trong mẫu, và D được biết là một biến ngẫu nhiên nhị thức. Trung bình của D là 10 chiếc ghế, độ lệch chuẩn của D là 3 chiếc ghế.
  1. aXác định cỡ mẫu n và xác suất p của mô hình nhị thức này.
  2. bDiễn giải ý nghĩa của giá trị 0.1 trong ngữ cảnh bài toán.
  3. cDiễn giải ý nghĩa của độ lệch chuẩn 3 chiếc ghế trong ngữ cảnh bài toán.
1Bước 1: Đề không cho thẳng n và p, nhưng cho hai đại lượng đủ để tìm ngược lại chúng. Từ μD=np=10\mu_D=np=10σD=np(1p)=3\sigma_D=\sqrt{np(1-p)}=3, ta bình phương độ lệch chuẩn để có phương sai np(1p)=9np(1-p)=9. Đây là một hệ hai phương trình hai ẩn, và điểm mấu chốt là cả hai vế đều chứa tích npnp đã biết.
2Bước 2: Thay np=10np=10 vào đẳng thức phương sai: 10(1p)=9    1p=0.9    p=0.1.10(1-p)=9 \;\Rightarrow\; 1-p=0.9 \;\Rightarrow\; p=0.1. Có p rồi thì cỡ mẫu suy ra ngay từ np=10np=10, tức là n=10/0.1=100n=10/0.1=100 chiếc ghế.
3Bước 3: Kiểm tra lại để chắc chắn số liệu tự nhất quán: với n=100n=100p=0.1p=0.1 thì np=100(0.1)=10np=100(0.1)=10 đúng bằng trung bình đề cho, và 100(0.1)(0.9)=9=3\sqrt{100(0.1)(0.9)}=\sqrt{9}=3 đúng bằng độ lệch chuẩn đề cho. Vì vậy mô hình nhị thức ở đây là 100 phép thử với xác suất thành công 0.1 mỗi phép thử.
4Bước 4: Bây giờ mới trả lời phần diễn giải, và phải nói bằng ngôn ngữ của chiếc ghế chứ không phải ngôn ngữ ký hiệu. Giá trị 0.1 chính là p, tức xác suất một chiếc ghế lấy ngẫu nhiên từ dây chuyền bị lỗi; một cách diễn đạt khác được chấp nhận là về lâu dài có khoảng 10% số ghế do nhà máy sản xuất bị lỗi. Ngược lại, nếu ai đó nói 0.1 là xác suất mẫu chứa đúng 10 ghế lỗi, hoặc là tỉ lệ mẫu bị loại, thì đó là cách hiểu sai vì những đại lượng ấy không hề bằng p.
5Bước 5: Độ lệch chuẩn của một biến ngẫu nhiên luôn được diễn giải như độ lệch tiêu biểu so với trung bình, chứ không phải khoảng lệch lớn nhất. Ở đây, nếu nhà máy lặp lại việc lấy mẫu 100 ghế rất nhiều lần thì số ghế lỗi trong mỗi mẫu thường chênh lệch khoảng 3 chiếc so với con số trung bình 10 chiếc. Nhờ đó, một mẫu có 19 ghế lỗi, tức lệch tới 3 lần độ lệch chuẩn, sẽ là tín hiệu đáng để bộ phận kiểm định xem lại dây chuyền.

Mô hình nhị thức ở đây có n=100n=100 chiếc ghế được kiểm tra và p=0.1p=0.1. Giá trị 0.1 là xác suất một chiếc ghế bất kỳ lấy ngẫu nhiên từ dây chuyền bị lỗi, tương đương về lâu dài khoảng 10% số ghế sản xuất ra là ghế lỗi. Độ lệch chuẩn 3 chiếc ghế cho biết trong các mẫu 100 ghế lặp đi lặp lại, số ghế lỗi thường lệch khoảng 3 chiếc so với mức trung bình 10 chiếc.

Bạn nắm chắc chưa?

Quiz câu thật từ ngân hàng đề

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.

Tạo tài khoản miễn phí

Học tiếp từ đây

Hay nhầm với

Khác nhau ở đâuBiến nhị thức cố định số phép thử n và đếm số lần thành công. Biến hình học cố định mục tiêu một lần thành công và đếm số phép thử cần thiết.
Hay nhầm khiĐề cho "gieo 10 lần, tính xác suất được đúng 3 mặt ngửa" (nhị thức) so với "gieo đến khi được mặt ngửa đầu tiên" (hình học).
Khác nhau ở đâuBiến ngẫu nhiên nhị thức là đại lượng đếm số lần thành công, ký hiệu X. Phân phối nhị thức là quy luật gán xác suất cho từng giá trị của X.
Hay nhầm khiKhi đề hỏi "mô tả biến" thì phải nêu X đếm gì, còn hỏi "nêu phân phối" thì phải viết XB(n,p)X \sim B(n,p) kèm hai tham số.

Cùng chủ đề

Nguồn tham khảo

  1. [1]Barron_AP_Stat_2026. tr. 290, 294.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .