AP Statistics
success and failure
Còn gọi: thành công · thất bại · success · failure · success and failure
Thành công và thất bại là hai kết quả có thể xảy ra ở mỗi lần thử trong phép thử nhị thức, với xác suất không đổi p và 1 trừ p.
Trong một phép thử nhị thức, mỗi lần thử chỉ dẫn tới đúng hai kết quả có thể xảy ra, và người ta đặt tên chúng là thành công và thất bại dù bản thân hai từ này không hề hàm ý tốt xấu. Chẳng hạn khi kiểm tra bóng đèn hỏng, "thành công" hoàn toàn có thể được định nghĩa là bắt gặp một bóng đèn hỏng, miễn là người làm bài giữ định nghĩa đó nhất quán suốt bài toán. Xác suất (probability) thành công được ký hiệu là , còn xác suất thất bại là ; vì chỉ có hai khả năng loại trừ nhau nên hai xác suất này luôn cộng lại bằng 1.
Ngoài ra, điều kiện làm nên một phép thử nhị thức hợp lệ là giá trị phải giữ nguyên không đổi qua tất cả lần thử, đồng thời các lần thử phải độc lập với nhau, nghĩa là kết quả của lần này không làm thay đổi xác suất thành công của lần kế tiếp. Nhờ tính độc lập đó, xác suất của một chuỗi (run) kết quả cụ thể được tính bằng cách nhân các xác suất thành công hoặc thất bại tương ứng của từng lần thử lại với nhau, đúng như cách tính xác suất bốn bóng đèn liên tiếp đều hỏng bằng . Ngược lại, nếu không giữ nguyên, chẳng hạn khi lấy mẫu không hoàn lại từ một tổng thể nhỏ, mô hình nhị thức sẽ không còn áp dụng chính xác nữa.
Vì vậy, khi đếm tổng số lần thành công trong lần thử, ta thu được biến ngẫu nhiên nhị thức với hai tham số (parameter) và , có kỳ vọng (expected value) và độ lệch chuẩn . Cùng cặp và ấy còn xuất hiện trong phân phối hình học, nơi người ta đếm số lần thử cần thiết cho tới khi gặp thành công đầu tiên thay vì đếm tổng số thành công. Do đó việc xác định rõ ngay từ đầu bài toán đâu là thành công và đâu là thất bại sẽ quyết định toàn bộ các phép tính xác suất về sau.
Trực giác: Giống như tung một đồng xu và quy ước trước mặt ngửa là "thành công", mặt sấp là "thất bại" — trò chơi không hề phân biệt tốt xấu, chỉ cần giữ đúng quy ước ấy suốt các lần tung.
Dùng để tính xác suất có đúng lần thành công trong phép thử nhị thức, khi mỗi phép thử chỉ có hai kết quả thành công hoặc thất bại với xác suất thành công không đổi.
Trong đó
Dùng để tóm tắt phân phối nhị thức bằng trung bình và độ lệch chuẩn (standard deviation) mà không cần liệt kê từng xác suất .
Trong đó
1713Jacob Bernoulli
Bài toán nền là loại phép thử ngẫu nhiên (random experiment) chỉ cho đúng hai kết quả có thể xảy ra, và xác suất của một trong hai kết quả ấy giữ nguyên qua mọi lần lặp lại. Jacob Bernoulli, nhà toán học Thụy Sĩ sống ở thế kỷ 17, đã phân tích tình huống này trong tác phẩm Ars Conjectandi công bố năm 1713; về sau giới thống kê đặt tên phép thử Bernoulli (Bernoulli trial) để ghi công ông. Nhờ việc gộp toàn bộ khả năng còn lại thành một nhóm duy nhất, mọi hiện tượng hai mặt đều quy về cùng một khuôn mẫu đếm được. Đó chính là bộ khung mà chương trình thống kê phổ thông vẫn dùng khi đếm số lần "thành công" trong một dãy phép thử độc lập.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe có vẻ mang màu sắc đạo đức, nhưng trong thống kê thì không. Chữ "thành công" ở đây chỉ có nghĩa là kết quả (outcome) quan sát được thỏa mãn điều kiện mà người làm nghiên cứu đã nêu ra từ trước, chứ không hàm ý điều gì tốt đẹp hay đáng mong muốn. Chẳng hạn khi gieo một con xúc xắc, ta hoàn toàn có quyền quy ước mặt sáu chấm là "thành công" và gộp năm mặt còn lại thành "thất bại"; nếu muốn, ta cũng có thể quy ước ngược lại mà không có gì sai. Vì vậy hai nhãn này chỉ là cách đặt tên cho hai nhóm kết quả sau khi đã chia đôi không gian mẫu, và người giải đề phải đọc kỹ xem đề bài định nghĩa "thành công" là biến cố nào trước khi áp công thức.
Nguồn đối chiếu
Thành công không có nghĩa là kết quả tốt.
Trong một phép thử Bernoulli (Bernoulli trial), "thành công" chỉ là nhãn mà người giải bài tự gán cho biến cố mình đang đếm, hoàn toàn không mang giá trị đạo đức hay cảm xúc nào. Nếu đề hỏi có bao nhiêu bóng đèn hỏng trong 20 bóng, thì "bóng hỏng" chính là thành công và là xác suất một bóng bị hỏng. Học sinh quen nghĩ thành công phải là điều đáng mừng thường gán nhầm thành xác suất bóng tốt, rồi tính ra một đáp số đúng phép nhưng trả lời sai câu hỏi.
Đã chọn đâu là thành công thì phải giữ nguyên định nghĩa đó đến hết bài.
Rắc rối hay xảy ra khi câu a đếm số người ủng hộ còn câu b lại đếm số người phản đối: nếu vẫn dùng cùng một mà không đổi, kết quả lệch hẳn. Khi buộc phải đảo vai trò, phải đổi đồng thời cả hai thứ, tức thay bằng và thay số thành công bằng . Vì vậy hãy viết rõ ra giấy một dòng kiểu = số học sinh đi học thêm, trước khi bấm máy.
Biến nhị thức đếm số thành công, không đếm số phép thử.
Ký hiệu là số lần thử còn là số lần thành công trong lần đó, hai đại lượng này khác nhau về bản chất nên không được hoán đổi khi nhập vào máy tính. Sai lầm điển hình là gõ binompdf với là số lần thất bại trong khi vẫn là xác suất thành công, khiến đáp số rơi đúng vào một phương án nhiễu mà đề đã cài sẵn. Một cách kiểm tra nhanh: kỳ vọng phải nằm gần giữa dãy giá trị mà bạn đang tính.
Điều kiện đếm lớn đòi hỏi kiểm tra cả thành công lẫn thất bại.
Nhiều bài làm chỉ ghi rồi kết luận phân phối gần chuẩn, trong khi điều kiện đếm lớn (large counts condition) yêu cầu đồng thời và . Bỏ quên vế thứ hai đặc biệt nguy hiểm khi lớn, chẳng hạn và cho rất đẹp nhưng thì quá nhỏ. Do đó khi phân phối bị lệch mạnh, xấp xỉ chuẩn không dùng được và bạn phải tính trực tiếp bằng công thức nhị thức.
"Ít nhất một thành công" lấy phần bù của không thành công nào, không phải của một thành công.
Cách viết đúng là , trong đó nghĩa là cả lần đều thất bại. Học sinh vội hay viết và mất trọn điểm dù các bước sau đều sạch sẽ. Mẹo an toàn là dịch cụm "ít nhất một" thành "không phải là toàn bộ đều thất bại" trước khi đặt bút.
Câu đầu tiên của mọi bài nhị thức phải định nghĩa thành công bằng lời.
Giám khảo chấm phần trình bày cần thấy bạn viết rõ đếm cái gì, bằng bao nhiêu và là xác suất của biến cố nào, chẳng hạn "Gọi là số khách hàng mua hàng trong khách, thành công = khách có mua, ". Chỉ ghi mà không nói thành công là gì thì bài vẫn bị trừ điểm giao tiếp. Nhờ dòng định nghĩa này, bạn cũng tự tránh được việc đảo nhầm và ở các ý sau.
Kiểm tra bốn điều kiện BINS trước khi gọi tên phân phối nhị thức.
Phải nêu được rằng mỗi phép thử chỉ có hai kết quả thành công hoặc thất bại, các phép thử độc lập, số phép thử cố định từ trước, và xác suất thành công giữ nguyên qua mọi lần. Khi lấy mẫu không hoàn lại, thêm điều kiện 10% để bảo đảm tính độc lập gần đúng, tức cỡ mẫu không vượt quá một phần mười tổng thể. Bỏ qua bước này là chỗ mất điểm phổ biến nhất ở phần tự luận, ngay cả khi con số cuối cùng hoàn toàn chính xác.
Đọc kỹ chữ "ít nhất", "nhiều nhất", "nhiều hơn" để chọn đúng hàm tích lũy.
Máy tính cho binompdf tính đúng một giá trị , còn binomcdf tính , nên "nhiều hơn 3" phải viết thành chứ không phải . Khi trình bày, hãy ghi ra biểu thức xác suất bằng ký hiệu trước rồi mới ghi kết quả số, vì nếu bấm máy sai bạn vẫn được điểm cho bước lập biểu thức. Đây là thói quen rẻ tiền nhưng cứu được rất nhiều điểm trong phần trả lời tự do.
Vì mỗi bóng chỉ cho hai kết quả, số lần kiểm cố định, các lần kiểm độc lập và xác suất lỗi không đổi, số bóng lỗi tuân theo phân phối nhị thức với "thành công" là bóng bị lỗi và . Xác suất có đúng 3 bóng lỗi trong 8 bóng được kiểm là khoảng , tức chỉ chừng 3,3% các lần kiểm định 8 bóng sẽ cho kết quả này.
Với "thành công" là chọn hộp số tự động, số người chọn loại này có trung bình 47,5 người và độ lệch chuẩn 1,54 người. Khi đổi nhãn sang hộp số sàn, trung bình chuyển thành 2,5 nhưng độ lệch chuẩn vẫn là 1,54, và kết quả 40 người chọn hộp số tự động vẫn nằm cách trung bình 4,87 độ lệch chuẩn. Vì vậy dù chọn nhãn nào, kết luận cũng như nhau: quan sát ấy rất bất thường đối với một mẫu 50 người mua xe. Điều quan trọng không phải là gán nhãn cho nhóm nào, mà là giữ nguyên nhãn đó suốt bài làm.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .