AP Statistics
equally likely outcomes
Còn gọi: equally likely outcomes
Các kết quả đồng khả năng là các kết quả có cùng xác suất xảy ra trong một phép thử ngẫu nhiên, ví dụ mỗi mặt xúc xắc cân đối đều có xác suất bằng nhau.
Khi thực hiện một phép thử ngẫu nhiên, nếu mọi kết quả có thể xảy ra đều mang cùng một mức khả năng xuất hiện thì ta gọi chúng là các kết quả đồng khả năng (equally likely outcomes). Tung một đồng xu cân đối cho ra mặt ngửa và mặt sấp với cơ hội như nhau, còn tung một con xúc xắc cân đối thì cả sáu mặt đều có cùng xác suất. Chính nhờ tính chất này mà ta có thể dùng công thức xác suất cổ điển để tính xác suất của biến cố (probability of an event) , trong đó là số kết quả thuận lợi cho và là tổng số kết quả có thể xảy ra.
Tuy nhiên, điều kiện đồng khả năng không phải lúc nào cũng đúng, và đây chính là điểm học sinh hay nhầm lẫn khi mới học xác suất. Ví dụ khi tung hai đồng xu, các tổng số mặt ngửa có thể là 0, 1 hoặc 2, nhưng ba kết quả này không đồng khả năng vì có hai cách để ra đúng một mặt ngửa trong khi chỉ có một cách để ra toàn ngửa hoặc toàn sấp. Do đó, trước khi áp dụng công thức đếm đơn giản, người làm bài cần xác định rõ không gian mẫu (sample space) đang xét có thật sự gồm những kết quả cùng khả năng xảy ra hay không.
Trong chương trình AP Statistics, khái niệm này thường xuất hiện ở phần mở đầu về xác suất, làm nền tảng để hiểu các quy tắc cộng, quy tắc nhân và sau đó là phân phối xác suất (probability distribution) của biến ngẫu nhiên (random variable). Ngược lại, khi các kết quả không đồng khả năng, người ta buộc phải gán xác suất riêng cho từng kết quả dựa trên dữ liệu thực nghiệm hoặc mô hình lý thuyết, thay vì chia đều cho tổng số kết quả. Nhờ đó, việc nhận diện đúng tình huống đồng khả năng giúp tránh sai lầm phổ biến khi tính xác suất bằng trực giác.
Trực giác: Giống như rút một lá bài từ bộ bài đã xáo đều — mỗi lá đều có cơ hội được rút ngang nhau, không lá nào được ưu ái hơn.
dùng khi không gian mẫu hữu hạn và mọi kết quả có cùng cơ hội xảy ra, ví dụ tung một đồng xu cân đối hay rút một lá bài từ bộ bài đầy đủ — lúc đó không cần biết phân bố xác suất, chỉ cần đếm số kết quả
Trong đó
thế kỷ 16Gerolamo CardanoJacob BernoulliAbraham de Moivre
Vào thế kỷ 16, cờ bạc là chuyện thường ngày nhưng chưa ai biết tính cơ hội thắng thua bằng con số. Cardano, vừa là thầy thuốc vừa là con bạc, nhận ra rằng với một con xúc xắc cân đối thì không có mặt nào được thiên vị, nên có thể đếm số kết quả thuận lợi rồi chia cho tổng số kết quả có thể xảy ra. Cách hiểu này biến xác suất thành một tỉ lệ đếm được, và suốt nhiều thế hệ nó là nền tảng của lý thuyết xác suất cổ điển. Phải đến khi Jacob Bernoulli mở rộng sang những tình huống mà các khả năng không còn bằng nhau, người ta mới có công cụ suy luận cho các bài toán đời thực thiếu tính đối xứng.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi phản ánh đúng giả định làm nên nó: các kết quả được xem là "đồng khả năng" vì không có bằng chứng nào cho thấy tự nhiên ưu ái kết quả này hơn kết quả kia. Lập luận ủng hộ giả định ấy thường dựa vào tính đối xứng vật lý của vật thể — đồng xu cân đối, xúc xắc cân đối — nên nếu phép thử có kết quả thì mỗi kết quả nhận xác suất . Trong triết học xác suất, nguyên tắc gán xác suất bằng nhau khi không có thông tin phân biệt được gọi là nguyên lý bàng quan (principle of indifference), và chính nó giải thích vì sao một cái tên nghe như lời khẳng định về thế giới thật ra chỉ là một quy ước tính toán.
Bấm "tổng bằng 7" — 36 ô bằng nhau nhưng chỉ 6 ô sáng lên
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Không phải cứ có kết quả là mỗi kết quả có xác suất .
Công thức cổ điển chỉ đúng khi các kết quả trong không gian mẫu (sample space) thực sự đồng khả năng. Một cầu thủ ném phạt hoặc trúng hoặc trượt, nhưng hai kết quả đó hiếm khi mỗi bên ; một mặt xúc xắc bị làm lệch (biased die) cũng vậy. Vì thế trước khi chia đều, phải có cơ sở nói rằng phép thử là cân đối hoặc việc chọn là ngẫu nhiên.
Tổng hai xúc xắc có 11 giá trị nhưng KHÔNG đồng khả năng.
Đây là lỗi kinh điển: các em lấy . Không gian mẫu đồng khả năng đúng phải là 36 cặp có thứ tự , và tổng bằng 7 ứng với 6 cặp nên , còn tổng bằng 2 chỉ ứng với 1 cặp nên . Do đó khi gộp nhiều kết quả sơ cấp lại thành một biến cố (event), tính đồng khả năng thường mất đi. Quy tắc an toàn: liệt kê ở mức chi tiết nhất rồi mới cộng.
Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản đòi hỏi mọi MẪU cùng cỡ đều đồng khả năng, không chỉ mọi cá thể.
Nhiều học sinh mô tả một cách chọn cho mỗi người cơ hội như nhau rồi kết luận đó là mẫu ngẫu nhiên đơn giản (simple random sample). Chẳng hạn chia lớp thành nam và nữ rồi bốc ngẫu nhiên 5 mỗi bên: từng người vẫn có cơ hội bằng nhau, nhưng mẫu gồm 10 nam thì không bao giờ xảy ra. Đó là mẫu phân tầng (stratified sample), và trong bài tự luận việc gọi sai tên này bị trừ điểm.
Đồng khả năng là giả định phải kiểm chứng, không phải kết luận rút từ dữ liệu.
Khi đề cho bảng tần số thực nghiệm, tỉ lệ quan sát được hiếm khi bằng nhau đúng tuyệt đối, và điều đó chưa chứng tỏ mô hình sai. Ngược lại, muốn kết luận các kết quả không đồng khả năng thì cần một kiểm định phù hợp mô hình (chi-square goodness-of-fit test) với giả thuyết không là mọi tỉ lệ bằng . Vì vậy hãy phân biệt rõ xác suất lý thuyết và tần suất tương đối quan sát được.
Viết rõ một câu biện minh cho giả định đồng khả năng trước khi dùng .
Chỉ cần nêu "đồng xu cân đối", "rút ngẫu nhiên từ hộp" hoặc "gán số bằng máy sinh số ngẫu nhiên" là người chấm thấy bạn hiểu điều kiện chứ không chia bừa. Câu này mất vài giây nhưng thường là điểm giao tiếp trong phần tự luận.
Khi nghi ngờ, hãy liệt kê không gian mẫu ở mức chi tiết nhất.
Với hai xúc xắc thì dùng 36 cặp có thứ tự, với ba lần tung đồng xu thì dùng 8 dãy như HHT; đếm trên danh sách đó luôn an toàn hơn đếm trên các giá trị đã gộp. Một sơ đồ cây (tree diagram) nhỏ ở lề nháp thường ngăn được lỗi mẫu số.
Đừng nhầm đồng khả năng với độc lập (independent).
Rút bài không hoàn lại vẫn cho mỗi lá bài cơ hội như nhau ở lần rút đầu, nhưng các lần rút không độc lập vì kết quả trước làm đổi không gian mẫu sau. Câu hỏi trắc nghiệm hay đặt bẫy đúng ở chỗ này, nên hãy đọc kỹ xem có hoàn lại hay không.
Không gian mẫu gồm 36 cặp có thứ tự đồng khả năng, mỗi cặp có xác suất ; từ đó xác suất tổng số chấm bằng 7 là . Khẳng định của ban tổ chức là đúng nhưng chỉ đúng với các cặp , còn lập luận của người chơi là sai: vì khác nên mười một tổng từ 2 đến 12 không đồng khả năng.
Xác suất học sinh được phỏng vấn thuộc khối 12 là . Lập luận của bạn học sinh sai vì đã nhầm đơn vị mang tính đồng khả năng: chính 1200 học sinh mới có cơ hội được chọn như nhau, còn bốn khối có sĩ số khác nhau nên xác suất của chúng lần lượt là ; ; và chứ không phải đều bằng .
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .