Ngành Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing
Bậc cao đẳng (associate)CIP 51.38

Black Hawk College
Moline, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 5,5

Carl Sandburg College
Galesburg, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 21.000 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 5,5

Community College of Baltimore County
Baltimore, MỹCông lập
Sắp có

Harcum College
Bryn Mawr, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.400 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- —

Heartland Community College
Normal, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 26.678 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- —

Illinois Eastern Community Colleges
Olney, MỹCông lập

Kankakee Community College
Kankakee, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 35.208 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- —

Kishwaukee College
Malta, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Lake Land College
Mattoon, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 17.072 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Lincoln Land Community College
Springfield, MỹCông lập

Oakton College
Des Plaines, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Prairie State College
Chicago Heights, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,5

Rend Lake College
Ina, MỹCông lập

Sauk Valley Community College
Dixon, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Southeastern Illinois College
Harrisburg, MỹCông lập
Sắp có

Triton College
River Grove, MỹCông lập

Vincennes University
Vincennes, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Wake Technical Community College
Raleigh, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 29.360 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- —

William Rainey Harper College
Palatine, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,5

York County Community College
Wells, MỹCông lập