AP Statistics
whisker
Còn gọi: whisker
Râu của biểu đồ hộp là đoạn thẳng nối từ cạnh hộp đến giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của dữ liệu, không tính các giá trị ngoại lai.
Một biểu đồ hộp (boxplot) gồm một cái hộp thể hiện khoảng chứa 50% dữ liệu ở giữa, và hai đoạn thẳng mảnh mọc ra từ hai cạnh hộp gọi là râu. Trong khi hộp cho biết độ trải của hai phần tư giữa, râu cho biết độ trải của hai phần tư còn lại nằm ở hai đầu phân phối. Nhờ có râu, người đọc biết được giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của tập dữ liệu chứ không chỉ biết phần lõi tập trung ở giữa.
Độ dài râu không tùy tiện mà bị ràng buộc bởi quy tắc xác định giá trị ngoại lai (outlier). Trước tiên người ta tính khoảng tứ phân vị , rồi dựng hai ranh giới:
Mọi giá trị nằm ngoài hai ranh giới này bị đánh dấu là ngoại lai và được vẽ riêng thành các chấm, không được gộp vào râu. Do đó khi tập dữ liệu không có ngoại lai, râu chạy thẳng từ cạnh hộp đến đúng giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của dữ liệu.
Tuy nhiên khi có ngoại lai, râu không được vẽ tới hai ranh giới và vừa tính, mà chỉ vẽ tới giá trị thực tế lớn nhất hoặc nhỏ nhất trong dữ liệu mà chưa bị loại làm ngoại lai. Ngược lại, các điểm bị loại ra sẽ nằm tách biệt phía ngoài đầu râu. Nhờ đó, một cái nhìn nhanh vào độ dài và độ đối xứng của hai bên râu cũng gợi ý phần nào về hình dạng lệch của phân phối, dù biểu đồ hộp về bản chất không cho biết hình dạng chi tiết như biểu đồ tần suất (histogram).
Trực giác: Râu giống như hai sợi ăng-ten mọc ra từ hộp, vươn tới đúng nơi dữ liệu bình thường kết thúc, còn điểm nào bay quá xa thì bị tách riêng ra ngoài chứ không được tính vào ăng-ten.
Dùng khi vẽ hoặc đọc biểu đồ hộp để xác định râu trên (và tương tự, râu dưới dùng ) kéo dài tới đâu: râu luôn dừng ở giá trị dữ liệu thật gần hàng rào nhất, không dừng ở chính con số hàng rào trừ khi nó trùng với một quan sát.
Trong đó
1970John Wilder TukeyMary Eleanor Spear
Trước Tukey, cách vẽ thanh biểu diễn khoảng biến thiên đã xuất hiện trong sách của Mary Eleanor Spear năm 1952 và được nhắc lại năm 1969. Đóng góp riêng của Tukey là chọn ra bộ số tóm tắt bền vững, tính được nhanh bằng tay và không cần tham số điều chỉnh nào. Ông đưa biểu đồ hộp và râu vào bộ công cụ phân tích dữ liệu khám phá (exploratory data analysis) năm 1970, nhưng phải đến quyển sách in năm 1977 nó mới thật sự phổ biến. Nhờ vậy người dùng có một hình vẽ nhỏ gọn, ít chi tiết hơn biểu đồ tần số nhưng rất tiện để đặt cạnh nhau mà so sánh nhiều nhóm.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi đến thẳng từ hình ảnh: "whisker" trong tiếng Anh là sợi ria của con mèo, và hai đoạn thẳng mảnh chìa ra hai phía chiếc hộp trông đúng như vậy, nên đồ thị được gọi là box-and-whisker plot và tiếng Việt dịch thành biểu đồ hộp và râu. Điều đáng chú ý là phần râu không phải đồ trang trí mà mang đúng nhiệm vụ của nó: hộp chỉ kể chuyện nửa số liệu nằm giữa, còn râu kéo dài ra ngoài hai tứ phân vị (quartile) để cho thấy dữ liệu tản rộng tới đâu. Vì vậy những điểm nằm quá xa, tức giá trị ngoại lai (outlier), được chấm riêng bên ngoài đầu râu thay vì cho râu chạy theo — râu chỉ đo độ biến thiên của phần dữ liệu "bình thường".
Kéo điểm ngoài cùng qua vạch 1,5·IQR — nhìn đầu râu tụt về điểm kế tiếp
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Râu dài không có nghĩa là vùng đó có nhiều dữ liệu hơn.
Mỗi râu, cũng như mỗi nửa của hộp, chứa xấp xỉ 25% số quan sát, bất kể nó dài hay ngắn. Do đó độ dài của râu chỉ nói lên mức phân tán của một phần tư dữ liệu ở rìa, chứ không nói lên tần số. Khi một râu kéo dài gấp ba lần râu bên kia, kết luận đúng là dữ liệu ở phía đó trải rộng hơn — thường kèm dấu hiệu lệch về phía đó — chứ không phải ở đó tập trung đông quan sát hơn.
Râu không phải lúc nào cũng chạm tới giá trị nhỏ nhất và lớn nhất.
Điều đó chỉ đúng với biểu đồ hộp đơn giản. Trong biểu đồ hộp cải tiến (modified boxplot) — loại mà đề AP gần như luôn dùng — râu chỉ kéo tới quan sát cuối cùng còn nằm trong hai hàng rào và , với là khoảng tứ phân vị (interquartile range). Những quan sát vượt ra ngoài được chấm riêng thành các điểm rời và gọi là giá trị ngoại lai (outlier). Vì vậy khi thấy một dấu chấm tách khỏi đầu râu, đừng gộp nó vào râu rồi bảo đó là giá trị lớn nhất của biểu đồ.
Râu không dài đúng bằng .
Nhiều bạn nhớ nhầm rằng hàng rào chính là điểm kết thúc của râu, nên vẽ hai râu dài bằng nhau và đều bằng một lần rưỡi khoảng tứ phân vị. Thực ra hàng rào chỉ là ranh giới để phân loại, còn đầu râu phải rơi đúng vào một giá trị có thật trong bộ dữ liệu. Nếu quan sát lớn nhất trong hàng rào chỉ cách một chút, râu phải ngắn lại theo đúng dữ liệu đó.
Không thể đọc hình dạng chi tiết hay trung bình từ râu.
Biểu đồ hộp chỉ dựng từ tóm tắt năm số (five-number summary), nên hai bộ dữ liệu rất khác nhau vẫn có thể cho cùng một hình. Râu dài bên phải gợi ý phân bố lệch phải, nhưng bạn hoàn toàn không biết trong khoảng đó dữ liệu có một đỉnh, hai đỉnh hay rải đều. Vì vậy câu hỏi dạng "biểu đồ nào cho thấy phân bố có hai đỉnh" không bao giờ trả lời được bằng biểu đồ hộp; muốn thấy đỉnh phải dùng biểu đồ tần số dạng cột hay biểu đồ điểm.
Trên máy tính cầm tay, hãy chọn đúng biểu tượng biểu đồ hộp có vẽ điểm ngoại lai.
Trong menu STAT PLOT có hai biểu tượng hộp trông rất giống nhau: cái đứng trước vẽ râu chạy thẳng tới giá trị cực trị, cái đứng sau mới tách các điểm nằm ngoài hàng rào. Chọn nhầm thì đầu râu của bạn sẽ nằm sai chỗ, và mọi nhận xét về giá trị ngoại lai sau đó đều mất điểm. Bấm TRACE để đọc chính xác năm con số trước khi chép vào bài.
Muốn gọi một điểm là ngoại lai, phải viết ra phép tính hàng rào.
Giám khảo không cho điểm câu "có một điểm nằm xa nên đó là outlier"; bạn cần nêu , tính rồi so sánh giá trị nghi ngờ với ngưỡng đó. Một dòng tính ngắn là đủ, nhưng thiếu nó thì kết luận bị coi là đọc mò từ hình vẽ.
Khi so sánh hai biểu đồ hộp, phải viết câu so sánh trực tiếp chứ không mô tả song song.
Trả lời kiểu "nhóm A có trung vị 42, nhóm B có trung vị 35" chỉ là liệt kê; bài chấm đòi bạn nối lại thành "trung vị của nhóm A lớn hơn trung vị của nhóm B". Hãy bao quát đủ tâm, độ phân tán, hình dạng và điểm ngoại lai, và luôn gắn đơn vị cùng bối cảnh của đề vào câu trả lời.
Tóm tắt năm số của thời gian chạy là phút, với và 52 phút là giá trị ngoại lai duy nhất. Trên biểu đồ hộp, râu trái kéo từ 17 xuống 12 phút, râu phải kéo từ 28 lên 44 phút, còn quan sát 52 phút được đánh dấu riêng bằng một chấm. Vì râu phải (16 phút) dài hơn hẳn râu trái (5 phút) và còn có một vận động viên chạy rất chậm tách hẳn ra, phân bố thời gian chạy 5 km của nhóm này lệch phải: đa số hoàn thành trong khoảng 12–30 phút, nhưng một vài người kéo dài đuôi về phía thời gian lớn.
Khoảng ứng với râu phải chứa khoảng 50 trong số 200 hộ gia đình, đúng bằng số hộ mà râu trái chứa. Do đó kết luận của học sinh sai: chiều dài của râu đo mức trải rộng của các giá trị, không đo số quan sát, nên một râu dài chỉ nói rằng nhóm 25% đó phân tán mạnh. Hai râu chênh lệch rõ (38 lít so với 13 lít) cho phép nói lượng nước dùng hằng ngày của các hộ có xu hướng lệch phải, nhưng chỉ với biểu đồ hộp thì không thể khẳng định gì thêm về số đỉnh hay dáng cụ thể của phân bố.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .