Ngành Homeland Security
CIP 43.03

Tulane University of Louisiana
New Orleans, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 87.004 USD
- Tỉ lệ nhận
- 14%
- IELTS
- —

University at Albany
Albany, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,0

University of Akron Main Campus
Akron, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- 6,0

University of Alaska Fairbanks
Fairbanks, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng

University of Arizona
Tucson, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 67.770 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,5

University of Central Florida
Orlando, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 44.291 USD
- Tỉ lệ nhận
- 40%
- IELTS
- 6,5

University of Central Missouri
Warrensburg, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 5,5

University of Indianapolis
Indianapolis, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 59.402 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 5,5

University of New Hampshire-Main Campus
Durham, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 64.247 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

University of New Haven
West Haven, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 66.962 USD
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- 6,0

University of North Texas
Denton, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,0

The University of Tennessee-Southern
Pulaski, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 25.307 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- —

Upper Iowa University
Fayette, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 20.455 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- —

Utica University
Utica, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 37.205 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- —

West Texas A&M University
Canyon, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 44.847 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Wichita State University
Wichita, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,0