Ngành Homeland Security
CIP 43.03

Mercer University
Macon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 58.204 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,5

Mercy University
Dobbs Ferry, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Metropolitan College of New York
New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 27.755 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 5,5

Millersville University of Pennsylvania
Millersville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 33.660 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Monmouth University
West Long Branch, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 62.904 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Mount Vernon Nazarene University
Mount Vernon, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 45.574 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

New England College
Henniker, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 61.214 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

Northeastern State University
Tahlequah, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 29.538 USD
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- 5,5

Northwest Missouri State University
Maryville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 38.120 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 5,5

Oakland University
Rochester Hills, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 33.534 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Paul Smiths College of Arts and Science
Paul Smiths, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 51.506 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Pennsylvania College of Technology
Williamsport, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.531 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Rivier University
Nashua, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 5,5

Robert Morris University
Moon Township, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 51.621 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 5,0

Roberts Wesleyan University
Rochester, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 60.036 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,0

Rowan University
Glassboro, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

Saint Leo University
Saint Leo, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 45.264 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

Saint Louis University
Saint Louis, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 83.710 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,5

Sam Houston State University
Huntsville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 41.790 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Schreiner University
Kerrville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 48.004 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Southeast Missouri State University
Cape Girardeau, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 5,5

SUNY College of Technology at Canton
Canton, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 41.000 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

Thomas College
Waterville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.512 USD
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 5,5

Thomas Jefferson University
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,5