AP Statistics
biased estimator
Còn gọi: biased estimator
Ước lượng chệch là thống kê mẫu có giá trị kỳ vọng khác với tham số tổng thể cần ước lượng, tức qua nhiều lần lấy mẫu, các giá trị ước lượng có xu hướng lệch về một phía.
Khi dùng một thống kê (statistic) mẫu để suy ra tham số (parameter) tổng thể , điều ta thật sự quan tâm không phải là một mẫu cụ thể mà là hành vi của nếu lặp lại việc lấy mẫu vô số lần, tức là phân phối mẫu của nó. Vì vậy, ước lượng chệch xảy ra khi trung bình của toàn bộ phân phối mẫu đó không trùng với giá trị thật: Hiệu số gọi là độ chệch. Ngược lại, nếu , thống kê được gọi là ước lượng không chệch (unbiased estimator), nghĩa là phân phối mẫu của nó có tâm đặt đúng vào tham số cần tìm dù từng mẫu riêng lẻ vẫn có thể sai khá xa.
Ví dụ kinh điển nhất là công thức tính phương sai (variance) mẫu. Nếu chia tổng bình phương độ lệch cho , thống kê có xu hướng cho giá trị nhỏ hơn phương sai tổng thể một cách hệ thống, vì vốn được tính từ chính mẫu đó nên luôn kéo tổng bình phương lệch về gần hơn là về thật. Do đó, thống kê này là ước lượng chệch cho . Vì thế, chia cho thay vì sẽ nới rộng giá trị vừa đủ để trung bình của phân phối mẫu quay về đúng , và đó chính là lý do sách giáo khoa luôn dùng mẫu số khi tính phương sai mẫu và độ lệch chuẩn mẫu.
Độ chệch cần được phân biệt rõ với độ biến thiên của ước lượng: một thống kê có thể không chệch nhưng vẫn dao động mạnh quanh ở từng mẫu nhỏ, còn một thống kê chệch có thể lại rất ổn định nhưng luôn lệch tâm. Trong chương trình, tỉ lệ mẫu và trung bình mẫu là hai ví dụ quen thuộc của ước lượng không chệch, và do đó việc kiểm tra tính không chệch chính là bước đầu tiên khi đánh giá một thống kê có đáng tin để làm nền cho khoảng tin cậy (confidence interval) hay kiểm định hay không.
Trực giác: Giống một cây cung ngắm luôn bắn chệch sang một bên hồng tâm dù người bắn có lặp lại bao nhiêu phát — không phải vì tay run mà vì cách ngắm đã sai hướng.
Dùng để định nghĩa độ chệch (bias) của một ước lượng : nếu thì phân phối lấy mẫu (sampling distribution) của không có tâm trùng với giá trị thật của tổng thể.
Trong đó
Đây là công thức tính phương sai mẫu khi chia cho thay vì ; nó minh hoạ vì sao ta phải dùng để có ước lượng không chệch (unbiased estimator) cho phương sai tổng thể .
Trong đó
1947George W. Brown
Khi nhà thống kê dùng một mẫu để đoán về tổng thể, câu hỏi tự nhiên là liệu cách đoán đó có sai lệch một cách hệ thống hay không. Từ đó hình thành tiêu chuẩn so sánh giá trị kỳ vọng của thống kê với giá trị thật của tham số: chênh lệch bằng không thì gọi là không chệch. Đến năm 1947, George W. Brown đề xuất nhìn vấn đề theo trung vị thay vì theo trung bình, với lập luận rằng một ước lượng nên "đoán thiếu cũng thường xuyên như đoán thừa". Cách đặt vấn đề này về sau được Lehmann, Birnbaum, van der Vaart và Pfanzagl phát triển thêm.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi bắt nguồn từ chữ "bias", nghĩa là độ chệch — chênh lệch giữa giá trị kỳ vọng (expected value) của ước lượng và giá trị thật của tham số (parameter) đang cần ước lượng. Khi chênh lệch này bằng không thì ước lượng được gọi là không chệch (unbiased), nên chữ "chệch" ở đây mô tả đúng một đại lượng đo được chứ không mang nghĩa "thiên vị" như trong đời thường: trong thống kê, độ chệch là một tính chất khách quan của công thức ước lượng. Cũng vì vậy, cần phân biệt nó với tính vững (consistency) — một ước lượng vững vẫn có thể chệch, và ngược lại. Biến thể do Brown đề xuất được gọi là không chệch theo trung vị (median-unbiased) vì nó thay tiêu chuẩn trung bình bằng tiêu chuẩn trung vị.
Kéo cỡ mẫu từ 5 lên 40 — đống chấm hẹp lại mà tâm vẫn không chạm vạch đỏ
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Tăng cỡ mẫu không sửa được độ chệch.
Rất nhiều học sinh nghĩ chỉ cần lấy mẫu thật lớn thì mọi ước lượng đều trở nên chính xác, nhưng cỡ mẫu chỉ tác động lên độ biến thiên của phân bố mẫu (sampling distribution) chứ không kéo tâm của nó về đúng tham số tổng thể (population parameter). Nếu công thức hoặc cách lấy mẫu vốn đã lệch, thì mẫu 40 hay mẫu 100 đều cho ra phân bố có tâm lệch như nhau, chỉ khác là phân bố hẹp lại quanh một giá trị sai. Do đó khi đề hỏi điều kiện nào tạo ra ước lượng chệch, đáp án nằm ở cách chọn mẫu hoặc cách tính thống kê, không nằm ở con số .
Không chệch không có nghĩa là từng mẫu cho ra đúng tham số.
Tính không chệch là một phát biểu về trung bình dài hạn: nếu lặp lại việc lấy mẫu vô số lần, giá trị kỳ vọng (expected value) của thống kê bằng đúng tham số cần ước lượng, tức . Một mẫu cụ thể vẫn có thể cho cao hơn hoặc thấp hơn khá nhiều, và điều đó hoàn toàn bình thường. Vì vậy câu trả lời kiểu "ước lượng không chệch nghĩa là kết quả của tôi bằng giá trị thật" sẽ bị trừ điểm, dù ý tưởng gần đúng.
Chệch và biến thiên là hai chuyện khác nhau, đừng gộp làm một.
Độ chệch nói về TÂM của phân bố mẫu, còn độ biến thiên nói về ĐỘ RỘNG của nó. Một thống kê có thể không chệch mà vẫn dao động dữ dội qua các mẫu, và ngược lại một thống kê chệch vẫn có thể rất ổn định quanh một giá trị sai. Khi so sánh hai phân bố mẫu ứng với hai cỡ mẫu khác nhau, phải tách bạch: tâm giống nhau vì tính không chệch, độ rộng khác nhau vì cỡ mẫu.
Phương sai mẫu chia cho chứ không phải , và đó là lý do có tính không chệch.
Công thức được thiết kế để ; nếu chia cho , giá trị trung bình của thống kê sẽ nhỏ hơn phương sai tổng thể một cách hệ thống, tức là chệch xuống. Học sinh hay quên chi tiết này rồi tự viết lại công thức chia cho trong phần trình bày. Tuy nhiên cũng cần nhớ rằng không chệch cho nhưng bản thân lại hơi chệch cho , nên đừng suy diễn máy móc từ bình phương sang căn bậc hai.
Với câu so sánh hai cỡ mẫu, phải nói CẢ tâm lẫn độ rộng mới trọn điểm.
Dạng đề cho là phân bố mẫu với và với của cùng một ước lượng không chệch (unbiased estimator) rất hay xuất hiện ở trắc nghiệm. Đáp án đúng luôn gồm hai vế: hai phân bố có cùng trung bình và bằng tham số, còn có độ biến thiên nhỏ hơn . Phương án gài bẫy thường chỉ đúng một vế, chẳng hạn nói có trung bình lớn hơn hoặc nói hai phân bố giống hệt nhau.
Định nghĩa không chệch phải viết đủ: trung bình phân bố mẫu bằng giá trị thật tham số.
Người chấm tìm chính xác ý này; viết ngắn kiểu "thống kê bằng tham số" hoặc "ước lượng chính xác" thường không được tính. Nếu muốn chắc chắn, thêm ký hiệu ngay sau câu chữ để thể hiện mình hiểu bản chất kỳ vọng. Một câu văn rõ cộng một dòng ký hiệu là cách an toàn nhất.
Gặp câu hỏi "điều kiện nào tạo ra ước lượng chệch", hãy soi ngay cách chọn mẫu.
Các thủ phạm quen mặt là mẫu tự nguyện trả lời, thiếu bao phủ một nhóm trong tổng thể, hoặc tỉ lệ không phản hồi cao — tất cả đều làm tâm của phân bố mẫu lệch khỏi tham số. Ngược lại, cỡ mẫu nhỏ, độ lệch chuẩn (standard deviation) lớn hay tổng thể lệch phải đều KHÔNG gây chệch, mà chỉ ảnh hưởng độ biến thiên. Phân biệt được hai nhóm này là bạn loại được gần hết phương án nhiễu.
Giá trị lớn nhất trong mẫu là ước lượng chệch của số hiệu lớn nhất trong kho máy chủ, vì tâm phân bố mẫu của nó chỉ nằm ở (với ) và (với ), đều thấp hơn giá trị thật ; ngược lại, trung bình mẫu có tâm đúng bằng nên là ước lượng không chệch. Vì vậy kiểm toán viên dùng trung bình mẫu thì yên tâm, còn dùng giá trị lớn nhất trong mẫu thì phải biết rằng mình đang có xu hướng báo cáo thiếu một cách hệ thống.
Với ý (a), và có cùng trung bình bằng vì thống kê là không chệch, nhưng có sai số chuẩn nhỏ hơn sai số chuẩn của , nên tập trung chặt hơn quanh . Với ý (b), khảo sát tự nguyện cỡ vẫn cho ước lượng chệch: cỡ mẫu lớn làm giảm biến thiên chứ không kéo tâm phân bố về đúng tham số, nên câu trả lời là không khắc phục được.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .