Ngành Special Education and Teaching
CIP 13.10

Kean University
Union, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0

Kent State University at Kent
Kent, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 42.362 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Keuka College
Keuka Park, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 62.110 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 5,0

Keystone College
La Plume, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 32.071 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 5,0

King's College
Wilkes-Barre, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.250 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 5,5

Kutztown University of Pennsylvania
Kutztown, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 33.055 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

La Roche University
Pittsburgh, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 47.111 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- —

La Salle University
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

Lake Erie College
Painesville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

Lake Superior State University
Sault Ste Marie, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Lander University
Greenwood, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Le Moyne College
Syracuse, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- —

Le Moyne-Owen College
Memphis, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 19.001 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- —

Lebanon Valley College
Annville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 66.497 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

Lees-McRae College
Banner Elk, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 59.230 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Lesley University
Cambridge, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 51.538 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,5

Lewis University
Romeoville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 47.313 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,5

Liberty University
Lynchburg, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 45.350 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Lincoln Memorial University
Harrogate, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 41.530 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 5,5

Lindenwood University
Saint Charles, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 37.308 USD
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 5,5

Lipscomb University
Nashville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 59.998 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Long Island University
Brookville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Louisiana State University and Agricultural & Mechanical College
Baton Rouge, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,5

Loyola University Chicago
Chicago, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.408 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5