Ngành Accounting and Related Services
CIP 52.03

Grand Canyon University
Phoenix, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- —

Grand Valley State University
Allendale, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,5

Grand View University
Des Moines, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.970 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Greensboro College
Greensboro, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 35.165 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

Greenville University
Greenville, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 45.091 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- —

Guilford College
Greensboro, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 55.689 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,5

Gustavus Adolphus College
Saint Peter, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 59.774 USD
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Gwynedd Mercy University
Gwynedd Valley, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 55.786 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- —

Hamline University
Saint Paul, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 55.284 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Hampton University
Hampton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.027 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- —

Hardin-Simmons University
Abilene, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 40.870 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Hartwick College
Oneonta, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 40.000 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

Harvey Mudd College
Claremont, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 104.512 USD
- Tỉ lệ nhận
- 13%
- IELTS
- 7,5

Hastings College
Hastings, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 51.422 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,0

Heidelberg University
Tiffin, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 47.648 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- —

Hendrix College
Conway, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 46.542 USD
- Tỉ lệ nhận
- 56%
- IELTS
- 7,0

Heritage University
Toppenish, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 43.156 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- —

High Point University
High Point, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 65.548 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- —

Hilbert College
Hamburg, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 53.010 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

Hillsdale College
Hillsdale, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 49.840 USD
- Tỉ lệ nhận
- 21%
- IELTS
- —

Hiram College
Hiram, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.572 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,0

Hofstra University
Hempstead, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.624 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Holy Family University
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.539 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- —

Hood College
Frederick, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 61.219 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5