Ngành Accounting and Related Services
CIP 52.03

Hope College
Holland, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 55.646 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,5

Houghton University
Houghton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 38.760 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,5

Houston Christian University
Houston, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 50.082 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Howard University
Washington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 54.630 USD
- Tỉ lệ nhận
- 41%
- IELTS
- 6,5

Huntington University
Huntington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 46.000 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0

Husson University
Bangor, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 40.242 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Illinois College
Jacksonville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 52.546 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Illinois State University
Normal, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 47.884 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Illinois Wesleyan University
Bloomington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 78.514 USD
- Tỉ lệ nhận
- 39%
- IELTS
- 6,5

Immaculata University
Immaculata, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 30.400 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Indiana Institute of Technology
Fort Wayne, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 45.879 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

Indiana State University
Terre Haute, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- —

Indiana Wesleyan University-Marion
Marion, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 49.412 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- —

Inter American University of Puerto Rico-Metro
San Juan, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 16.837 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- —

Iona University
New Rochelle, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 52.420 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,5

Iowa State University
Ames, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Ithaca College
Ithaca, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 83.020 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,0

Jackson State University
Jackson, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- —

Jacksonville University
Jacksonville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 63.969 USD
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 6,5

James Madison University
Harrisonburg, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

John Carroll University
University Heights, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 68.830 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,5

Johnson & Wales University-Charlotte
Charlotte, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 58.022 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- —

Johnson & Wales University-Providence
Providence, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 60.314 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,0

Juniata College
Huntingdon, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 71.850 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,5