Ngành Accounting and Related Services
CIP 52.03

Viterbo University
La Crosse, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- —

Wake Forest University
Winston-Salem, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 98.730 USD
- Tỉ lệ nhận
- 22%
- IELTS
- —

Walsh University
North Canton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 37.120 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 5,5

Warner Pacific University
Portland, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 38.948 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,0

Wartburg College
Waverly, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 64.359 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- —

Washington Adventist University
Takoma Park, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 34.309 USD
- Tỉ lệ nhận
- 46%
- IELTS
- 6,5

Washington & Jefferson College
Washington, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 33.432 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,5

Washington and Lee University
Lexington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 99.880 USD
- Tỉ lệ nhận
- 14%
- IELTS
- 7,0

Washington State University
Pullman, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 59.207 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,5

Washington University in St Louis
St. Louis, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 88.488 USD
- Tỉ lệ nhận
- 12%
- IELTS
- 6,5

Wayne State University
Detroit, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,5

Waynesburg University
Waynesburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.980 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Webber International University
Babson Park, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 50.989 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- —

Webster University
Saint Louis, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Wesleyan College
Macon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 59%
- IELTS
- —

West Chester University of Pennsylvania
West Chester, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

West Texas A&M University
Canyon, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 44.847 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

West Virginia State University
Institute, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 5,5

West Virginia University
Morgantown, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,5

West Virginia Wesleyan College
Buckhannon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 38.404 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- —

Western Carolina University
Cullowhee, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Western Colorado University
Gunnison, MỹCông lập
Sắp có
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- —

Western Connecticut State University
Danbury, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 24.770 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Western Illinois University
Macomb, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,0