Ngành Chemistry
CIP 40.05

Jackson State University
Jackson, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- —

Jacksonville University
Jacksonville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 63.969 USD
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 6,5

James Madison University
Harrisonburg, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Jarvis Christian University
Hawkins, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 25.185 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- —

John Carroll University
University Heights, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 68.830 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,5

Johns Hopkins University
Baltimore, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 6%
- IELTS
- —

Johnson C Smith University
Charlotte, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- —

Juniata College
Huntingdon, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 71.850 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,5

Kalamazoo College
Kalamazoo, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 84.381 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,5

Kansas State University
Manhattan, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 48.769 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- —

Kean University
Union, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0

Keene State College
Keene, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Kennesaw State University
Kennesaw, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,0

Kent State University at Kent
Kent, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 42.362 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Kentucky State University
Frankfort, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,0

Kentucky Wesleyan College
Owensboro, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 53.585 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- —

Kenyon College
Gambier, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 96.940 USD
- Tỉ lệ nhận
- 31%
- IELTS
- —

Kettering University
Flint, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 61.250 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,0

Keystone College
La Plume, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 32.071 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 5,0

King's College
Wilkes-Barre, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.250 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 5,5

Knox College
Galesburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 68.134 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,5

Kutztown University of Pennsylvania
Kutztown, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 33.055 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

La Roche University
Pittsburgh, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 47.111 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- —

La Salle University
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0