Ngành Computer and Information Sciences, General
CIP 11.01

Grand Valley State University
Allendale, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,5

Grand View University
Des Moines, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.970 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Guilford College
Greensboro, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 55.689 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,5

Gwynedd Mercy University
Gwynedd Valley, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 55.786 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- —

Hamilton College
Clinton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 79.560 USD
- Tỉ lệ nhận
- 14%
- IELTS
- 7,5

Hampton University
Hampton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.027 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- —

Harrisburg University of Science and Technology
Harrisburg, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 35.893 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- —

Hartwick College
Oneonta, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 40.000 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

Haverford College
Haverford, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 90.382 USD
- Tỉ lệ nhận
- 12%
- IELTS
- —

Heidelberg University
Tiffin, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 47.648 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- —

Hiram College
Hiram, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.572 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,0

Hobart William Smith Colleges
Geneva, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 86.610 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- —

Hofstra University
Hempstead, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.624 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Holy Family University
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.539 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- —

Hope College
Holland, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 55.646 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,5

Houghton University
Houghton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 38.760 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,5

Houston Christian University
Houston, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 50.082 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Huntington University
Huntington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 46.000 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0

Husson University
Bangor, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 40.242 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Illinois Institute of Technology
Chicago, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 73.596 USD
- Tỉ lệ nhận
- 55%
- IELTS
- 6,5

Illinois State University
Normal, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 47.884 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Indiana State University
Terre Haute, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- —

Indiana University-Bloomington
Bloomington, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 61.156 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Indiana University-Indianapolis
Indianapolis, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 5,5