Ngành Design and Applied Arts
CIP 50.04

Vermont State University
Randolph, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 28.972 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Villa Maria College
Buffalo, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 36.335 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- —

Virginia Commonwealth University
Richmond, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Virginia Polytechnic Institute and State University
Blacksburg, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 55%
- IELTS
- 6,5

Viterbo University
La Crosse, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- —

Walsh University
North Canton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 37.120 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 5,5

Wartburg College
Waverly, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 64.359 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- —

Washington State University
Pullman, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 59.207 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,5

Washington University in St Louis
St. Louis, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 88.488 USD
- Tỉ lệ nhận
- 12%
- IELTS
- 6,5

Waynesburg University
Waynesburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.980 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Webber International University
Babson Park, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 50.989 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- —

Webster University
Saint Louis, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Wentworth Institute of Technology
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 50.630 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,5

West Texas A&M University
Canyon, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 44.847 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

West Virginia University
Morgantown, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,5

West Virginia Wesleyan College
Buckhannon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 38.404 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- —

Western Carolina University
Cullowhee, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Western Michigan University
Kalamazoo, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,0

Western Oregon University
Monmouth, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 41.944 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 5,5

Western Washington University
Bellingham, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 54.419 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Wheaton College (Massachusetts)
Norton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 79.311 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- —

Whitman College
Walla Walla, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 78.092 USD
- Tỉ lệ nhận
- 38%
- IELTS
- 6,5

Whittier College
Whittier, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,5

Whitworth University
Spokane, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 50.162 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5