Ngành Education, Other
CIP 13.99

Heritage University
Toppenish, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 43.156 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- —

Hofstra University
Hempstead, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.624 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Indiana University-Bloomington
Bloomington, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 61.156 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Jackson State University
Jackson, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- —

Keystone College
La Plume, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 32.071 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 5,0

La Salle University
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

Liberty University
Lynchburg, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 45.350 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Lindenwood University
Saint Charles, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 37.308 USD
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 5,5

Long Island University
Brookville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Louisiana State University and Agricultural & Mechanical College
Baton Rouge, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,5

Madonna University
Livonia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,0

Mercyhurst University
Erie, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 59.557 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 5,8

Mitchell College
New London, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.621 USD
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 6,0

Montreat College
Montreat, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 47.133 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- —

Mount Holyoke College
South Hadley, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 93.046 USD
- Tỉ lệ nhận
- 36%
- IELTS
- —

Mount Saint Mary's University
Los Angeles, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 66.726 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- —

Mount Vernon Nazarene University
Mount Vernon, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 45.574 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Muhlenberg College
Allentown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 87.696 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Northern Michigan University
Marquette, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 38.546 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,0

Pacific University
Forest Grove, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 79.856 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Pennsylvania State University-Main Campus
University Park, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Pitzer College
Claremont, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 96.706 USD
- Tỉ lệ nhận
- 25%
- IELTS
- 7,5

Point Park University
Pittsburgh, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 52.643 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- —

Prescott College
Prescott, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 24.920 USD
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 6,5