Ngành Romance Languages, Literatures, and Linguistics
CIP 16.09

Goshen College
Goshen, Indiana, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 48.449 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Goucher College
Baltimore, Maryland, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 70.544 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Grace College and Theological Seminary
Winona Lake, Indiana, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 44.556 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

Graceland University-Lamoni
Lamoni, Iowa, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 39.847 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Grand Canyon University
Phoenix, Arizona, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- —

Grand Valley State University
Allendale, Michigan, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,5

Grand View University
Des Moines, Iowa, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.970 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Greensboro College
Greensboro, North Carolina, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 35.165 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

Greenville University
Greenville, Illinois, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 45.091 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- —

Grinnell College
Grinnell, Iowa, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 75.254 USD
- Tỉ lệ nhận
- 15%
- IELTS
- —

Guilford College
Greensboro, North Carolina, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 55.689 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,5

Gustavus Adolphus College
Saint Peter, Minnesota, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 59.774 USD
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Hamilton College
Clinton, New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 79.560 USD
- Tỉ lệ nhận
- 14%
- IELTS
- 7,5

Hamline University
Saint Paul, Minnesota, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 55.284 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Hampden-Sydney College
Hampden-Sydney, Virginia, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 76.808 USD
- Tỉ lệ nhận
- 41%
- IELTS
- 7,0

Hampton University
Hampton, Virginia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.027 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- —

Hanover College
Hanover, Indiana, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 64.331 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

Hardin-Simmons University
Abilene, Texas, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 40.870 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Hartwick College
Oneonta, New York, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 40.000 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

Harvard University
Cambridge, Massachusetts, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 85.540 USD
- Tỉ lệ nhận
- 4%
- IELTS
- —

Harvey Mudd College
Claremont, California, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 104.512 USD
- Tỉ lệ nhận
- 13%
- IELTS
- 7,5

Hastings College
Hastings, Nebraska, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 51.422 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,0

Haverford College
Haverford, Pennsylvania, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 90.382 USD
- Tỉ lệ nhận
- 12%
- IELTS
- —

Heidelberg University
Tiffin, Ohio, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 47.648 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- —