Ngành Romance Languages, Literatures, and Linguistics
CIP 16.09

Florida Atlantic University
Boca Raton, Florida, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 48.374 USD
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- 6,5

Florida Gulf Coast University
Fort Myers, Florida, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- —

Florida International University
Miami, Florida, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 55%
- IELTS
- —

Florida Southern College
Lakeland, Florida, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 60.768 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- —

Florida State University
Tallahassee, Florida, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 43.916 USD
- Tỉ lệ nhận
- 24%
- IELTS
- 6,5

Fordham University
Bronx, New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 82.762 USD
- Tỉ lệ nhận
- 59%
- IELTS
- 7,0

Fort Lewis College
Durango, Colorado, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 5,5

Framingham State University
Framingham, Massachusetts, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 34.910 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,0

Franklin and Marshall College
Lancaster, Pennsylvania, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 97.041 USD
- Tỉ lệ nhận
- 28%
- IELTS
- —

Franklin College
Franklin, Indiana, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 54.178 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- —

Fresno Pacific University
Fresno, California, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 50.757 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 6,0

Furman University
Greenville, South Carolina, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 76.798 USD
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- 7,0

Gardner-Webb University
Boiling Springs, North Carolina, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.852 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 5,0

George Fox University
Newberg, Oregon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 62.433 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,5

George Washington University
Washington, District of Columbia, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 47%
- IELTS
- 6,5

Georgetown College
Georgetown, Kentucky, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 56.886 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- —

Georgetown University
Washington, District of Columbia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 88.741 USD
- Tỉ lệ nhận
- 13%
- IELTS
- —

Georgia College & State University
Milledgeville, Georgia, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

Georgia Southern University
Statesboro, Georgia, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- —

Georgia State University
Atlanta, Georgia, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 55%
- IELTS
- —

Georgian Court University
Lakewood, New Jersey, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 50.671 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,0

Gettysburg College
Gettysburg, Pennsylvania, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 92.810 USD
- Tỉ lệ nhận
- 39%
- IELTS
- 7,0

Gonzaga University
Spokane, Washington, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 73.178 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- —

Gordon College
Wenham, Massachusetts, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 56.160 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- —