Ngành Accounting and Related Services
CIP 52.03

Columbia College
Columbia, South Carolina, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 26.494 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,5

Concordia College at Moorhead
Moorhead, Minnesota, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 36.780 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,0

Concordia University-Chicago
River Forest, Illinois, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 54.778 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Concordia University-Saint Paul
Saint Paul, Minnesota, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 37.239 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 5,5

Concordia University-Wisconsin
Mequon, Wisconsin, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 56.210 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

Converse University
Spartanburg, South Carolina, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.646 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Coppin State University
Baltimore, Maryland, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 46%
- IELTS
- 6,0

Corban University
Salem, Oregon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,0

Cornerstone University
Grand Rapids, Michigan, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 42.043 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Creighton University
Omaha, Nebraska, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 63.423 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,5

Culver-Stockton College
Canton, Missouri, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 49.131 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Cumberland University
Lebanon, Tennessee, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 43.358 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 5,5

Curry College
Milton, Massachusetts, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 75.085 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,0

D'Youville University
Buffalo, New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- —

Daemen University
Amherst, New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.080 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Dallas Baptist University
Dallas, Texas, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 52.716 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Davenport University
Grand Rapids, Michigan, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.420 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 6,0

Defiance College
Defiance, Ohio, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 53.667 USD
- Tỉ lệ nhận
- 48%
- IELTS
- 6,0

Delaware State University
Dover, Delaware, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 47%
- IELTS
- 6,5

DePaul University
Chicago, Illinois, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 78.153 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

DeSales University
Center Valley, Pennsylvania, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 67.406 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- —

Dillard University
New Orleans, Louisiana, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 39.202 USD
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- —

Dominican University
River Forest, Illinois, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 52.998 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Dominican University New York
Orangeburg, New York, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 47.802 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,5