Ngành Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions
CIP 51.09

Missouri State University
Springfield, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 5,5

Molloy University
Rockville Centre, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 65.820 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

Monmouth University
West Long Branch, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 62.904 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Montclair State University
Montclair, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 34.286 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,0

Morehead State University
Morehead, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 5,0

Morningside University
Sioux City, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 5,0

Mount Aloysius College
Cresson, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 50.232 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 5,5

Mount Marty University
Yankton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 48.247 USD
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- 6,0

Mount Mary University
Milwaukee, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- 6,0

Mount St. Joseph University
Cincinnati, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 41.000 USD
- Tỉ lệ nhận
- 59%
- IELTS
- 6,5

Muskingum University
New Concord, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 46.978 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 5,5

Nebraska Wesleyan University
Lincoln, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 65.784 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 5,5

Neumann University
Aston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 57.180 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

New Mexico State University
Las Cruces, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Newman University
Wichita, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 46.489 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,0

North Central College
Naperville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 68.826 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

North Park University
Chicago, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 56.100 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,0

Northeastern State University
Tahlequah, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 29.538 USD
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- 5,5

Northern Illinois University
Dekalb, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 33.872 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

Northern Kentucky University
Highland Heights, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 5,5

Northern Michigan University
Marquette, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 38.546 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,0

Northwest Missouri State University
Maryville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 38.120 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 5,5

Norwich University
Northfield, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.357 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

Notre Dame of Maryland University
Baltimore, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 62.625 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5