Ngành Area Studies
CIP 05.01

Seton Hall University
South Orange, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 68.263 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,0

Shenandoah University
Winchester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 51.928 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Shepherd University
Shepherdstown, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,5

Siena University
Loudonville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 72.628 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 5,5

Simmons University
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 77.060 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,5

Simon's Rock at Bard College
Barrytown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 85.262 USD
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- —

Skidmore College
Saratoga Springs, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 21%
- IELTS
- 7,0

Smith College
Northampton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 98.998 USD
- Tỉ lệ nhận
- 21%
- IELTS
- —

Southern Methodist University
Dallas, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 85.606 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- —

Southwestern University
Georgetown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.493 USD
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- —

Springfield College
Springfield, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 67.986 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,0

St. Francis College
Brooklyn, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 38.098 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

St. John Fisher University
Rochester, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 55.201 USD
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- 6,5

St. John's University-New York
Queens, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 68.126 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,5

St Lawrence University
Canton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 87.965 USD
- Tỉ lệ nhận
- 54%
- IELTS
- —

St. Mary's College of Maryland
St. Mary's City, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 33.404 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,5

St Olaf College
Northfield, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 68.100 USD
- Tỉ lệ nhận
- 48%
- IELTS
- 6,5

Stanford University
Stanford, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 87.833 USD
- Tỉ lệ nhận
- 4%
- IELTS
- —

State University of New York at New Paltz
New Paltz, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 41.929 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- 6,5

State University of New York at Oswego
Oswego, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 38.127 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

State University of New York at Plattsburgh
Plattsburgh, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 5,5

Stetson University
DeLand, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 84.242 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,0

Stonehill College
Easton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 62.110 USD
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- 6,5

Stony Brook University
Stony Brook, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 49%
- IELTS
- —