Ngành Business Administration, Management and Operations
CIP 52.02

Iowa State University
Ames, Iowa, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Ithaca College
Ithaca, New York, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 83.020 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,0

Jackson State University
Jackson, Mississippi, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- —

Jacksonville University
Jacksonville, Florida, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 63.969 USD
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 6,5

James Madison University
Harrisonburg, Virginia, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Jarvis Christian University
Hawkins, Texas, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 25.185 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- —

John Carroll University
University Heights, Ohio, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 68.830 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,5

Johns Hopkins University
Baltimore, Maryland, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 6%
- IELTS
- —

Johnson & Wales University-Charlotte
Charlotte, North Carolina, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 58.022 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- —

Johnson & Wales University-Providence
Providence, Rhode Island, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 60.314 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,0

Johnson C Smith University
Charlotte, North Carolina, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- —

Juniata College
Huntingdon, Pennsylvania, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 71.850 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,5

Kansas State University
Manhattan, Kansas, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 48.769 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- —

Kean University
Union, New Jersey, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0

Keene State College
Keene, New Hampshire, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Keiser University-Ft Lauderdale
Fort Lauderdale, Florida, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 43.251 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- —

Kennesaw State University
Kennesaw, Georgia, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,0

Kent State University at Kent
Kent, Ohio, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 42.362 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Kentucky State University
Frankfort, Kentucky, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,0

Kentucky Wesleyan College
Owensboro, Kentucky, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 53.585 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- —

Kettering University
Flint, Michigan, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 61.250 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,0

Keuka College
Keuka Park, New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 62.110 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 5,0

Keystone College
La Plume, Pennsylvania, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 32.071 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 5,0

King's College
Wilkes-Barre, Pennsylvania, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.250 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 5,5