Ngành Chemistry
CIP 40.05

Benedict College
Columbia, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- —

Benedictine College
Atchison, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 39.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 7,0

Benedictine University
Lisle, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 6,5

Bennington College
Bennington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 95.500 USD
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- —

Berry College
Mount Berry, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 56.697 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 7,0

Bethany College
Bethany, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 39.050 USD
- Tỉ lệ nhận
- 59%
- IELTS
- 6,0

Bethany Lutheran College
Mankato, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 41.013 USD
- Tỉ lệ nhận
- 39%
- IELTS
- 5,5

Bethel University
Mishawaka, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 43.885 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 6,5

Binghamton University
Vestal, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 56.504 USD
- Tỉ lệ nhận
- 39%
- IELTS
- —

Biola University
La Mirada, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 67.118 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,5

Blackburn College
Carlinville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 33.720 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,0

Bluffton University
Bluffton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 51.476 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 6,0

Boston College
Chestnut Hill, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 76.424 USD
- Tỉ lệ nhận
- 16%
- IELTS
- 7,5

Boston University
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 98.419 USD
- Tỉ lệ nhận
- 11%
- IELTS
- 7,0

Bowdoin College
Brunswick, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 97.900 USD
- Tỉ lệ nhận
- 7%
- IELTS
- —

Bowling Green State University-Main Campus
Bowling Green, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 39.500 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Bradley University
Peoria, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 63.278 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Brandeis University
Waltham, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 86.448 USD
- Tỉ lệ nhận
- 41%
- IELTS
- —

Brescia University
Owensboro, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 32.850 USD
- Tỉ lệ nhận
- 35%
- IELTS
- —

Briar Cliff University
Sioux City, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 51.493 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Bridgewater College
Bridgewater, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,5

Bridgewater State University
Bridgewater, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 46.448 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,0

Brown University
Providence, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 97.284 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- 8,0

Bryn Mawr College
Bryn Mawr, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 97.547 USD
- Tỉ lệ nhận
- 29%
- IELTS
- 7,0