Ngành Chemistry
CIP 40.05

Bucknell University
Lewisburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 97.716 USD
- Tỉ lệ nhận
- 29%
- IELTS
- 7,0

Buena Vista University
Storm Lake, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 61.064 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- —

Butler University
Indianapolis, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 75.080 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,0

Caldwell University
Caldwell, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 60.965 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,0

California Baptist University
Riverside, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.766 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 5,5

California Institute of Technology
Pasadena, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 86.886 USD
- Tỉ lệ nhận
- 3%
- IELTS
- 7,0

California Lutheran University
Thousand Oaks, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 79.295 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Calvin University
Grand Rapids, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,5

Campbell University
Buies Creek, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 62.187 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 5,5

Canisius University
Buffalo, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Capital University
Columbus, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 63.826 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

Carleton College
Northfield, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 97.870 USD
- Tỉ lệ nhận
- 20%
- IELTS
- 7,0

Carlow University
Pittsburgh, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 57.522 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,5

Carnegie Mellon University
Pittsburgh, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 96.879 USD
- Tỉ lệ nhận
- 12%
- IELTS
- 7,5

Carroll College
Helena, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 43.972 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,0

Carroll University
Waukesha, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 42.090 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 6,0

Carson-Newman University
Jefferson City, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 60.771 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Carthage College
Kenosha, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 50.822 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Case Western Reserve University
Cleveland, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 95.704 USD
- Tỉ lệ nhận
- 37%
- IELTS
- 7,0

Catawba College
Salisbury, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 49.990 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,0

Cedar Crest College
Allentown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 54.903 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Cedarville University
Cedarville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 49.320 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,5

Centenary College of Louisiana
Shreveport, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 67.250 USD
- Tỉ lệ nhận
- 56%
- IELTS
- —

Central Connecticut State University
New Britain, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,5