Ngành Computer Software and Media Applications
CIP 11.08

Creighton University
Omaha, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 63.423 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,5

Davenport University
Grand Rapids, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.420 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 6,0

DePaul University
Chicago, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 78.153 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Drexel University
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 84.896 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- —

Duke University
Durham, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 80.569 USD
- Tỉ lệ nhận
- 6%
- IELTS
- 7,0

Duquesne University
Pittsburgh, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.776 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Eastern Washington University
Cheney, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 47.981 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Eckerd College
Saint Petersburg, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 68.944 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Edgewood University
Madison, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 52.450 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 5,5

Florida Polytechnic University
Lakeland, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 43.961 USD
- Tỉ lệ nhận
- 58%
- IELTS
- 6,0

Franklin College
Franklin, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 54.178 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- —

George Washington University
Washington, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 47%
- IELTS
- 6,5

Georgetown College
Georgetown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 56.886 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- —

Georgia Institute of Technology-Main Campus
Atlanta, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 41.892 USD
- Tỉ lệ nhận
- 14%
- IELTS
- —

Grace College and Theological Seminary
Winona Lake, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 44.556 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

Graceland University-Lamoni
Lamoni, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 39.847 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Grand View University
Des Moines, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.970 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Gwynedd Mercy University
Gwynedd Valley, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 55.786 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- —

Hastings College
Hastings, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 51.422 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,0

Husson University
Bangor, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 40.242 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Illinois State University
Normal, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 47.884 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Immaculata University
Immaculata, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 30.400 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Indiana Institute of Technology
Fort Wayne, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 45.879 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

Indiana Wesleyan University-Marion
Marion, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 49.412 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- —