Ngành Criminal Justice and Corrections
CIP 43.01

North American University
Stafford, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 27.981 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,5

North Carolina A & T State University
Greensboro, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 50%
- IELTS
- 6,5

North Carolina Central University
Durham, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 43.212 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

North Carolina Wesleyan University
Rocky Mount, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 49.974 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,0

North Park University
Chicago, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 56.100 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,0

Northeastern Illinois University
Chicago, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.319 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,0

Northeastern State University
Tahlequah, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 29.538 USD
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- 5,5

Northeastern University
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 84.641 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- —

Northern Arizona University
Flagstaff, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 37.025 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Northern Kentucky University
Highland Heights, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 5,5

Northern Michigan University
Marquette, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 38.546 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,0

Northwest Nazarene University
Nampa, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 55.163 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,0

Northwest University
Kirkland, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.879 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,5

Norwich University
Northfield, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.357 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

Nova Southeastern University
Fort Lauderdale, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 56.692 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,0

Oakland University
Rochester Hills, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 33.534 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Ohio Northern University
Ada, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 57.470 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,0

Ohio University-Main Campus
Athens, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.826 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,0

Oklahoma Christian University
Edmond, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 39.106 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

Oklahoma City University
Oklahoma City, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 47.247 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- —

Ouachita Baptist University
Arkadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 47.321 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,0

Pace University
New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 87.148 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Pennsylvania State University-Main Campus
University Park, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Pennsylvania Western University
California, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 5,5