Ngành Criminal Justice and Corrections
CIP 43.01

Millikin University
Decatur, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 5,5

Mississippi Christian University
Clinton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.214 USD
- Tỉ lệ nhận
- 29%
- IELTS
- 6,0

Missouri Southern State University
Joplin, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 33.200 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

Missouri Western State University
Saint Joseph, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 5,5

Mitchell College
New London, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.621 USD
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 6,0

Molloy University
Rockville Centre, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 65.820 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

Monmouth University
West Long Branch, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 62.904 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Montana State University Billings
Billings, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Montreat College
Montreat, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 47.133 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- —

Morningside University
Sioux City, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 5,0

Mount Aloysius College
Cresson, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 50.232 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 5,5

Mount Marty University
Yankton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 48.247 USD
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- 6,0

Mount Mary University
Milwaukee, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- 6,0

Mount Vernon Nazarene University
Mount Vernon, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 45.574 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Muskingum University
New Concord, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 46.978 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 5,5

Nebraska Wesleyan University
Lincoln, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 65.784 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 5,5

Neumann University
Aston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 57.180 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

New England College
Henniker, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 61.214 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

New England Institute of Technology
East Greenwich, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.543 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- —

New Mexico State University
Las Cruces, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

New York Institute of Technology
Old Westbury, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 89.518 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Newberry College
Newberry, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.200 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- —

Newman University
Wichita, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 46.489 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,0

Nichols College
Dudley, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.726 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0