Ngành Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies
CIP 05.02

Gettysburg College
Gettysburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 92.810 USD
- Tỉ lệ nhận
- 39%
- IELTS
- 7,0

Gordon College
Wenham, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 56.160 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- —

Goshen College
Goshen, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 48.449 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Goucher College
Baltimore, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 70.544 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Governors State University
University Park, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 48%
- IELTS
- 6,0

Grand Valley State University
Allendale, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,5

Grinnell College
Grinnell, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 75.254 USD
- Tỉ lệ nhận
- 15%
- IELTS
- —

Guilford College
Greensboro, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 55.689 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,5

Gustavus Adolphus College
Saint Peter, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 59.774 USD
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Hamilton College
Clinton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 79.560 USD
- Tỉ lệ nhận
- 14%
- IELTS
- 7,5

Hamline University
Saint Paul, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 55.284 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Hanover College
Hanover, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 64.331 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

Harvard University
Cambridge, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 85.540 USD
- Tỉ lệ nhận
- 4%
- IELTS
- —

Haverford College
Haverford, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 90.382 USD
- Tỉ lệ nhận
- 12%
- IELTS
- —

Hobart William Smith Colleges
Geneva, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 86.610 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- —

Hofstra University
Hempstead, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.624 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Hollins University
Roanoke, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 65.755 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Hope College
Holland, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 55.646 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,5

Howard University
Washington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 54.630 USD
- Tỉ lệ nhận
- 41%
- IELTS
- 6,5

Illinois College
Jacksonville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 52.546 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Illinois Wesleyan University
Bloomington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 78.514 USD
- Tỉ lệ nhận
- 39%
- IELTS
- 6,5

Indiana State University
Terre Haute, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- —

Indiana University-Bloomington
Bloomington, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 61.156 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Indiana University-Indianapolis
Indianapolis, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 5,5