Ngành Health/Medical Preparatory Programs
CIP 51.11

Lipscomb University
Nashville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 59.998 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Lubbock Christian University
Lubbock, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 41.944 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 5,5

Madonna University
Livonia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,0

Manchester University
North Manchester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 36.744 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,5

Marshall University
Huntington, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,0

Maryville University of Saint Louis
Saint Louis, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 41.959 USD
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 6,0

Massachusetts College of Pharmacy and Health Sciences
Boston, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

Mercer University
Macon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 58.204 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,5

Merrimack College
North Andover, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 49.047 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,5

Messiah University
Mechanicsburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.550 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,5

Methodist University
Fayetteville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.223 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,0

Miami University-Oxford
Oxford, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,5

Midway University
Midway, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.805 USD
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- —

Mississippi Christian University
Clinton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.214 USD
- Tỉ lệ nhận
- 29%
- IELTS
- 6,0

Montreat College
Montreat, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 47.133 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- —

Mount Marty University
Yankton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 48.247 USD
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- 6,0

Mount Saint Mary's University
Los Angeles, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 66.726 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- —

Mount St. Joseph University
Cincinnati, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 41.000 USD
- Tỉ lệ nhận
- 59%
- IELTS
- 6,5

Nazareth University
Rochester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 58.254 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,5

Neumann University
Aston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 57.180 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Newberry College
Newberry, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.200 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- —

North Carolina Wesleyan University
Rocky Mount, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 49.974 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,0

Northern Illinois University
Dekalb, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 33.872 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

Northern Michigan University
Marquette, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 38.546 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,0