Ngành History
CIP 54.01

Belmont University
Nashville, Tennessee, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.330 USD
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 6,5

Beloit College
Beloit, Wisconsin, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 71.365 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,5

Benedict College
Columbia, South Carolina, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- —

Benedictine College
Atchison, Kansas, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 39.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 7,0

Benedictine University
Lisle, Illinois, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 6,5

Bennington College
Bennington, Vermont, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 95.500 USD
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- —

Bentley University
Waltham, Massachusetts, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 94.270 USD
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- —

Berry College
Mount Berry, Georgia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 56.697 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 7,0

Bethany College
Bethany, West Virginia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 39.050 USD
- Tỉ lệ nhận
- 59%
- IELTS
- 6,0

Bethany Lutheran College
Mankato, Minnesota, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 41.013 USD
- Tỉ lệ nhận
- 39%
- IELTS
- 5,5

Bethel University
Mishawaka, Indiana, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 43.885 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 6,5

Binghamton University
Vestal, New York, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 56.504 USD
- Tỉ lệ nhận
- 39%
- IELTS
- —

Biola University
La Mirada, California, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 67.118 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,5

Blackburn College
Carlinville, Illinois, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 33.720 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,0

Bluffton University
Bluffton, Ohio, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 51.476 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 6,0

Boston College
Chestnut Hill, Massachusetts, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 76.424 USD
- Tỉ lệ nhận
- 16%
- IELTS
- 7,5

Boston University
Boston, Massachusetts, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 98.419 USD
- Tỉ lệ nhận
- 11%
- IELTS
- 7,0

Bowdoin College
Brunswick, Maine, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 97.900 USD
- Tỉ lệ nhận
- 7%
- IELTS
- —

Bowling Green State University-Main Campus
Bowling Green, Ohio, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 39.500 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Bradley University
Peoria, Illinois, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 63.278 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Brandeis University
Waltham, Massachusetts, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 86.448 USD
- Tỉ lệ nhận
- 41%
- IELTS
- —

Brenau University
Gainesville, Georgia, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 46.010 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 5,5

Brescia University
Owensboro, Kentucky, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 32.850 USD
- Tỉ lệ nhận
- 35%
- IELTS
- —

Brevard College
Brevard, North Carolina, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 50.500 USD
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- 6,0