Ngành International Business
CIP 52.11

Christian Brothers University
Memphis, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.038 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Cleveland State University
Cleveland, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Coe College
Cedar Rapids, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 34.550 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 6,0

College of Charleston
Charleston, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 63.856 USD
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- 6,5

Columbia College
Columbia, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 26.494 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,5

Concordia College at Moorhead
Moorhead, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 36.780 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,0

Concordia University-Saint Paul
Saint Paul, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 37.239 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 5,5

Concordia University-Wisconsin
Mequon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 56.210 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

Cornerstone University
Grand Rapids, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 42.043 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Cottey College
Nevada, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 51.910 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 5,5

Creighton University
Omaha, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 63.423 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,5

D'Youville University
Buffalo, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- —

Daemen University
Amherst, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.080 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Davenport University
Grand Rapids, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.420 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 6,0

Denison University
Granville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 96.900 USD
- Tỉ lệ nhận
- 17%
- IELTS
- 6,5

DeSales University
Center Valley, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 67.406 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- —

Dickinson College
Carlisle, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 93.706 USD
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- 7,0

Dominican University
River Forest, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 52.998 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Dominican University New York
Orangeburg, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 47.802 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,5

Drake University
Des Moines, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 6,0

Drexel University
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 84.896 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- —

Drury University
Springfield, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 48.846 USD
- Tỉ lệ nhận
- 58%
- IELTS
- 5,5

Duquesne University
Pittsburgh, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.776 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Eastern Mennonite University
Harrisonburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 56.756 USD
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- 6,5