Ngành Rhetoric and Composition/Writing Studies
CIP 23.13

Pacific Lutheran University
Tacoma, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 62.459 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Pacific Northwest College of Art
Portland, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.376 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,5

Pacific University
Forest Grove, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 79.856 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Pennsylvania State University-Main Campus
University Park, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Pepperdine University
Malibu, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 101.450 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,5

Piedmont University
Demorest, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Pitzer College
Claremont, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 96.706 USD
- Tỉ lệ nhận
- 25%
- IELTS
- 7,5

Point Loma Nazarene University
San Diego, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 60.488 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

Point Park University
Pittsburgh, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 52.643 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- —

Portland State University
Portland, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Pratt Institute-Main
Brooklyn, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 80.049 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 7,0

Prescott College
Prescott, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 24.920 USD
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 6,5

Principia College
Elsah, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 55.500 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,5

Providence College
Providence, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 80.466 USD
- Tỉ lệ nhận
- 51%
- IELTS
- 7,0

Purdue University-Main Campus
West Lafayette, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 52.698 USD
- Tỉ lệ nhận
- 50%
- IELTS
- 6,5

Queens University of Charlotte
Charlotte, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 74.968 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- 6,0

Randolph College
Lynchburg, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 45.040 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,5

Randolph-Macon College
Ashland, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 71.494 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,5

Reinhardt University
Waleska, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 46.386 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- 6,0

Rhode Island College
Providence, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,5

Rider University
Lawrenceville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 65.670 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,0

Ringling College of Art and Design
Sarasota, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 80.276 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

Roanoke College
Salem, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 56.974 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,0

Roger Williams University
Bristol, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 66.960 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5